Hôm nay,  

2025: y tế công cộng khựng lại giữa lúc khoa học tiến nhanh

19/12/202500:00:00(Xem: 482)

Y te cong cong
Năm 2025 có thể được nhớ đến như một thời điểm mà y tế không bị chậm lại vì thiếu khoa học, mà vì những quyết định do chính con người đưa ra. Ảnh istockphoto.com

Trong lúc khoa học y học tiến những bước dài, con người dễ coi các thành quả ấy như điều tất nhiên. Năm 2025 vẫn có những tin vui: các thử nghiệm liệu pháp gene cho những căn bệnh xưa nay chưa có thuốc trị đã đem lại kết quả khả quan. Nhưng những tín hiệu ấy nhanh chóng bị che khuất bởi các quyết định chính sách tại Hoa Kỳ, khiến nền y tế công cộng không tiến mà lùi.

Ngay từ đầu năm, Bạch Ốc cùng Bộ Y Tế và Nhân Sinh Hoa Kỳ đã thực hiện những biện pháp chưa từng thấy trong các lãnh vực căn bản của y tế. Cơ quan Viện Trợ Phát Triển Quốc Tế Hoa Kỳ (USAID) bị tháo dỡ, nhiều chương trình y tế toàn cầu bị đình chỉ, trong đó có chủng ngừa trẻ em. Kế đó, ngân sách và nhân sự của Viện Y Tế Quốc Gia (NIH) bị cắt giảm. Đây là nơi đặt nền cho các thành tựu lớn như vaccine mRNA và các liệu pháp miễn dịch trị ung thư.

Cùng thời gian ấy, Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Bệnh Tật (CDC) bắt đầu đưa ra những thông điệp gây nghi ngại về độ an toàn của vaccine, dù không có dữ kiện khoa học mới. Giới chuyên môn cảnh báo rằng sự hoài nghi này có thể dẫn đến sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm trong những năm tới. Hệ quả của các quyết định trong năm 2025 không chỉ dừng ở hiện tại.

Nhiều thay đổi xuất phát từ khẩu hiệu “Làm Nước Mỹ Khỏe Mạnh Trở Lại” và quan điểm nghi ngờ vaccine do Bộ trưởng Y tế Robert F. Kennedy Jr. theo đuổi. Vào mùa xuân, Bộ Y Tế rút các khoản đầu tư cho nghiên cứu vaccine mRNA thế hệ mới. CDC cũng không còn khuyến cáo chích ngừa COVID-19 hằng năm cho phần lớn dân chúng, buộc một số tiểu bang phải tự ban hành hướng dẫn riêng và tiếp tục hoàn trả chi phí chích ngừa.

Đến giữa năm, các thành viên ủy ban cố vấn vaccine của CDC bị bãi nhiệm, thay bằng những người đặt nghi vấn về vaccine. Cuối năm, một ủy ban từng bị giải tán được phục hồi để “xét lại” độ an toàn của vaccine trẻ em, dù dữ kiện khoa học từ lâu đã xác nhận các mũi chích này an toàn. Trang mạng của CDC cũng được sửa đổi, nêu rằng khẳng định vaccine không gây tự kỷ là điều “không dựa trên bằng chứng”.

Giới y tế công cộng đã lên tiếng phản đối, viện dẫn hàng chục năm nghiên cứu khoa học. Phần lớn các kết luận y khoa hiện nay, cũng như các phương pháp điều trị trong tương lai, đều dựa trên hệ thống nghiên cứu do NIH tài trợ. Khi nền tảng ấy bị suy yếu, điều bị ảnh hưởng không chỉ là tri thức hiện có, mà còn là dòng phát minh y học về sau.

Nhiều liệu pháp cứu sống bệnh nhân ung thư ngày nay bắt nguồn từ các nghiên cứu căn bản. Những kết quả khả quan trong năm 2025 đối với liệu pháp gene — từ bệnh Huntington đến các bệnh di truyền hiếm gặp — cho thấy tiềm năng chữa dứt bệnh trong tương lai. Nếu thiếu đi nghiên cứu căn bản, dòng tiến bộ ấy có thể thu hẹp dần. Và năm 2025 có thể được nhớ đến như một thời điểm mà y tế không bị chậm lại vì thiếu khoa học, mà vì những quyết định do chính con người đưa ra.

VB tổng hợp

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.