Hôm nay,  

Thuốc GLP-1: Con Dao Hai Lưỡi Với Những Ai Từng Bị Rối Loạn Ăn Uống

05/12/202500:00:00(Xem: 358)

Thuoc GLP-1

Dù GLP-1 rất có hiệu quả trong điều trị tiểu đường và giúp giảm cân, một số người có bệnh sử rối loạn ăn uống đã xuất hiện dấu hiệu tái phát khi dùng thuốc. Các chuyên gia cho rằng cơ nguy này đang bị xem nhẹ vì thiếu quy trình sàng lọc và chẩn bịnh kỹ lưỡng. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)

 
Các loại thuốc GLP-1 như Ozempic, Wegovy hay các dòng mới hơn như Zepbound (tirzepatide) được ca ngợi là bước đột phá trong lĩnh vực điều trị bệnh tiểu đường và mập phì. Tuy nhiên, đằng sau hiệu quả giảm cân thần tốc là một nỗi lo ngại ngày càng lớn trong cộng đồng y khoa: Liệu những loại thuốc này có đang vô tình kích thích hoặc làm trầm trọng thêm các chứng rối loạn ăn uống ở những bệnh nhân dễ bị tổn thương?
 
Câu chuyện của Chevese Turner, Giám đốc của Body Equity Alliance, là minh chứng rõ nét cho sự mâu thuẫn nội tâm mà nhiều bệnh nhân gặp phải.
 
Khi bác sĩ đề nghị dùng Ozempic để điều trị tiểu đường, Turner vừa thở phào vừa lo lắng. Đó là một giải pháp hiệu quả cho đường huyết, nhưng lại là một thử thách lớn về mặt tâm lý. Là một nhà hoạt động chống lại sự kỳ thị về cân nặng, bà hiểu rõ việc sử dụng một loại thuốc gắn liền với hình ảnh “giảm cân cấp tốc” có thể gây ra những phản ứng trái chiều trong cộng đồng của mình. Nhưng quan trọng hơn, bà lo sợ thuốc sẽ đánh thức những “bóng ma” trong quá khứ. Turner từng có một thời gian dài mệt mỏi với chuyện ăn uống: lúc thì ăn vô độ để trấn an cảm xúc, lúc lại kiêng khem khắc khổ (triệu chứng của bệnh rối loạn ăn uống và chán ăn bất thường).
 
Bà chia sẻ: “Sau cả một đời dùng đồ ăn để giải quyết cảm xúc, rồi lại kiêng khem để đối phó, tôi luôn bị mắc kẹt. Những thói quen đó đã hằn sâu, sẽ không tự nhiên biến mất chỉ vì uống thuốc.”
 
Đối với những người đã quen với vòng luẩn quẩn ăn kiêng thất thường (yo-yo dieting), thuốc GLP-1 giống như một lối thoát. Cơ chế hoạt động của thuốc rất mạnh: tăng sản xuất insulin để kiểm soát đường huyết; giúp no lâu hơn; tác động trực tiếp lên não bộ, làm dịu đi “sự bận tâm về đồ ăn” (food noise).
 
Các thế hệ thuốc mới như tirzepatide (Zepbound, Mounjaro) còn kết hợp thêm thụ thể GIP, khiến hiệu quả tăng lên gấp bội, đôi khi khiến người dùng hoàn toàn mất hứng thú với việc ăn uống. Tuy nhiên, chính sự “mất hứng thú” này lại là con dao hai lưỡi.
 
Một trong những vấn đề lớn nhất khiến các chuyên gia lo ngại là sự thiếu sót trong chẩn bịnh. Truyền thông và công chúng thường hình dung người bị bệnh chán ăn (anorexia nervosa, AN) phải là những người gầy gò ốm yếu, suy dinh dưỡng nặng. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều.
 
Sara Bartel, chuyên gia tâm lý tại Nova Scotia Health (Canada), chỉ ra sự tồn tại phổ biến của chứng bệnh chán ăn bất thường (atypical anorexia, AAN). Những bệnh nhân này có đầy đủ các suy nghĩ và hành vi tiêu cực như bệnh nhân anorexia nervosa: vô cùng sợ tăng cân, kiêng khem khắc khổ, rất chú ý đến cân nặng và vóc dáng. Điểm khác biệt duy nhất là chỉ số BMI của họ vẫn ở mức “bình thường” hoặc thậm chí cao hơn.
 
