Hôm nay,  

Tại Sao Phụ Nữ Lại Khổ Sở Vì Chứng Nhức Nửa Đầu Hơn Nam Giới?

23/01/202600:00:00(Xem: 444)

nhuc dau
Theo nghiên cứu mới, phụ nữ không những thường bị nhức nửa đầu hơn nam giới, mà cơn đau còn kéo dài hơn. Bệnh thường nặng nhất vào giai đoạn họ vừa phải lo công ăn việc làm, vừa phải chăm sóc gia đình. (Nguồn: pixabay.com)

Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
 
Một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí y khoa The Lancet Neurology đã đưa ra những con số khiến nhiều người phải giật mình. Sau khi phân tích dữ liệu của khoảng 41,000 bệnh nhân tại 18 quốc gia, các nhà nghiên cứu xác nhận điều mà nhiều người đã cảm nhận từ lâu: phụ nữ không chỉ bị migraine nhiều hơn đàn ông, mà còn bị nặng và lâu hơn.
 
Không chỉ đau hơn, mà còn lâu hơn
 
Theo nghiên cứu, tổng thời gian mà phụ nữ phải sống chung với những cơn nhức nửa đầu gần như gấp đôi nam giới. Andreas Kattem Husøy, một trong những tác giả của nghiên cứu từ Norwegian Center for Headache Research giải thích rằng, chỉ đếm xem có bao nhiêu người bị đau là chưa đủ; điều đáng nói là mỗi người phải chịu đau bao lâu, ảnh hưởng ra sao tới đời sống, công việc, và sinh hoạt thường ngày.
 
Nói một cách dễ hiểu: không phải chỉ hỏi “có bệnh hay không,” mà là bệnh đó làm mình khổ tới mức nào.
 
Cũng cần lưu ý, nhức nửa đầu không phải chỉ là nhức đầu thông thường. Khi cơn đau tới, nhiều người còn bị ói mửa, mệt rã rời, thấy ánh đèn chói mắt, nghe mùi gì cũng khó chịu. Y khoa đến nay vẫn chưa hiểu hết vì sao bệnh này xảy ra; chỉ biết nó liên quan tới hệ thần kinh và mạch máu trong não. Khi một số mạch máu giãn ra bất thường, cơn đau bùng lên dữ dội.
 
Nội tiết tố: một nguyên nhân lớn nhưng chưa phải tất cả
 
Nguyên nhân gây nhức nửa đầu thì mỗi người mỗi khác: có người do di truyền, có người vì ăn uống thất thường, thiếu ngủ, căng thẳng đầu óc. Cũng có trường hợp vì dùng thuốc giảm đau quá nhiều; dùng sai cách không những không bớt đau mà còn làm đau thêm. Theo nghiên cứu, nếu dùng thuốc đúng, khoảng 20% những cơn đau có thể tránh được.
 
Vậy tại sao phụ nữ lại khổ hơn? Nhiều bác sĩ cho rằng nội tiết tố (hormone) nữ đóng vai trò quan trọng. Trong hệ thống thần kinh của phụ nữ có những “điểm tiếp nhận” các loại nội tiết tố như estrogenprogesterone (những chất điều khiển chu kỳ kinh nguyệt); chính sự thay đổi của các chất này châm ngòi cho các cơn đau.
 
Giả thuyết về “sự sụt giảm estrogen” đã được đưa ra từ năm 1972 bởi bác sĩ thần kinh Brian Somerville. Người ta thấy rằng trước 10 tuổi, bé trai và bé gái bị nhức đầu gần như ngang nhau; nhưng khi con gái bước vào tuổi dậy thì, số lần bị nhức nửa đầu tăng lên rõ rệt. Ngược lại, nhiều phụ nữ mang thai lại thấy đỡ đau trong những tháng giữa thai kỳ, khi lượng estrogen trong người cao hơn bình thường.
 
Đến tuổi tiền mãn kinh, nội tiết tố lên xuống thất thường, chứng nhức nửa đầu thường trở nên nặng hơn. Tuy vậy, chính các bác sĩ cũng nhấn mạnh rằng nội tiết tố chỉ giải thích được một phần. Nhiều phụ nữ bị nhức nửa đầu không liên quan đến chu kỳ kinh, và rất nhiều đàn ông cũng mắc chứng này.
 
Một căn bệnh từng bị xem nhẹ
 
Điều đáng buồn là trong quá khứ, chứng nhức nửa đầu ở phụ nữ từng bị xem nhẹ, thậm chí bị cho là vấn đề “tâm lý.” Cách nhìn này khiến bệnh không được nghiên cứu và chữa trị tới nơi tới chốn, hậu quả kéo dài cho đến ngày nay.
 
Trong khi đó, nhức nửa đầu là một trong những lý do hàng đầu khiến người ta phải nghỉ làm, mất thu nhập. Đối với phụ nữ, những cơn đau này thường ập đến dữ dội nhất vào độ tuổi 30 và 40 – đúng vào lúc họ đang phải dồn sức vừa lo cho sự nghiệp, vừa chăm sóc gia đình.
 
Giới nghiên cứu cho rằng muốn giảm bớt nỗi khổ này, không có con đường tắt: phải nghiên cứu nghiêm túc hơn, tập trung đúng vào cơ thể và đặc điểm sinh học của phụ nữ. Khi hiểu rõ nguyên nhân, y khoa mới có thể tìm ra cách điều trị thích hợp hơn, thay vì chữa chung chung cho cả hai giới.
 
Nói cho cùng, migraine không chỉ là chuyện “đau đầu,” mà là một căn bệnh ảnh hưởng nặng nề đến cuộc sống. Hiểu vì sao phụ nữ bị nhiều hơn và lâu hơn không chỉ để biết cho rõ, mà để xã hội nhìn chứng bệnh này với sự quan tâm và nghiêm túc đúng mức hơn.
 
Nguồn: “Why do women get more migraines than men? Researchers have a few clues” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.