Hôm nay,  

Samuel Green: Người Tự Chuộc Thân, Giải Phóng Kẻ Khác, Rồi Bị Tống Ngục Chỉ Vì Một Cuốn Sách

06/02/202600:00:00(Xem: 252)

master-pnp-ds-14400-14484u_copy

Tranh biếm họa chính trị năm 1850 lên án Đạo luật Nô lệ Trốn chạy mới ban hành, trích dẫn các đoạn Kinh Thánh về lòng thương xót và Tuyên ngôn Độc lập về bình đẳng. Nguồn: Thư viện Quốc hội.

 
LTS: Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông.
 
Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.

***
 
Một buổi tối tháng Tư năm 1857, tiếng gõ cửa nhà Samuel Green hẳn không làm ông ngạc nhiên. Ở miền Eastern Shore bên vịnh Chesapeake, người ta đã quen với những câu chuyện “mất người” – những nô lệ da đen bỏ trốn trong đêm, một đi không trở lại. Suốt hơn mười năm, hàng trăm người da đen ở Maryland đã lặng lẽ rời bỏ nông trại và đồn điền nơi họ bị giam trong thân phận nô lệ. Mỗi vụ trốn thoát là một vết cứa vào uy thế và túi tiền của giới chủ nô. Không lạ gì khi những ánh mắt nghi ngờ quay dần về phía những người da đen tự do có chữ nghĩa, có giao du rộng. Samuel Green hội đủ những điều ấy.
 
Ông là một người da đen tự do, sống ở quận Dorchester, vùng đất bằng phẳng, lầy lội kênh rạch, nơi sông Choptank đổ ra vịnh. Green có một mảnh ruộng nhỏ, một căn nhà gỗ đơn sơ, một chỗ đứng trong nhà thờ Methodist, và một uy tín vững trong cộng đồng. Ông làm ruộng, giảng đạo, đi thăm viếng giáo dân, tiếp xúc với cả da trắng lẫn da đen. Trên giấy tờ, ông chỉ là một “người da màu tự do” bình thường. Trong con mắt chủ nô, ông là người biết quá nhiều.
 
Khi mở cửa, Green đối diện ngay với luật pháp. Viên cảnh sát trưởng, được toán người đi theo yểm trợ, nói thẳng: ông bị nghi “liên lạc với miền Bắc”, và căn nhà sẽ bị lục soát. Đó không chỉ là một cuộc khám nhà. Đó là giờ phút mà cả một đời xoay sở cho tự do – cho mình, cho vợ, cho con, cho bao người da đen khác – bị đặt lên bàn cân.
 
Trong cuộc khám xét, họ tìm thấy một xấp thư của con trai ông, Sam Jr., gửi về từ miền Bắc; một tấm bản đồ Canada, với những địa danh nghe xa lạ đối với dân quê Dorchester; lịch tàu hỏa chạy hướng bắc; và một cuốn Uncle Tom’s Cabin của Harriet Beecher Stowe, cuốn sách đang làm xôn xao dư luận từ các thành phố miền Bắc cho đến những thị trấn miền Nam. Từng món, tự nó, không đủ chứng minh Green đã giúp ai trốn thoát. Bản đồ có thể dùng cho bất cứ chuyến đi nào, lịch tàu hỏa ai cũng có thể mua. Nhưng cuốn sách thì đủ.
 
Green bị bắt và truy tố theo một điều luật mù mờ của Maryland, ban hành từ năm 1841, cấm người da đen tự do tàng trữ “tài liệu bãi nô” có thể “kích động bất mãn trong người da màu” hoặc khơi gợi nổi loạn. Người da trắng, nếu đọc những tài liệu ấy, không sao; cùng lắm chỉ bị trách tội không khai báo. Còn một người da đen tự do như Green, nếu bị bắt quả tang, có thể bị phạt tù nặng. Lập luận của công tố về sau chỉ xoay quanh một ý: trong một xã hội xây dựng trên nô lệ, đọc nhầm sách cũng đủ để vào tù.
 
