Trong cuốn The Broken China Dream, học giả Minxin Pei gợi ý một cách đọc khác: thay vì nhấn mạnh đứt đoạn, ông tìm mạch liên tục từ Đặng đến Tập. Theo lập luận này, một số quyết định quan trọng của Đặng – đặc biệt cách ông thiết kế giới hạn quyền lực ở thượng tầng – đã tạo điều kiện cho người kế nhiệm về sau có thể gom quyền lực trở lại vào tay một trung tâm duy nhất. Nói cách khác, Tập không hẳn là người phá vỡ di sản Đặng, mà là người đẩy lô-gic của di sản ấy đi đến tận cùng. Ảnh: Bìa sách “The Broken China Dream” của Minxin Pei.
Trong nhiều năm qua, diện mạo chính trị Trung Hoa dần khép lại dưới chiếc bóng ngày càng đậm của Tập Cận Bình. Chiến dịch “đả hổ diệt ruồi” được mở rộng không ngừng, và đến năm 2025, cơ quan kiểm tra kỷ luật trung ương cho biết đã xử lý gần một triệu đảng viên, phản ánh một bộ máy thanh trừng vừa mang danh chống tham nhũng vừa củng cố uy quyền của người cầm đầu.
Song hành với những chiến dịch ấy là sự củng cố địa vị tư tưởng của ông trong hệ thống. “Tư tưởng Tập Cận Bình về chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc trong thời đại mới” được ghi vào Hiến pháp, các cấp quan chức được yêu cầu tuyên xưng trung thành với “hạt nhân” lãnh đạo, còn học sinh, sinh viên thì được đưa vào khuôn khổ giáo trình mới với các trích đoạn và “chỉ huấn” của nhà lãnh đạo. Nhiều tập sách về đường lối trị quốc của ông lần lượt ra đời, như một phần của nỗ lực xây dựng hình tượng lãnh tụ có tầm vóc lịch sử.
Nhìn lại quãng đường từ sau Mao Trạch Đông, sự xuất hiện của Tập đánh dấu một bước chuyển lớn trong cơ chế vận hành quyền lực. Đặng Tiểu Bình, bằng chương trình “cải cách và mở cửa” khởi sự từ năm 1978, vừa mở đường cho tăng trưởng, vừa dựng lên một kiểu “lãnh đạo tập thể” nhằm tránh tái diễn cảnh chuyên quyền tuyệt đối. Tuy nhiên, khi Tập lên nắm quyền từ năm 2012, nhiều nhà nghiên cứu ghi nhận một quá trình đi ngược lại: quyền lực tập trung trở lại quanh một cá nhân, còn ý thức hệ được đưa lên hàng ưu tiên, chi phối từ bộ máy đảng đến đời sống xã hội.
Trong cuốn The Broken China Dream, học giả Minxin Pei gợi ý một cách đọc khác: thay vì nhấn mạnh đứt đoạn, ông tìm mạch liên tục từ Đặng đến Tập. Theo lập luận này, một số quyết định quan trọng của Đặng – đặc biệt cách ông thiết kế giới hạn quyền lực ở thượng tầng – đã tạo điều kiện cho người kế nhiệm về sau có thể gom quyền lực trở lại vào tay một trung tâm duy nhất. Nói cách khác, Tập không hẳn là người phá vỡ di sản Đặng, mà là người đẩy lô-gic của di sản ấy đi đến tận cùng.
Biểu hiện rõ nhất của sự xoay chuyển là việc bãi bỏ giới hạn nhiệm kỳ chủ tịch nước, được Quốc hội Trung Quốc thông qua năm 2018. Trong khi Đặng chủ trương tránh “lãnh tụ suốt đời” sau kinh nghiệm Mao, ông lại để các quy tắc về tuổi tác, nhiệm kỳ ở đỉnh chóp quyền lực ở trạng thái mơ hồ, dựa nhiều vào tập quán hơn là thiết chế ràng buộc. Chính sự lỏng lẻo này cho phép Tập, khi thời cơ chín muồi, tiến thêm một bước hợp thức hóa khả năng tại vị lâu dài, đồng thời không gặp phải cơ chế pháp lý thật sự hữu hiệu nào để kiềm chế.
Trong lĩnh vực kinh tế, người ta thường nhắc đến Đặng như một nhà lãnh đạo cởi mở, sẵn sàng cho thị trường vận động để đưa đất nước thoát nghèo. Thế nhưng, ngay cả khi buông bớt một phần kiểm soát, ông vẫn giữ chặt những “đỉnh cao chỉ huy” như tài chính, năng lượng, viễn thông, giao thông trong tay nhà nước, và quan trọng hơn, đặt toàn bộ tiến trình cải cách dưới quyền quyết định cuối cùng của đảng. Đối với Đặng, thị trường là phương tiện để làm giàu cho quốc gia và qua đó, làm mạnh cho đảng, chứ không phải con đường dẫn đến tự do chính trị hay pháp trị độc lập.
Tập Cận Bình lên nắm quyền trong bối cảnh khác: Trung Quốc đã trở thành nền kinh tế lớn, nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại, bất bình đẳng và nợ nần phình to, còn bộ máy đảng bị nhiều nhà quan sát xem là suy thoái kỷ luật sau nhiều năm hưởng lợi từ phồn vinh. Đáp lại, Tập dùng chính bộ khung kinh tế – chính trị do Đặng để lại để siết lại kỷ cương và tái phân bổ quyền lực, từ việc cắt tín dụng cho các tập đoàn địa ốc, tăng vai trò doanh nghiệp nhà nước, đến dồn vốn cho những ngành được xác định là chiến lược như công nghệ bán dẫn. Mô hình vẫn là nhà nước – đảng chỉ huy, tư nhân giữ vai trò phục tùng trong một chiến lược được diễn giải dưới khẩu hiệu “phục hưng dân tộc”.
Khác biệt giữa hai người, nếu có, phần lớn nằm ở thế hệ và thế cuộc. Đặng phải khôi phục một đất nước vừa qua nhiều chiến dịch vận động cực đoan, phải thuyết phục các đồng chí cách mạng cùng thời chấp nhận một số đổi thay để thoát bế tắc; Tập thì thừa hưởng một cơ cấu đã quen với tăng trưởng, nhưng cũng đã hình thành những nhóm lợi ích và thỏa hiệp phe phái. Nếu Đặng buộc phải dung hòa giữa đổi mới và ổn định nội bộ, thì Tập, khi đã đứng vững ở đỉnh chóp, lại có điều kiện dùng chiến dịch chống tham nhũng và cải tổ tổ chức để giảm thiểu đối trọng trong nội bộ đảng.
Từ góc nhìn đó, hình ảnh Trung Quốc ngày nay dưới tay Tập không chỉ là câu chuyện “quay lại quá khứ” như một số nhà phê bình thường mô tả. Vấn đề, như Minxin Pei gợi ý, nằm ở chỗ tiến trình cải cách từ thời Đặng vốn không đi xa như kỳ vọng của nhiều người ở bên ngoài: đảng chưa bao giờ thật sự chấp nhận chia sẻ quyền lực, và nhà nước pháp quyền độc lập chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Trong bối cảnh ấy, sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo sẵn sàng gom quyền lực như Tập Cận Bình không phải ngoại lệ, mà chỉ là hậu đoạn đã dự liệu của một vở kịch được dàn cảnh từ trước.
Hoa Trang biên dịch
Nguồn: tóm lược theo bài từ tờ The Economist: “Xi Jinping is carrying Deng Xiaoping’s authoritarian torch”, 19.01.2026.
Gửi ý kiến của bạn