Các nghiên cứu năm 2021 ước tính có từ 0.2% đến 4.9% dân số có thể mắc chứng chán ăn bất thường. Tuy nhiên, Samantha DeCaro từ Trung tâm điều trị Renfrew cảnh báo rằng con số thật sự rất khó đo lường vì phần lớn trường hợp bị hiểu lầm là “tích cực ăn kiêng” thay vì rối loạn ăn uống.
 
Nguy hiểm nằm ở chỗ, khi một người có cơ thể mập phì giảm cân nhờ nhịn ăn (do tác dụng của GLP-1), họ rất dễ nhận được lời khen, chứ không phải lời cảnh báo. Ngay cả bác sĩ cũng có thể vui mừng vì bệnh nhân “giảm cân tốt,” mà không nhận ra đó có thể là dấu hiệu tái phát rối loạn ăn uống.
 
Khi thuốc vô tình làm tái phát bệnh khác
 
Mặc dù chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn về tác động của GLP-1 trên bệnh nhân rối loạn ăn uống, nhưng các bác sĩ tâm thần đang bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu báo động.
 
Bác sĩ Susan McElroy tại Đại học Y khoa Cincinnati cho rằng mập phì và rối loạn ăn uống thường được tách thành hai bệnh khác nhau, trong khi thực tế hai nhóm này thường chồng chéo lên nhau. Bà đã công bố các nghiên cứu cho thấy GLP-1 có thể vô tình “kích thích” lại các thói quen cũ:
 
Trường hợp đầu tiên là một nghiên cứu được thực hiện trong năm 2025, một phụ nữ có bệnh sử chán ăn thời thơ ấu được kê toa tirzepatide trị tiểu đường. Thuốc giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa nhưng lại khiến cô quay về với thói quen tập thể dục quá độ và lén lút dùng thuốc để duy trì trạng thái nhịn ăn, ngay cả khi bác sĩ đã yêu cầu ngưng sử dụng thuốc.
 
Trường hợp khác là nghiên cứu trong năm 2024, một bệnh nhân khác lạm dụng semaglutide để giảm cân rất nhiều, gần như là quay lại với lối sống khi mắc bệnh chán ăn trước đó.
 
McElroy nhấn mạnh: “Vấn đề là do thuốc GLP-1 hoạt động quá hiệu quả.” Đối với một người bị ám ảnh về việc kiểm soát cân nặng, khả năng ức chế cơn thèm ăn tuyệt đối của thuốc có thể gây hại cho họ (giống như nhiều người từng lạm dụng thuốc nhuận tràng hay các biện pháp giảm cân nguy hiểm khác).
 
Theo Cơ quan Kiểm soát Thực-Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), trong năm 2023, tỷ lệ lạm dụng semaglutide cao gấp 4 lần so với các loại thuốc GLP-1 khác, tương đương với các thuốc giảm cân mạnh như Topamax.
 
Nghịch lý của chứng ăn uống vô độ
 
Thuốc GLP-1 cũng được sử dụng cho những người mắc chứng rối loạn ăn uống vô độ (dùng đồ ăn để đối phó khi bị căng thẳng đầu óc).
 
Amanda Lightbody (nhà sáng lập tổ chức The Rainbow Crosswalk) kể rằng từ nhỏ bà đã dùng đồ ăn để tự trấn an. Khi các xét nghiệm cho thấy gan bắt đầu có vấn đề, bà được bác sĩ kê toa Ozempic để kiểm soát đường huyết. Với Lightbody, Ozempic giúp tạo cảm giác no và giảm bớt sự thôi thúc phải ăn để trấn an bản thân. Các nghiên cứu so sánh cũng cho thấy người dùng semaglutide trải qua số lần ăn uống mất kiểm soát ít hơn so với các loại thuốc truyền thống.
 
Tuy nhiên, theo chuyên gia dinh dưỡng Malin Mandelid Kleppe (Na Uy), câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: ”Bệnh nhân có còn ăn uống vô độ hay không?” mà là: ”Nếu họ không thể dùng đồ ăn để đối phó với những cảm xúc tiêu cực nữa, họ sẽ làm gì để đối phó?”
 
