Trong năm đầu tiên trở lại Bạch Ốc, Donald Trump không chỉ thay đổi cách Hoa Kỳ trò chuyện với thế giới; ông đổi luôn giọng nói của quyền lực Mỹ. Những gì trước đây phải qua nhiều tầng hội nghị, bản ghi nhớ và bút phê của cả một guồng máy ngoại giao, nay có thể bắt đầu và kết thúc bằng một dòng chữ trên mạng xã hội, hay một cái gật đầu bất chợt trong Phòng Bầu dục. Đối với các đồng minh, đó là sự “linh hoạt” khó lường; đối với những người cầm quyền còn sợ uy lực Hoa Kỳ, đó là thứ quyền lực trần trụi, ít câu nệ thủ tục, coi thế giới như bàn cờ nơi một người chơi duy nhất muốn tự đặt và tự bẻ luật.
Panama: Cú gõ cửa đầu tiên vào trật tự cũ
Chưa đầy một tháng trước ngày tuyên thệ nhiệm kỳ hai, Trump bất ngờ nêu chuyện “lấy lại” Kênh đào Panama – đường thủy từng là biểu tượng cho tầm với Hoa Kỳ trong thế kỷ trước. Từ sau khi Washington trao trả chủ quyền kênh đào cho Panama, quan hệ hai bên được coi là đã yên, cho tới khi một dòng chữ trên mạng xã hội cáo buộc Panama thu phí quá đáng và để Trung Quốc chen quá sâu vào việc khai thác, điều hành.
Ở Washington, lời đe dọa ấy lập tức được biến thành giả thuyết quân sự: các phòng tham mưu được giao nghiên cứu phương án dùng vũ lực, như thể lịch sử có thể quay ngược chỉ nhờ ý muốn của một Tổng thống cho rằng nước Mỹ đã “nhường phần” quá lâu. Rốt cuộc, không có đoàn quân nào lên đường, không có con tàu chiến nào ép mình qua kênh; chỉ có một nguyên thủ Panama phải im lặng chấp nhận nhượng bộ, nhất là về dấu chân Trung Quốc trên dải đất – dải nước hẹp mà cả hai bờ đại dương cùng nhìn vào.
Panama là một đoạn phim ngắn cho thấy Trump hiểu rất rõ giá trị của đe dọa: chỉ cần làm thế giới tin rằng mình sẵn sàng làm điều “không tưởng”, phần còn lại là những người cầm quyền nhỏ hơn tự dò dẫm đường rút lui. Nhưng cũng từ đó, người ta bắt đầu thấy một điều khác: quan hệ đồng minh với Hoa Kỳ có thể bị đặt vào thế bị thử sức bất cứ lúc nào, tùy theo tâm trạng của một người.
Venezuela và “học thuyết Donroe”: sức mạnh trưng bày ở sân sau
Nếu Panama còn dừng ở mức hù dọa, thì với Venezuela, Trump cho thế giới thấy ông sẵn sàng đi xa hơn. Sau nhiều tháng siết dần vòng vây chính trị và kinh tế quanh chế độ Maduro, ông ký lệnh cho một toán đặc nhiệm hành quân đánh thẳng vào lãnh thổ Venezuela nhằm bắt sống nhà lãnh đạo mà Washington xem là vừa là nguồn ma túy, vừa là chiếc chìa khóa của kho dầu. Đó là lần phô trương sức mạnh quân sự lớn nhất của Hoa Kỳ tại Tây Bán cầu từ nhiều thập niên, và là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Tổng thống sẵn sàng hành động đơn phương, không chờ dựng lên một liên minh trên danh nghĩa.
Từ Caracas, Trump nói về “trật tự mới” tại châu Mỹ, nơi các nước trong vùng phải chấp nhận rằng dầu lửa, cảng biển và các thỏa thuận an ninh đều nằm trong vòng soi xét của Washington. Những người viết diễn văn bên cạnh ông gọi đó là phiên bản mới của Học thuyết Monroe, được đặt lại tên một cách đùa cợt mà kiêu hãnh là “Donroe Doctrine”: vùng sân sau không chỉ cần yên, mà còn phải quay lưng với Bắc Kinh nếu muốn được Washington chở che.
Những chuyến bay, những cuộc lục soát trên biển Caribe, những vụ tấn công vào tàu thuyền bị coi là chở ma túy khiến hàng chục người chết trên biển đã làm dấy lên cáo buộc vi phạm luật chiến tranh, nhưng cũng gửi đi một thông điệp khác: trong con mắt Nhà Trắng, an ninh, dầu lửa và cạnh tranh với Trung Quốc ở vùng này là một gói duy nhất. Với những nhà chiến lược cổ điển, đó là sự trở lại của ngôn ngữ vùng ảnh hưởng; với nhiều người dân trong khu vực, đó là hình bóng cũ của một cảnh sát khu phố nay khoác thêm áo giáp mới.