Vụ án nổ ra ở Maryland không phải chuyện ngẫu nhiên. Về mặt địa lý, đây là một bang biên giới, vừa nhìn về miền Nam nô lệ, vừa quay mặt lên miền Bắc công nghiệp. Về mặt xã hội, đó là nơi nghịch lý hiện hình rõ rệt nhất: Maryland có số người da đen tự do đông nhất nước, đồng thời cũng là nơi nhiều người chạy trốn khỏi chế độ nô lệ nhất. Những cái tên như Frederick Douglass hay Harriet Tubman đều bước ra từ những cánh đồng, con sông, con kênh của vùng Eastern Shore này.
 
Trong thế kẹt ấy, người da đen ở Maryland từ lâu đã phải tự xoay xở con đường tự do bằng mọi cách có thể: có người tích lũy tiền để mua lại tự do của mình; có người trông cậy vào những chúc thư hiếm hoi của chủ nô; có người phó mặc cho chiến tranh và biến động; và nhiều người chọn con đường hiểm trở nhất: bỏ trốn.
 
Samuel Green thuộc về hạng người thứ nhất, rồi dần dà bước sang hạng thứ hai, thứ ba. Ông sinh khoảng năm 1802, trong cảnh nô lệ tại East New Market. Như bao nô lệ khác, ông làm lao động nông trại, cày cấy, gặt hái, chăn nuôi, và có khi bị “cho thuê” sang những nông trại khác để chủ lấy tiền công. Đời ông, như hàng vạn đời khác, đáng lẽ đã trôi qua lặng lẽ dưới tay một chủ nô. Nhưng ông có một vận may hiếm hoi: chủ nô Henry Nichols, trước khi chết năm 1832, để lại di chúc hứa sẽ trả tự do cho Green sau năm năm.
 
Việc hứa hẹn ấy, đối với một người nô lệ, vừa là ân huệ vừa là chờ đợi vô định. Green không chờ. Ông làm quần quật, dành dụm từng đồng nhỏ, thương lượng với người thừa kế của Nichols, và trong vòng một năm đã gom đủ tiền để mua tự do cho chính mình, thay vì chờ tới ngày được giải phóng trên giấy. Trong một xã hội coi thân phận người da đen như một món sở hữu có thể mua bán, việc chính người đó mua lại thân mình là một hành vi vừa thực tế, vừa mang ý nghĩa tượng trưng: ông bước ra khỏi hàng ngũ “tài sản” bằng chính mồ hôi của mình.
 
Thoát được cho mình, Green không dừng lại. Năm 1842, ông dành dụm lần nữa để mua tự do cho vợ là Kitty với giá 100 đôla – một số tiền lớn đối với một người vừa thoát nô. Nhưng hai người con, Sam Jr. và Sarah, vẫn bị giam trong thân phận nô lệ dưới tay chủ khác. Gia đình ông, như bao gia đình da đen thời ấy, bị xé ra từng mảnh theo từng cuộc mua bán.
 
Trở thành người tự do, Green tìm được một chỗ đứng mới trong cộng đồng. Ông gia nhập Giáo hội Methodist, làm “exhorter” – một chức vụ cho phép ông giảng giải, khuyên lơn tín hữu da đen, cả tự do lẫn nô lệ. Ông là ủy viên sáng lập một nhà thờ da đen tại East New Market, về sau mang tên nhà thờ Methodist Episcopal dành cho người da màu. Trong mắt nhiều người, Green là mẫu người da đen tự do lý tưởng: hiền lành, đạo đức, biết chữ, biết kinh thánh, không ưa bạo động, luôn sẵn sàng giúp đỡ lối xóm. Người ta gọi ông là “hữu ích”, là “có trí”.
 
Cùng lúc, Maryland lặng lẽ quay lưng với những quan niệm tự do từng nhen lên dưới ảnh hưởng các giáo sĩ bãi nô thời kỳ đầu. Quyền bầu cử của đàn ông da đen đã bị tước từ năm 1810; quyền làm chứng trước tòa cũng mất. Việc phóng thích nô lệ – mà một thời từng có thể dựa vào thần học của John Wesley và phong trào Giám Lý – chậm lại rồi gần như dừng hẳn khi Giáo hội Methodist chia rẽ, một cánh miền Nam chọn đứng hẳn về phía chủ nô. Nhiều chủ nô ở Maryland, thay vì giải phóng nô lệ, lại bán người sang những đồn điền bông ở Deep South. Phong trào “đưa người da đen về châu Phi” cũng được cổ xúy như một lối thoát vừa làm yên lòng chủ nô, vừa tống khứ bớt những người da đen tự do mà họ luôn nghi kỵ.
 
