Hôm nay,  

Thuốc trị ADHD có hiệu quả nhưng không theo cách các chuyên gia vẫn tưởng

09/01/202600:00:00(Xem: 621)
ADHD
Nghiên cứu mới cho thấy hai loại thuốc Ritalin và Adderall không đánh vào hệ thống chú ý của não bộ như người ta lâu nay vẫn tưởng.  Ảnh: Wiki.
 
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng.
 
Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
 
“Khi lần đầu thấy kết quả, tôi tưởng mình đã đo sai, vì chẳng thấy hệ thống chú ý nào thay đổi cả,” giáo sư Benjamin Kay, Trường Y khoa Đại học Washington tại St. Louis, một trong các tác giả, cho biết.
 
Thuốc vẫn hữu hiệu – song theo cách khác

“Thoạt đầu tôi tưởng mình đo lầm, vì chẳng thấy có biến đổi nào trong hệ thống chú ý,” giáo sư Benjamin Kay, nhà thần kinh học tại Đại học Washington (St. Louis), một trong các tác giả, cho hay.
 
Tuy nhiên, theo đồng sự Nico Dosenbach, cũng thuộc viện này, thuốc không vì thế mà mất hiệu năng: “Chúng giúp trẻ được chẩn đoán ADHD học hành, làm bài tốt hơn, và cả những trẻ thiếu ngủ — mà tình trạng mất ngủ phần nào đã trở thành nếp sinh hoạt phổ biến trong xã hội Mỹ.”
 
Căn bệnh ngày càng phổ biến

Tuy ADHD thường được coi là chứng rối loạn của tuổi nhỏ, song hiện có đến 15,5 triệu người lớn Mỹ mang chẩn đoán này, gần một nửa trong số đó chỉ được xác định khi đã trưởng thành. Bệnh cũng ảnh hưởng đến 7 triệu trẻ em từ 3 đến 17 tuổi. Tỷ lệ trẻ mắc ADHD tại Hoa Kỳ tăng từ 6,1% (1997–1998) lên 10,2% (2015–2016), theo một nghiên cứu của JAMA Network Open.
 
Nguyên nhân chính xác của ADHD vẫn chưa rõ; y giới hiện chưa có xét nghiệm chuyên biệt nào cho biết chắc người bệnh có mắc chứng ấy hay không.
 
“Dẫu mang tên ‘thiếu chú ý’, nhưng ADHD là một rối loạn nhiều mặt, trong đó mất tập trung chỉ là một thành phần,” giáo sư Maggie Sweitzer (Đại học Duke) nhận xét. “Đây không phải chứng lành tính: người mắc ADHD không chỉ gặp khó khăn ở trường mà còn dễ tổn hại đến công việc, quan hệ xã hội, thể chất và tinh thần. Với nhiều người, thuốc đem lại thay đổi rất lớn.”
 
Những gì hình ảnh não bộ cho thấy

Dữ liệu hình ảnh từ chương trình Phát triển Nhận thức Não bộ Thanh thiếu niên (ADCD), khởi sự từ năm 2015. Các nhà khoa học so sánh hình ảnh não của trẻ uống thuốc kích thích trong ngày chụp với những trẻ không dùng thuốc.
 
Kết quả cho thấy thuốc khiến vùng tỉnh thức và vùng phần thưởng hoạt động mạnh hơn, nhưng không làm thay đổi vùng chú ý. Theo giáo sư Dosenbach, thuốc “tạo cảm giác được thưởng từ trước, khiến ta kiên trì với công việc mà bình thường dễ chán nản,” như trong lớp học khô khan chẳng hạn.
 
“Tuy nhiên, đây không phải là thuốc tăng trí thông minh,” ông nói. “Nó không làm người ta thông minh hơn, cũng không trực tiếp cải thiện khả năng chú ý.”
 
Ngoài ra, thuốc còn giúp những trẻ ngủ ít hơn 9 giờ mỗi đêm đạt kết quả học tập khá hơn, nhưng không đem lại lợi ích rõ rệt cho các em ngủ đủ và không mắc ADHD.
 
Các bác sĩ cho biết bên cạnh thuốc kích thích, hiện còn một số dược phẩm không kích thích, như Atomoxetine, cũng được dùng trong điều trị.
 
Vai Trò của Giấc Ngủ

Thuốc tỏ ra hữu ích không chỉ đối với trẻ mắc ADHD mà còn với những em ngủ ít hơn chín giờ mỗi đêm. Ngược lại, với các em khỏe mạnh và ngủ đủ, thuốc không tạo khác biệt đáng kể về học lực.
 
Các bác sĩ ghi nhận, ngoài nhóm thuốc kích thích, hiện nay còn có các dược phẩm không kích thích, như Atomoxetine, cũng được sử dụng trong điều trị ADHD.
 
“Thiếu ngủ là một yếu tố trọng yếu, nhưng thường bị xem nhẹ,” giáo sư Jessica Lunsford-Avery (Đại học Duke) nhận xét. “Chúng ta nên nhìn ADHD như một chứng rối loạn kéo dài suốt 24 giờ, chứ không chỉ trong giờ học hay lúc thức.”
 
Bác sĩ Sinan Omer Turnacioglu (Bệnh viện Nhi đồng Quốc gia) khuyến cáo các bậc cha mẹ cùng bác sĩ nên chú trọng rèn thói quen sinh hoạt trước giờ ngủ, giảm ánh sáng, hạn chế màn ảnh và tạo bầu không khí thư giãn. Theo ông, “thói quen này làm dịu hệ thần kinh, giúp trẻ dễ an giấc hơn và cải thiện hành vi ban ngày.”
 
Các chuyên gia cũng lưu ý, thuốc kích thích dòng Ritalin hay Adderall hoàn toàn khác với các loại nước tăng lực bán ngoài hiệu. “Chúng hoạt động theo cơ chế riêng biệt của thần kinh trung ương,” bác sĩ Turnacioglu nói.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.