Mỗi mùa cuối năm, tiếng hát rộn rã của những nhóm hát thánh ca lại vang lên khắp phố xá, nhà ga, trung tâm thương mại. Nhưng ngoài niềm vui mang đến cho người nghe, chính người hát cũng đang tự bồi bổ sức khỏe của mình — đôi khi còn sâu xa hơn họ tưởng.
Các nhà nghiên cứu cho hay hát là một hoạt động kết hợp trí óc, thân thể, cảm xúc và xã hội. Khi hát chung với nhau, kể cả những người ít khi mở miệng ca cũng dễ trở nên gắn bó; một giờ hát đủ khiến những người xa lạ cảm thấy gần nhau hơn. Về mặt thể chất, hơi thở đều và dài khi hát giúp phổi làm việc tốt hơn; nhiều chương trình đã dùng hát để hỗ trợ người mắc bệnh phổi.
Hát cũng tạo ra những thay đổi đo lường được: điều hòa nhịp tim, hạ huyết áp, kích hoạt dây thần kinh phế vị nối trực tiếp với dây thanh và các cơ sau họng. Nhịp thở kéo dài khi hát giải phóng endorphin — chất mang lại cảm giác dễ chịu và giảm đau. Trong não, hát làm sáng lên nhiều vùng liên hệ với ngôn ngữ, cử động và xúc cảm; nhờ vậy hát là một cách giải tỏa căng thẳng khá hữu hiệu.
Một vài nhà nhân chủng học cho rằng tổ tiên xa xưa của loài người cất tiếng hát trước khi biết nói, dùng âm thanh để mô phỏng thiên nhiên hay biểu lộ tâm tình. Không lạ gì hát xuất hiện trong mọi giai đoạn của đời người — từ lời ru trẻ nhỏ đến câu hát trong tang lễ.
Tuy nhiên, hát chung vẫn mang lại lợi ích lớn hơn hát một mình. Trong giáo dục, hát được dùng để giúp trẻ hợp tác, điều hòa cảm xúc và trau dồi ngôn ngữ. Trong y khoa, ngày càng nhiều nhóm hát cộng đồng dành cho người mắc ung thư, Parkinson, tai biến hay chứng lú lẫn; với bệnh nhân Parkinson, hát còn giúp họ phát âm rõ hơn khi bệnh tiến triển. Một số khảo cứu cho thấy hát là một dạng vận động tương đương một buổi đi bộ nhanh, giúp tim và phổi làm việc hiệu quả.
Ở người mang bệnh mãn tính, hát còn giúp đổi hướng chú ý: thay vì nghĩ đến những điều mình không làm được, họ tập trung vào những điều vẫn còn làm được. Khi ấy, người chăm sóc và người bệnh đứng ngang hàng, cùng cất tiếng một bài — một sự bình đẳng hiếm có trong các sinh hoạt trị liệu.
Với người mắc bệnh hô hấp mãn tính, hát không chữa bệnh, nhưng giúp điều hòa hơi thở, cải thiện độ sâu và nhịp thở, giảm cảm giác khó thở. Một chương trình luyện thở cho ca sĩ từng được áp dụng thử cho bệnh nhân hậu Covid kéo dài; sau sáu tuần, người tham gia đều thấy dễ thở hơn và chất lượng đời sống cải thiện.
Dù vậy, hát trong nhóm không hoàn toàn không rủi ro: chính việc phát âm mạnh có thể phát tán mầm bệnh đường hô hấp. Nếu đang bị cảm hay nhiễm trùng, nên nghỉ hát để tránh lây sang người khác.
Điều đáng chú ý nhất là hát có thể giúp não hồi phục. Trường hợp cựu dân biểu Gabrielle Giffords là ví dụ điển hình: sau khi bị thương nặng ở đầu năm 2011, bà tập nói lại bằng cách hát những bài từ thuở ấu thơ. Nhiều bệnh nhân tai biến cũng được trị liệu theo hướng này, nhờ hát tạo ra những giờ lặp lại cần thiết để kết nối lại hai bán cầu não. Hát còn được cho là giúp tăng khả năng tái tạo đường dẫn thần kinh và có thể hữu ích cho người lớn tuổi đang suy giảm nhận thức, dù cần nghiên cứu dài hạn hơn.
Theo các nhà nghiên cứu, trong thời buổi người ta gắn bó với máy móc nhiều hơn là với nhau, ngày càng ít người được hưởng lợi từ những sinh hoạt cộng đồng quen thuộc như hát. Nhưng bằng chứng khoa học — từ sức khỏe thể chất đến khả năng hồi phục não bộ — cho thấy hát vẫn là một phần tự nhiên của đời sống con người, một sợi dây nối kết cộng đồng từ thời xa xưa đến nay.
Có lẽ đó cũng là một lý do để ta cùng nhau hát đôi câu thánh ca bên cây thông mùa này.
Cung Mi sưu tầm
Nguồn: BBC, Why singing is surprisingly good for your health
Gửi ý kiến của bạn