Thuế quan, bom đạn và những cuộc mặc cả
Năm đầu tiên ấy không chỉ có Panama và Venezuela. Từ Yemen tới các cơ sở hạt nhân của Iran, từ dải Gaza đến bàn cờ Ukraine, Trump thay đổi cách Hoa Kỳ dùng cả thuế quan lẫn hỏa lực để ép các bên di chuyển. Bom rơi xuống những kho chứa, căn cứ, tàu thuyền của lực lượng bị coi là thù địch; trong khi đó, trên các hóa đơn thương mại, thuế nhập khẩu bị nâng lên, hạ xuống như những con số một thương gia khó tính dùng để nắn gân đối tác.
Ở châu Âu, các chính phủ buộc phải tăng chi tiêu quốc phòng sau nhiều năm bị Trump chỉ trích là “ăn bám” lá chắn an ninh Hoa Kỳ; cùng lúc, họ phải đối diện với việc viện trợ và hợp tác phát triển bị cắt đột ngột, để lại những khoảng trống khó bù đắp ở những nước nghèo hơn. Trong các hội trường quốc tế, người ta nghe nhiều hơn giọng nói “nước Mỹ trước hết” – không còn là khẩu hiệu tranh cử, mà trở thành nguyên tắc đơn giản cho mọi quyết định: không mang lại lợi ích nhìn thấy được cho cử tri trong nước thì không làm.
Kết quả là một thứ ngoại giao vừa lạnh vừa nóng: một bên là lời kêu gọi tăng chi tiêu quân sự, mua thêm vũ khí Mỹ, mở cửa cho vốn đầu tư Mỹ; bên kia là nguy cơ bị đánh thuế, bị cắt viện trợ hoặc bị bỏ mặc nếu không đáp ứng các đòi hỏi đó. Với những người ủng hộ Trump, đó là bằng chứng ông biết dùng sức mạnh Hoa Kỳ như một chiếc búa mặc cả hiệu quả; với những nhà ngoại giao già, đó là cảm giác vắng dần hai chữ “ổn định” – thứ mà họ từng xem là linh hồn của nghề mình.
Khi “tính khí” trở thành biến số địa – chính trị
Ngoài các con số và hỏa lực, còn có một yếu tố khác chạy xuyên suốt năm đầu tiên ấy: cái tôi của Donald Trump. Chuyện ông theo đuổi Giải Nobel Hòa bình đến mức các nguyên thủ từ châu Á tới châu Phi, từ châu Âu tới Mỹ Latin phải luân phiên ca ngợi “công lao” của ông, là một chi tiết nhỏ nhưng nói lên nhiều điều. Từ việc một nữ lãnh tụ đối lập ở Venezuela phải vội vàng tuyên bố “dâng tặng” giải thưởng cho ông, cho tới những màn tán tụng ồn ào của các nguyên thủ khác, người ta thấy cả một mạng lưới quyền lực phải xoay quanh tâm trạng của một người đàn ông ở Washington.
Các phái đoàn đến Thương dinh mang theo quà tặng trị giá lớn, từ thanh vàng tới phi cơ, với hy vọng mua được một nụ cười, một cái bắt tay, một lời hứa không bỏ rơi. Tổng thư ký NATO bị ghi nhận dùng lời lẽ thân mật để chiều lòng Tổng thống Mỹ; các nhà lãnh đạo nhỏ hơn lại ganh nhau xem ai biết khen đúng lúc hơn. Những cử chỉ ấy, nếu nhìn từ xa, có vẻ buồn cười; nhưng nếu nhìn từ góc độ an ninh chung, nó cho thấy một điều nghiêm trọng hơn: thế giới đang học cách đối phó không chỉ với quyền lợi của Hoa Kỳ, mà với những cơn giận dữ và cảm giác bị xúc phạm của một cá nhân.
Một giáo sư khoa học chính trị đã nói gọn: Trump bước lên sân khấu như một người thích trừng phạt. Ai không chịu xếp hàng thì bị dọa thuế quan, giảm viện trợ hoặc giảm hiện diện quân sự; ai chịu nhún, chịu khen, có thể được nới tay. Khi tính khí được nâng lên thành công cụ chính trị, mọi chỗ dựa cũ – từ hiệp ước phòng thủ chung tới nề nếp ngoại giao – đều bắt đầu bị xem lại từng ngày.
Bàn cờ Trung Quốc – Đài Loan: đồng tiền trên hết
Trong khi đó, ở phía bên kia Thái Bình Dương, bóng dáng Trung Quốc và Đài Loan phủ lên mọi bản thảo chiến lược của Washington. Giới tình báo Hoa Kỳ tin rằng Bắc Kinh đã ấn định mốc chuẩn bị quân sự cho khả năng tấn công Đài Loan vào khoảng 2027, buộc Washington phải cân nhắc nghiêm túc chuyện “trên tay” mình có thực sự đủ sức ngăn cuộc phiêu lưu đó hay không.
