Washington bước vào mùa đông năm nay với âm thanh đứt quãng của một khúc giao hưởng chưa thành. Sau sáu năm thai nghén, bản Giao hưởng số 15 của Philip Glass — nhà soạn nhạc Hoa Kỳ được xem là người có công đưa ngôn ngữ tối giản vào đời sống âm nhạc đương đại — đáng lẽ phải vang lên tại Kennedy Center, như lời chào mừng kỷ niệm bán thế kỷ của trung tâm nghệ thuật danh tiếng này. Nhưng chỉ ít tháng trước buổi công diễn, nhạc sĩ 88 tuổi ấy tuyên bố rút tác phẩm.
“Những giá trị mà Kennedy Center hôm nay biểu trưng không còn phù hợp với tinh thần của Abraham Lincoln,” ông viết, như hồi chuông cảnh tỉnh giữa một bầu không khí vốn đã nhiều sấm sét.
Sự rút lui của Glass không chỉ là một “biến cố âm nhạc”; nó là một tín hiệu thời đại. Từ khi Tổng thống Trump trở lại quyền lực và đặt tên mình bên cạnh John F. Kennedy trên mặt tiền trung tâm — “The Donald J. Trump and the John F. Kennedy Memorial Center for the Performing Arts” — giới nghệ thuật thủ đô Hoa Thịnh đã không khỏi phân tâm. Một bên là danh dự nghề nghiệp, một bên là cảm thức công dân.
Ở ngoài khán phòng, người ta còn nhìn thấy một chuỗi thay đổi về cơ cấu điều hành. Một hội đồng quản trị mới được bổ nhiệm, nhiệm vụ của trung tâm được điều chỉnh, và các chương trình nghệ thuật từng được xem là nghiêng về khuynh hướng “thức tỉnh” bị kiểm duyệt. Trong bối cảnh đó, mỗi buổi hòa nhạc, mỗi chương trình biểu diễn, mỗi tấm vé xem hòa nhạc dường như mang thêm một ý nghĩa, một thái độ vượt ra ngoài âm nhạc.
DÀN NHẠC Ở LẠI
Trong khi nhiều tên tuổi khác — như nữ danh ca Renée Fleming hay nhạc sĩ Béla Fleck — lần lượt thoái lui, Gianandrea Noseda, nhạc trưởng người Ý, vẫn quyết định ở lại với dàn nhạc giao hưởng quốc gia (NSO). “Âm nhạc không thuộc về một đảng nào,” ông nói, “và nhiệm vụ của tôi là phụng sự nghệ thuật, không phải nghị sự.”
Câu nói ngắn gọn ấy, giữa lúc hội trường thưa vắng khán giả và quỹ tài trợ bấp bênh, nghe ra vừa là lời nguyện, vừa là phương châm sinh tồn. Joan Bialek, chủ tịch hội đồng quản trị NSO, nói thêm: “Tôi đã lớn lên bên Kennedy Center, không thể để nó biến mất.”
Nhưng Kennedy Center của năm 2026 không còn là mái ấm thuần túy của nghệ thuật nữa. Đằng sau những bản khúc của Brahms hay Schumann là những con số chính trị: ngân sách lớn, phần trợ cấp do một hội đồng quản trị mới, thân chính quyền, nắm giữ; các nhà tài trợ truyền thống lần lượt rút lui, để lại khoảng trống được lấp vào bởi những nguồn tài trợ mới, thân với chính quyền đương nhiệm.
ÂM NHẠC VÀ CHÍNH SỰ
Cuộc tranh luận quanh Kennedy Center gợi lại một câu hỏi cũ: nghệ thuật có thể đứng ngoài chính trị chăng? Deborah Borda, cựu chủ tịch dàn nhạc New York Philharmonic, nhận xét: “Sự xáo trộn ở đây chỉ là mẫu nhỏ của cơn sốt lan khắp nước Mỹ — những gì từng vô tư bây giờ khó tránh khỏi sự phân cực.”
Với Philip Glass, quyết định rút Giao hưởng số 15 là một cách giữ gìn trọn vẹn ý nghĩa của tác phẩm. Bản nhạc viết cho Abraham Lincoln — vị tổng thống từng cảnh báo về hiểm họa phân hóa quốc gia — khó mà vang lên một cách vô tư trong một bối cảnh mà chính không gian trình diễn đã trở thành đề tài tranh luận.
Sự rút lui ấy chỉ là một nốt trong cả chuỗi động tác cùng nhịp: những nghệ sĩ hủy diễn vì không muốn tên mình gắn với một công trình vừa bị đổi tên, những đoàn hát chọn rời hẳn mái nhà đã chung sống nhiều thập niên. Có người nêu lý do chính trị, có người chỉ nói ngắn gọn: không thể chấp nhận một chỗ đứng nơi nghệ thuật bị xem như chiến lợi phẩm.
Còn Noseda, ông chọn một hướng đi khác. Bằng việc tiếp tục đứng trên bục chỉ huy, ông tin rằng chính âm nhạc — chứ không phải các diễn đàn tranh luận — mới là nơi có thể hàn gắn những rạn nứt. Theo ông, dàn nhạc phải sống và hít thở cùng thành phố mà nó phục vụ.
Noseda còn đem tám cây vĩ cầm, một viola và một cello trong bộ sưu tập riêng cho các nhạc công mượn, như một chia sẻ âm thầm trong thời khắc khó khăn. Ông cũng vừa gia hạn hợp đồng đến năm 2031, muốn có mặt bên dàn nhạc khi nó tròn một thế kỷ tuổi, nếu có thể, trong một giai đoạn hồi sinh chứ không phải tàn cuộc.
GIỮ NGỌN LỬA NGHỆ THUẬT
Kennedy Center vẫn sáng đèn mỗi đêm, vẫn còn những khán giả đến vì Brahms, Vivaldi, Schumann. Nhưng ánh sáng ấy lung linh nhiều sắc độ — vừa là nghệ thuật, vừa là thử thách lương tâm, trong một đất nước đang còn bàng hoàng vì những cái chết vừa mới xảy ra ở Minneapolis, nơi chính sách trục xuất được thi hành bằng bạo lực.
Trong khi người rút lui và kẻ ở lại đều tin rằng mình hành động theo lương tâm nghề nghiệp, câu hỏi đặt ra còn đó: phải chăng vào thời mà mọi lĩnh vực đều dễ bị gắn nhãn “tả” hay “hữu”, âm nhạc vẫn đủ sức giữ linh hồn bất khuynh hướng của con người?
Một buổi tối cuối tháng Một, giữa khán phòng lưng chừng ghế trống, khi Gianandrea Noseda đứng trên bục chỉ huy, ông có lẽ sẽ nói khẽ gần như cho riêng mình nghe: “Tôi không thể làm mọi người vui lòng. Nhưng tôi biết vì sao tôi ở đây — để giữ nhịp cho tiếng nói của nghệ thuật.” Và dàn nhạc cất lên.
Ở một nơi khác, trong im lặng, Philip Glass cũng giữ lấy nhịp riêng — một bản giao hưởng không vang lên giữa khán phòng, nhưng vẫn hào hùng trong niềm tin rằng có lúc, chính sự im lặng là giai điệu chủ lực.
Giữa người ở lại và kẻ ra đi, chỉ còn lại một điều không đổi: ước vọng rằng nghệ thuật, dù lặng hay vang, đều có thể cứu rỗi phần nhân bản đang dần mỏi mệt trong tâm hồn con người, giữa một thời đại Trump-Kennedy Center lẫn lộn giá trị.
Cung Fa


