Vụ kiện tại Tối Cao Pháp Viện liên quan đến quyền lột chức lãnh đạo các cơ quan độc lập được xem là dấu mốc quan trọng đối với quyền lực Tổng thống. Cựu thẩm phán Jones nhận định phán quyết này có thể mở đường cho chiến dịch cải tổ toàn diện các cơ quan vốn được thiết kế để hoạt động độc lập. (Nguồn: pixabay.com)
Trong gần một năm qua, công chúng Hoa Kỳ chứng kiến một hiện tượng hiếm thấy: các thẩm phán liên bang, cả đương nhiệm lẫn đã nghỉ hưu, liên tục phát biểu trước dư luận. Sự thay đổi này cho thấy giới tư pháp đang ngày càng quan ngại đối với cam kết của chính quyền Trump trong việc duy trì nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
Một trong những tiếng nói đáng chú ý là John E. Jones III, hiện là chủ tịch Dickinson College, từng được Tổng thống George W. Bush bổ nhiệm làm thẩm phán liên bang. Sau khi được Thượng Viện chuẩn thuận với sự thống nhất tuyệt đối vào năm 2002, ông đã phục vụ suốt 20 năm. Trao đổi với Naomi Schalit, biên tập viên chính trị cao cấp của The Conversation U.S., Jones thẳng thắng chia sẻ cái nhìn của mình về một bức tranh đầy bất ổn của hệ thống pháp lý Hoa Kỳ sau gần một năm dưới thời Trump.
Theo Jones, vụ kiện vừa được tranh luận tại Tối Cao Pháp Viện (TCPV) liên quan đến quyền của Tổng thống trong việc lột chức lãnh đạo các cơ quan độc lập mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ông cho rằng trong nhiều thập niên qua, dù dưới các đời Tổng thống Cộng Hòa hay Dân Chủ, quyền lực của hành pháp đều có khuynh hướng ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, chưa từng có chính quyền nào đi xa như chính quyền Trump, khi Tổng thống trực tiếp can thiệp và loại bỏ các thành viên của những cơ quan vốn được thiết kế để hoạt động tách biệt và độc lập với quyền lực chính trị.
Sau khi theo dõi các phần tranh luận tại TCPV, Jones tin rằng rất có thể tòa sẽ lật lại án lệ Humphreys Executor. Nếu điều đó xảy ra, Tổng thống sẽ nắm trong tay quyền lực chưa từng có để “đập đi xây lại” tất cả các cơ quan độc lập. Toàn bộ nhân sự trong bộ máy hiện tại sẽ bị thay thế, và chỉ những ai sẵn sàng tuân theo đường lối của Tổng thống mới có cơ hội được giữ lại hoặc bổ nhiệm vào các vị trí lãnh đạo.
Theo Jones, đây chính là minh họa rõ nét cho cách thâu tóm quyền lực của Tổng thống Trump: không chấp nhận và cũng không mong muốn bất kỳ biểu hiện độc lập nào từ những người mà mình bổ nhiệm. Điều này đã bộc lộ rất rõ trong Nội các. Quan điểm “hoặc hoàn toàn đứng về phía tôi, hoặc bị xem là đối nghịch” giờ đây có cơ nguy lan sang toàn bộ các cơ quan độc lập, khiến cho những quy định được xây dựng cẩn trọng qua nhiều thập niên bị đảo lộn, thậm chí bị dẹp bỏ.
Một diễn biến khác khiến Jones đặc biệt lo ngại là việc TCPV liên tục sử dụng shadow docket (tức lịch xét xử khẩn cấp) trong năm qua. Đây là cơ chế cho phép tòa yêu cầu các bên trình bày rất ngắn gọn và nhanh chóng đưa ra quyết định.
Tuy nhiên, việc ra phán quyết chớp nhoáng như vậy thường không đi kèm với giải thích đầy đủ, khiến các thẩm phán cấp dưới gặp khó khăn trong việc áp dụng. Trong nhiều trường hợp, phải mất một thời gian dài sau đó, TCPV mới quay lại xem xét và đưa ra kết luận trọn vẹn. Vụ quyền có quốc tịch theo nơi sinh (birthright citizenship) là minh chứng rõ ràng. Khi sự việc được đưa lên TCPV qua shadow docket, tòa chỉ ra quyết định tạm thời về việc các thẩm phán Tòa Án Liên Bang Khu (U.S. District Court) có quyền chặn việc thi hành chính sách của Tổng thống Trump trên phạm vi toàn quốc hay không. Bản thân nội dung chính của vấn đề quyền có quốc tịch theo nơi sinh lại không được xem xét.
Sau quyết định đó, trên khắp nước Mỹ xuất hiện những phán quyết trái ngược nhau. Có một số Tòa Án khu vực đã ra quyết định về vấn đề này, một số nơi khác thì hoàn toàn chưa xét xử. Vì vậy, tùy theo nơi sinh sống, người dân vẫn tuân theo hoặc không phải tuân theo cách hiểu vốn được chấp nhận từ trước đến nay đối với Tu Chính Án Số 14.
Jones giải thích thêm, chính quyền Trump đã áp dụng chiến lược “dội bom” hệ thống tư pháp bằng cách liên tục kháng cáo mọi phán quyết bất lợi từ các tòa án cấp dưới. Điều này khiến cho số lượng vụ kiện đưa lên TCPV tăng vọt, gây ra sự hỗn loạn và bất mãn sâu rộng trong giới thẩm phán. Hệ thống tòa án liên bang bị rơi vào tình trạng rối ren, và cuối cùng người chịu thiệt hại chính là công chúng.