Khác với các đời Tổng thống trước thường nói nhiều về dân chủ, nhân quyền khi nhắc tới Đài Bắc, bản Chiến lược An ninh Quốc gia mới lại nhấn mạnh Đài Loan như một điểm gãy chiến lược: vị trí kiểm soát tuyến đường hàng hải, vai trò trong chuỗi cung ứng chất bán dẫn, và tầm ảnh hưởng đối với cán cân lực lượng trên biển. Trung Quốc trong văn bản này ít được mô tả như một đối thủ về ý thức hệ, mà nhiều hơn là đối thủ trong sổ sách: thị trường, chuỗi cung ứng, khoáng sản hiếm.
Trong các chuyến đi châu Á, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ cảnh báo những nước muốn thắt chặt làm ăn với Bắc Kinh rằng con đường đó có thể làm nặng thêm ảnh hưởng xấu của Trung Quốc và khiến việc hợp tác quân sự với Washington trở nên khó khăn hơn. Song song, Nhà Trắng giữ lại thỏa thuận tàu ngầm với Úc, thúc các đồng minh NATO tăng chi tiêu quốc phòng lên tới mức chưa từng có, như một cách giải phóng phần nào tài nguyên để chuyển dần trọng tâm sang vùng Ấn Độ – Thái Bình Dương.
Vấn đề, như một số cựu quan chức Lầu Năm Góc lo ngại, là guồng máy ấy vừa phải trông chừng Trung Quốc, vừa bị kéo dãn bởi những cuộc phiêu lưu ở nơi khác – từ biển Caribe tới Trung Đông. Trong cuộc chơi “cạnh tranh cường quốc”, sự phân tán chú ý có thể là món quà khó gì quý hơn dành cho đối thủ.
Đồng minh trả giá cao hơn, tin cậy ít hơn
Ở châu Âu, câu chuyện không chỉ dừng ở những dòng chữ đả kích trên mạng xã hội. Bản Chiến lược An ninh mới vẽ bức tranh một châu Âu bị coi là đang đứng trước nguy cơ “bị xóa sổ về văn minh” và trở thành “đa số không còn là người Âu”, kèm theo lời nhắn rằng những cam kết an ninh xưa nay không còn là điều đương nhiên. Đồng minh chỉ được bảo vệ nếu chịu chi thêm, chịu mua thêm vũ khí Mỹ, và chịu xếp lại chính sách thương mại theo ý Washington.
Không ngạc nhiên khi phản ứng tại các thủ đô Âu châu được mô tả là mạnh và đầy xúc cảm: họ không xa lạ với những cuộc tranh cãi về ngân sách quốc phòng, nhưng khó chấp nhận bị đối xử như những học trò bị dọa “cấm thi” nếu không nộp đủ học phí cho lớp học mang tên NATO. Một số nghị sĩ Cộng hòa ở Washington cũng phải thừa nhận rằng giọng điệu ấy gợi lại các tranh luận của chính đảng mình hồi thập niên 1930, khi một bộ phận muốn quay lưng với châu Âu ngay lúc bóng tối toàn trị dâng cao.
Ở Thái Bình Dương, các đồng minh theo dõi cách Trump nói về Ukraine và NATO để tự hỏi: khi đến lượt mình, liệu có còn một nước Mỹ “ở đó” như lời hứa xưa nay, hay chỉ là một thương gia tới hỏi họ sẵn sàng trả bao nhiêu. Trong lúc ấy, Bắc Kinh có lý do để tự hỏi: phải chăng sự nhập nhằng tại châu Âu chính là cơ hội để thử phản ứng của Washington ở châu Á.
Thắng lợi hôm nay, trả giá ngày mai
Cuối năm, Trump có thể chỉ tay vào một số bảng thành tích: đồng minh NATO chấp nhận nâng mục tiêu chi tiêu quốc phòng lên mức chưa từng có; nhiều nước tăng mua vũ khí Mỹ; một số đối thủ rút bớt vốn Trung Quốc; vài cuộc ngưng bắn mong manh được thiết lập. Ở nhà, ông nói với cử tri rằng đó là cách đưa việc làm, kỹ nghệ, đầu tư trở về Hoa Kỳ – từ dầu lửa Venezuela tới nhà máy con chíp và tiền từ vùng Vịnh.
Nhưng phía sau những con số ấy là một câu hỏi dài hơi hơn: một trật tự đặt trên nỗi sợ bị bỏ rơi và bị trừng phạt liệu có đứng vững được lâu, nhất là khi uy tín của Hoa Kỳ bị suy giảm trong mắt nhiều người vì cảm giác rằng liên minh không còn là lời cam kết lâu dài mà chỉ là khế ước thương mại có thể xé bỏ bất cứ lúc nào. Nếu tới một ngày, các nước từng xem Washington là điểm tựa bắt đầu chuẩn bị cho một thế giới nơi Hoa Kỳ không còn “ở đó” trong giờ phút nguy nan, thì những thắng lợi trước mắt có thể chỉ là bước dạo đầu cho một cuộc xếp lại trật tự toàn cầu khó đoán hơn rất nhiều.
Nguyên Hòa tóm lược
Nguồn: Phỏng theo bài “How Trump’s Foreign Policy Gambits Are Reshaping the World” của Brian Bennett & Nik Popli, tạp chí TIME, 14-1-2026.
Gửi ý kiến của bạn



