Hôm nay,  

Học Ngoại Ngữ: "Liều Thuốc" Bảo Vệ Trí Não Trước Lão Hóa

26/12/202500:00:00(Xem: 664)

hoc ngoai ngu
Phân tích dữ liệu của hơn 86,000 người tại 27 quốc gia Âu Châu cho thấy người dùng nhiều ngôn ngữ ít bị suy giảm trí nhớ và khả năng suy nghĩ hơn. Các khoa học gia cho rằng não bộ khỏe là do được “tập thể dục” khi phải chuyển đổi qua lại giữa các thứ tiếng. (Nguồn: pixabay.com)
 
Não bộ không già đi trong một đêm. Quá trình này diễn ra chậm rãi và âm thầm. Khi lớn tuổi, nhiều người bắt đầu thấy mình hay quên hơn, suy nghĩ chậm hơn, khó tập trung, và làm nhiều việc cùng lúc không còn giỏi như trước. Đây là chuyện rất thường gặp.
 
Với nhiều người, điều họ quan tâm không phải là lão hóa có xảy ra hay không, mà là liệu có cách nào giúp làm chậm quá trình này không.
 
Trước giờ, nhiều người nghĩ muốn giữ cho đầu óc minh mẫn thì nên chơi những trò luyện trí nhớ, giải ô chữ hay chơi mấy trò game rèn luyện trí óc. Nhưng các khoa học gia mới phát hiện ra một cách khác đơn giản mà hiệu quả hơn: đó là học thêm một ngoại ngữ.
 
Một nghiên cứu lớn được công bố trên tạp chí khoa học Nature Aging đã xem xét sức khỏe não bộ của hơn 86,000 người, tuổi từ 51 đến 91, sống ở 27 nước Âu Châu. Các khoa học gia so sánh những người chỉ nói một thứ tiếng với những người thường xuyên dùng hai thứ tiếng trở lên.
 
Kết quả cho thấy những người dùng nhiều ngôn ngữ ít bị lão hóa não bộ hơn rất nhiều. Lucía Amoruso, chuyên gia tâm lý học tại Trung tâm Basque Center on Cognition, Brain and Language, và là một trong những tác giả của nghiên cứu, cho biết: “Ai rồi cũng già. Khi già thì con người sẽ dần bị suy giảm trí nhớ và cũng khó tự lo cho bản thân. Tuy nhiên, với những người sống trong môi trường dùng nhiều ngôn ngữ, quá trình đó diễn ra chậm hơn.
 
Não bộ được “tập thể dục” mỗi ngày
 
Theo các nhà nghiên cứu, việc nói và dùng nhiều ngôn ngữ giống như một cách “tập thể dục” cho não bộ. Khi não phải thường xuyên chuyển đổi giữa các ngôn ngữ, các đường dây thần kinh bên trong được kích thích liên tục, nhờ đó trở nên khỏe hơn và linh hoạt hơn. Tác dụng này còn mạnh hơn nữa nếu người học sống hoặc sinh hoạt trong những môi trường có nhiều nền văn hóa khác nhau, ngoại ngữ được sử dụng mỗi ngày chứ không chỉ học cho biết.
 
Amoruso nhấn mạnh: “Điều quan trọng không phải là biết bao nhiêu ngoại ngữ, mà là có thật sự sử dụng trong đời sống hàng ngày hay không. Những kết quả chúng tôi nhận thấy được là từ việc con người dùng ngôn ngữ trong những hoàn cảnh thật, với người thật.
 
Ở phạm vi rộng hơn, các khoa học gia cho rằng việc biết thêm một ngoại ngữ có thể làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ và khả năng suy nghĩ của cả cộng đồng. Nhờ đó, những căn bệnh liên quan đến não bộ như Alzheimer hoặc chứng suy giảm trí nhớ có thể xuất hiện trễ hơn.
 
Còn với từng cá nhân, thông điệp rất đơn giản và dễ hiểu: học thêm một ngoại ngữ, tập nói và giao tiếp với người khác bằng ngôn ngữ đó là một trong những cách dễ làm nhất để giữ cho đầu óc minh mẫn khi bước vào tuổi cao niên. Không cần học cao, không cần học nhanh; chỉ cần sử dụng đều đặn trong cuộc sống hằng ngày là đã có lợi cho não bộ.
 
Dù khác nhau về hoàn cảnh sống, lợi ích vẫn rõ ràng
 
Trong suốt cuộc đời, não bộ con người luôn thay đổi. Khi còn trẻ, não hoạt động nhanh nhẹn hơn. Khi về già, não bắt đầu chậm lại. Sự thay đổi này không chỉ do tuổi tác, mà còn do lối sống, sức khỏe và môi trường sống.
 
Dù vậy, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng ngay cả khi đã tính đến những yếu tố như mức thu nhập và trình độ học vấn, việc sử dụng nhiều thứ tiếng vẫn giúp bảo vệ não bộ một cách rõ rệt. Quan điểm này được Viorica Marian, giáo sư tại Đại học Northwestern và là tác giả cuốn The Power of Language, đồng tình. Bà cho biết: “Sử dụng nhiều ngôn ngữ càng lâu năm thì lợi ích càng lớn. Nhưng bất kể bắt đầu ở độ tuổi nào, chỉ sau một thời gian học thêm ngôn ngữ mới, não bộ cũng đã bắt đầu được hưởng lợi.
 