Ông cũng nhấn mạnh đến tranh cãi xoay quanh việc bổ nhiệm công tố viên liên bang. Theo luật, Tổng thống có quyền đề cử các công tố viên liên bang, nhưng việc bổ nhiệm chỉ có hiệu lực khi được Thượng Viện chuẩn thuận. Quốc Hội cũng quy định rõ thời hạn phục vụ của các công tố viên liên bang tạm thời là 120 ngày. Tuy nhiên, chính quyền Trump đã tìm cách lách luật để giữ họ tại vị lâu hơn mà không cần được Thượng Viện chuẩn thuận. Các tòa án sau đó đồng loạt kết luận rằng những lần bổ nhiệm kéo dài như vậy là trái luật và vi hiến. Theo Jones, nếu quan điểm này của Tổng thống được chấp nhận, các cuộc bổ nhiệm tạm thời sẽ kéo dài vô tận, tước đi quyền cố vấn và chuẩn thuận theo Hiến pháp của Thượng Viện. Trong trường hợp này, các tòa án đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sự cân bằng quyền lực.
Ngoài ra, Trump còn chỉ thị Bộ Tư Pháp truy tố các đối thủ chính trị như James Comey hay Letitia James, rồi ban hành hàng loạt lệnh ân xá.
Là một cựu thẩm phán và cũng là công dân Hoa Kỳ, Jones cho rằng Tổng thống đã không tôn trọng hệ thống tư pháp của chúng ta. Bởi lẽ ngay trong ngày đầu tiên nhậm chức, Trump đã ký hơn 1,000 lệnh ân xá cho những người bị kết án đúng theo pháp luật hoặc đã nhận tội trong vụ bạo loạn ngày 6 tháng 1 năm 2021. Sau đó, Tổng thống tiếp tục ân xá cho nhiều cá nhân khác, trong đó có cựu Tổng thống Honduras, từng bị chính chính quyền Trump truy tố với nhiều bằng chứng cho thấy có liên quan đến buôn bán ma túy. Jones cũng chỉ trích các hành động quân sự ở vùng Caribbean là không có cơ sở pháp lý rõ ràng. Tổng thống Trump hành xử như thể những gì ông ta nói ra – vào bất cứ lúc nào – mới chính là luật pháp.
Mối quan hệ giữa Tòa Bạch Ốc và Bộ Tư Pháp cũng là chuyện đáng nói. Việc hai cơ quan này phối hợp “quá trơn tru” là một vấn đề nguy hiểm; bởi Bộ Tư Pháp sẽ sẵn sàng làm theo mọi yêu cầu của Tổng thống. Chúng ta đang bước vào một giai đoạn hết sức khó khăn và u ám, khi Tổng thống có thể ra lệnh cho Bộ trưởng Tư Pháp truy tố bất kỳ ai mà không có cơ chế kiểm soát hay rào cản hữu hiệu nào để ngăn chặn.
Bên cạnh đó, Jones cũng bày tỏ lo ngại trước khuynh hướng chính quyền Trump không tuân thủ hoặc tìm cách né tránh các lệnh của tòa án. Ông giải thích: “Về nguyên tắc, hệ thống pháp lý Hoa Kỳ cho phép bất đồng ý kiến, nhưng không cho phép bất tuân phán quyết của tòa án. Anh có thể cho rằng tòa án cấp dưới xử sai, nhưng anh vẫn phải làm theo phán quyết, trừ phi anh xin tòa cấp cao hơn và được quyết định hoãn lại. Điều đáng lo là chính quyền này dường như coi thường các thẩm phán Tòa Án Liên Bang Khu và cứ thản nhiên phớt lờ những phán quyết của họ.”
Jones nhấn mạnh rằng khi còn làm thẩm phán, ông chưa bao giờ quên quyền lực lớn lao mà mình nắm giữ, và quyền lực đó phải được sử dụng một cách cẩn trọng. Tuy nhiên, một khi phán quyết đã được ban hành, thì cần phải được tuân thủ. Theo ông, chính quyền hiện nay đã làm lung lay nền tảng cốt lõi của nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
Cuối cùng, Jones kêu gọi TCPV cần thể hiện lập trường mạnh mẽ hơn trước những “chiêu trò lách luật” trong hệ thống tư pháp. Ông nhấn mạnh rằng các thẩm phán đều có trách nhiệm chung trong việc bảo vệ hệ thống này. Chính vì thế, ngày càng có nhiều thẩm phán, từ những người còn đang đương nhiệm, đã rời nhiệm sở hay đã nghỉ hưu, đều công khai bày tỏ quan điểm.
Theo Jones, điều khiến họ không thể tiếp tục im lặng là mối quan ngại sâu sắc, vượt qua mọi khác biệt về tư tưởng hay đảng phái. Họ cảm thấy không thể khoanh tay đứng nhìn, mà cần phải hành động để bảo vệ hệ thống công lý. Đối với họ, dù có thể chưa được hoàn hảo, đó vẫn là hệ thống công bằng và ưu việt nhất mà thế giới từng có.
VB biên dịch
Nguồn: “As a former federal judge, I’m concerned by a year of challenges to the US justice system” được đăng trên trang TheConversation.com.
Gửi ý kiến của bạn


