Hôm nay,  

Omega Fatty Acids Có Thể Giải Thích Vì Sao Phụ Nữ Dễ Mắc Alzheimer Hơn

02/01/202600:00:00(Xem: 542)

omega
Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới: khoảng hai phần ba số người mắc bệnh là phụ nữ.  Ảnh: VB.
 
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới.

Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.

Tiến sĩ Cristina Legido-Quigley, thuộc Viện Khoa Học Dược Phẩm của King’s College London, nhận định rằng kết quả này gợi ý phụ nữ nên chú ý hơn đến việc bổ sung các acid béo omega qua thực phẩm, như cá nhiều mỡ, hoặc qua các loại thuốc bổ sung. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh rằng cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác định liệu việc điều chỉnh thành phần lipid trong cơ thể có thực sự ảnh hưởng đến tiến trình sinh học của bệnh Alzheimer hay không.

Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới: khoảng hai phần ba số người mắc bệnh là phụ nữ. Ngoài tuổi tác, giới tính được xem là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Trước đây, tuổi thọ cao hơn của phụ nữ thường được dùng để giải thích sự chênh lệch này, nhưng nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy cách lý giải ấy chưa đủ thuyết phục.

Từ đó, nhóm nghiên cứu chuyển hướng sang “lipidome” — toàn bộ hệ thống chất béo trong cơ thể. Nam và nữ có sự khác biệt về chuyển hóa, đặc biệt là chuyển hóa lipid, một tiến trình thiết yếu đối với sức khỏe não bộ. Theo các tác giả, phân tích lipid học hiện là phương pháp tiên tiến nhất để khảo sát những biến đổi chất béo trong quá trình hình thành bệnh Alzheimer.

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 841 người tham gia, lấy từ hai cơ sở dữ liệu lớn về sa sút trí tuệ tại châu Âu. Những người này được phân loại thành ba nhóm: còn khỏe mạnh về nhận thức, suy giảm nhận thức nhẹ, và mắc Alzheimer. Mẫu máu của họ được phân tích hơn 700 loại lipid bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ.

Kết quả cho thấy phụ nữ mắc Alzheimer có lượng chất béo bão hòa — thường bị xem là “không tốt” — cao hơn, trong khi các acid béo chưa bão hòa, bao gồm các lipid chứa omega, lại giảm đáng kể. Hiện tượng này không xuất hiện ở nam giới.

Tiến sĩ Asger Wretlind, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết đây là lần đầu tiên người ta ghi nhận được sự khác biệt sinh học về lipid giữa hai phái trên một mẫu nghiên cứu lớn như vậy. Nhóm khoa học hiện đang tiếp tục khảo sát để xem những thay đổi này bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn nào trong đời sống của phụ nữ.

Các chuyên gia độc lập cũng lưu ý rằng nghiên cứu mới chỉ giới hạn trong các mẫu dân số châu Âu. Tiến sĩ Julia Dudley, phụ trách nghiên cứu tại Alzheimer’s Research UK, cho rằng các công trình trong tương lai cần mở rộng sang những cộng đồng đa sắc tộc hơn để kiểm chứng xem khuynh hướng này có mang tính phổ quát hay không.

Công trình được đăng trên tạp chí Alzheimer’s & Dementia, góp thêm một mảnh ghép quan trọng vào nỗ lực tìm hiểu vì sao Alzheimer lại “ưu ái” phụ nữ hơn, và liệu chế độ dinh dưỡng có thể đóng vai trò phòng ngừa trong tương lai hay không.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.