Theo Marian, nghiên cứu lần này rất đáng chú ý vì có số người tham gia rất lớn, điều hiếm thấy trong lĩnh vực này. Nhờ đó, các khoa học gia hiểu rõ hơn cách mà việc sử dụng nhiều ngôn ngữ giúp não bộ linh hoạt và tự thích nghi khi con người già đi.
 
Không chỉ tốt cho trí nhớ, mà còn tốt cho cuộc sống
 
Ngay cả khi không nói đến chuyện tuổi già, việc biết nhiều thứ tiếng vẫn mang lại nhiều lợi ích trong đời sống hằng ngày. Người nói song ngữ (bilingual) thường giao tiếp tốt hơn, suy nghĩ linh hoạt hơn và dễ tập trung hơn. Họ cũng làm tốt những việc cần suy nghĩ nhiều, như làm nhiều việc cùng lúc hoặc đưa ra quyết định.
 
Ngoài ra, việc sử dụng nhiều ngôn ngữ còn được cho là giúp con người chịu đựng căng thẳng tốt hơn, dù một số người học lâu năm thừa nhận rằng việc đổi qua lại giữa các thứ tiếng đôi khi cũng khiến đầu óc mệt mỏi.
 
Điều quan trọng nhất là những lợi ích này không phụ thuộc vào tuổi tác. Dù bắt đầu học từ khi còn nhỏ hay đến lúc đã cao niên, các tác động tích cực vẫn tích lũy dần theo thời gian.
 
Nhiều người nghĩ phải chờ đến lúc thích hợp nhất,” Marian nói, “nhưng thật ra không bao giờ là quá sớm hay quá muộn để bắt đầu học ngoại ngữ.
 
Ngôn ngữ giúp con người bớt cô đơn khi về già
 
Ngoài tác động lên não bộ, ngôn ngữ còn giúp con người gắn bó với nhau hơn. Càng lớn tuổi, nhiều người càng ít bạn bè, ít người trò chuyện. Từ đó dễ dẫn đến cô đơn, sống tách biệt với xã hội. Tình trạng này không chỉ khiến tinh thần buồn bã mà còn ảnh hưởng xấu đến trí nhớ và cảm xúc.
 
Việc tập nói chuyện rõ ràng, mạch lạc hơn sẽ không khiến ai đó bỗng dưng nói được nhiều thứ tiếng chỉ sau một thời gian ngắn. Nhưng nó lại giúp một điều rất quan trọng: giữ được sự gắn bó với người khác.
 
Ngôn ngữ giúp con người dễ dàng kết nối với nhau hơn. Khi có thể nói chuyện trực tiếp với nhau, việc làm quen, chia sẻ và hiểu nhau trở nên dễ dàng hơn. Hòa mình vào các cộng đồng hay nền văn hóa khác thông qua việc học ngoại ngữ cũng là cách hiệu quả để duy trì các mối quan hệ xã hội.
 
Theo Ariel Chan, giảng sư tại Đại học California, Santa Cruz, nhiều người nói song ngữ tại Hoa Kỳ sinh ra và lớn lên trong môi trường sử dụng hai ngôn ngữ song song. Ở nhà, họ thường nói một thứ tiếng khác không phải tiếng Anh. Nhưng khi ra ngoài giao lưu, đi học và đi làm, họ nói tiếng Anh. Nhờ vậy, họ vừa giữ được sự gắn bó với gia đình, vừa kết nối được với xã hội bên ngoài.
 
Một khi đã học được, ngôn ngữ sẽ không biến mất chỉ vì mình đang nói thứ tiếng khác. Não bộ không “tắt” ngôn ngữ này để “bật” ngôn ngữ kia, mà nhiều phần trong não cùng hoạt động song song và phối hợp với nhau. Những người quen với môi trường này thường dễ giao tiếp hơn và tự tin hơn.
 
Theo Chan, ngay cả khi không chủ động học thêm ngoại ngữ, thì sống trong cộng đồng nói nhiều thứ tiếng khác nhau cũng giúp não bộ quen với nhiều âm thanh và cách nói khác nhau. Nhiều người nghĩ rằng muốn học ngoại ngữ thì phải vào lớp học đàng hoàng, nhưng thực ra xung quanh họ đã có sẵn một môi trường tự nhiên rất tốt để học rồi.
 
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng sự thật là không ai nói được cả hai ngôn ngữ một cách hoàn hảo cả. Điều quan trọng không phải là nói giỏi đến mức nào, mà là dám học, dám dùng và dám giao tiếp.
 
Học thêm một ngoại ngữ có thể không giúp kéo dài tuổi thọ thêm hàng chục năm, nhưng sẽ giúp cuộc sống năng động hơn, vui vẻ hơn, và có ý nghĩa hơn khi con người bước vào tuổi xế chiều.
 
Nguồn: “Learning a second language can protect your brain. Here’s how.” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.