Kleppe kể lại trường hợp có bệnh nhân nói rằng mỗi khi biết mình sắp bước vào giai đoạn đầy căng thẳng đầu óc, cô chủ động ngưng dùng GLP-1 một thời gian để… có thể ăn uống vô độ trở lại. Với cô, đó là cách để “cầm cự” với cuộc sống. Điều này cho thấy: thuốc có thể ngăn hành vi, nhưng không xóa được tâm lý ẩn phía sau hành vi đó. Nếu phần “tâm lý” này không được điều trị, bệnh nhân có thể tìm sang các cách đối phó khác còn gây hại hơn.
 
An toàn tới đâu, hiệu quả tới mức nào?
 
Hiện nay, giới y khoa đang chia thành hai luồng quan điểm về việc kê toa thuốc GLP-1: một số người xem việc hạn chế ăn uống dưới mọi hình thức là bệnh lý. Họ thường từ chối kê đơn cho bất kỳ ai có bệnh sử rối loạn ăn uống, dù là trong quá khứ xa. Nhóm thứ hai là những người muốn ưu tiên giải quyết các hậu quả sức khỏe của mập phì (tiểu đường, tim mạch). Họ cho rằng lợi ích giảm cân có thể lớn hơn các nguy hại tiềm ẩn, miễn là có sự theo dõi.
 
Bác sĩ Aaron Keshen (Đại học Dalhousie) thì ủng hộ một cách tiếp cận cân bằng. Ông cho rằng việc cấm đoán hoàn toàn là cực đoan, nhưng việc kê toa thuốc tràn lan mà thiếu kiểm soát là vô trách nhiệm.
 
Giải pháp được nhóm nghiên cứu của Keshen đề nghị là quy trình sàng lọc và theo dõi nghiêm ngặt. Mọi bệnh nhân muốn dùng GLP-1 cần được hỏi kỹ về bệnh sử rối loạn ăn uống. Trong quá trình dùng thuốc, cần theo dõi xem bệnh nhân có ăn uống đầy đủ không, có sụt cân quá nhanh, có dấu hiệu nhịn ăn gây bệnh hay không. Kết hợp song song điều trị y khoa với hỗ trợ tâm lý, đặc biệt với người đã từng coi việc ăn uống như cách giải tỏa cảm xúc.
 
Cần cái nhìn cảm thông hơn
 
Chevese Turner, vừa là bệnh nhân vừa là nhà hoạt động xã hội, cho biết: “Sống dựa vào những sản phẩm này chẳng vui vẻ gì. Mình bị mất đi một số niềm vui trong cuộc sống.”
 
Dù thuốc có thể giúp bệnh nhân cảm thấy kiểm soát được cân nặng, Turner cho rằng chúng không hề giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa con người và đồ ăn. Bà ví việc dùng thuốc như “dán một miếng băng cá nhân thật to” lên vết thương, chỉ che lại chứ không chữa lành được. Trong một thế giới hỗn loạn, đầy căng thẳng và tổn thương, Turner nói: “Ai mà chẳng cần một chút sự an ủi?”
 
Các hãng dược như Novo Nordisk hay Eli Lilly đều khẳng định chỉ khuyến khích dùng thuốc đúng cách và nhấn mạnh cam kết về an toàn. Nhưng thực tế tại các phòng khám luôn phức tạp hơn nhiều. Nếu không có sàng lọc và giám sát cẩn trọng, thuốc rất dễ trở thành “vũ khí” trong tay những người vốn đã dùng cân nặng như một cách để trừng phạt hoặc kiểm soát bản thân.
 
Bài toán của y học hiện đại không chỉ là tạo ra những loại thuốc mạnh hơn, nhanh hơn, mà còn là học cách sử dụng thuốc một cách nhân văn hơn: nhìn bệnh nhân không chỉ như “một người cần giảm 20 ký,” mà là một con người có cuộc đời của riêng họ, có trái tim và những tổn thương tinh thần đằng sau đó.
 
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp khó khăn với các vấn đề về ăn uống, hãy tìm đến bác sĩ tâm thần, chuyên gia tâm lý hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn.

Tại Hoa Kỳ, có thể gọi hoặc nhắn 988 (số của National Eating Disorders Association) để kết nối với các dịch vụ hỗ trợ khủng hoảng và rối loạn tâm thần.
 
Nguồn: “Doctors are worried about prescribing GLP-1s to certain patients” được đăng trên trang NationalGeographic.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.