Luật mới siết chặt sinh hoạt: cấm tụ họp tôn giáo nếu không có giáo sĩ da trắng giám sát; cấm người da đen điều khiển thuyền lớn; trao cho cơ quan lập pháp quyền “điều chỉnh và sắp đặt” số phận dân da đen tự do theo ý họ. Một người như Green, dù có giấy tờ tự do trong tay, vẫn có thể bị chặn lại bất cứ lúc nào, bị khám xét, bị hỏi giấy, bị đuổi việc, bị tống ngục.
 
Green thấy tự do của mình mong manh. Ông dự các hội nghị người da đen tự do, như những cuộc “Convention of Free Colored People”, bàn cách đối phó “cái ác của chế độ nô lệ”, nghĩ xem nên ở lại nước Mỹ hay sang Canada, sang Phi châu, tìm một đời sống khác. Nhưng những bài diễn thuyết, những nghị quyết, những bản kiến nghị đối với ông chưa đủ. Khi con trai Sam Jr. và con gái Sarah bị bán cho một chủ nô tàn bạo, ông hiểu rằng nói suông không cứu được ai.
 
Năm 1854, Sam Jr. quyết trốn. Anh đã nhiều năm sống dưới đòn roi của một bác sĩ mà anh gọi là “người tệ nhất Maryland”. Trong những năm ấy, anh gặp một phụ nữ nhỏ người, rắn rỏi, đã trốn thoát rồi lại quay về để cứu người khác – thiên hạ gọi là “Minty”, tên thân mật của Araminta, về sau cả nước biết đến dưới cái tên Harriet Tubman.

master-pnp-ppmsca-54200-54230u_copy

Harriet Tubman trốn thoát khỏi chế độ nô lệ ở quận Dorchester năm 1849; bà quay về ít nhất 13 lần để giúp người khác, thường được Samuel Green tiếp trợ. Ảnh: Thư viện Quốc hội.

 
Tubman không phải là nhà lý luận. Bà là một người thực hành. Bà thuộc từng lối mòn, từng đoạn rừng, từng khúc sông trên vùng Eastern Shore, biết nhà nào có thể gõ cửa, nhà nào phải tránh. Bà vạch đường, chỉ lộ trình cho Sam Jr. đi: từ Dorchester County, men theo sông Choptank, băng qua vùng Poplar Neck, lẩn trốn trên những chiếc thuyền, những cỗ xe ngựa, rồi dần dần lên Philadelphia, và cuối cùng sang Ontario, Canada – mảnh đất mà pháp luật nô lệ Mỹ không với tới.
 
Sam Jr. bỏ trốn, và từ Canada gửi thư về. Trong thư, anh nhắn: “Bảo mọi người đến đây.” Câu nói ấy, đối với một người cha như Samuel Green, là vừa an ủi vừa thách thức. Con trai ông đã thoát. Bao người khác vẫn chưa.
 
Từ đó, Green trở thành một mắt xích quan trọng của Underground Railroad – “Đường sắt ngầm” – mạng lưới bí mật của những người giúp nô lệ trốn thoát. Nhà ông là chỗ ẩn náu; các mối liên lạc trong Giáo hội Methodist giúp ông nối đường. Ông biết cửa sau nhà nào có thể hé mở trong đêm cho một đoàn người mệt lả; biết con thuyền nào trên sông Choptank thuộc về một người da đen tự do đáng tin; biết ai ở Dover, ở Wilmington, ở Philadelphia sẽ tiếp tay. Chính Harriet Tubman sau này nhắc tên ông khi kể lại những tuyến đường thường dùng của mình.
 
Những cuộc đào thoát ngày càng nhiều làm giới chủ nô Eastern Shore tức tối. Báo chí thân chủ nô viết những bài xã luận đòi “dạy cho lũ kích động một bài học”. Lục soát nhà người da đen trở thành thông lệ. Mỗi vụ mất người lại kéo theo vài cuộc lùng sục nhà cửa, lục lọi ghế tủ, lật nệm giường.
 
Cuối năm 1856, khi Green bí mật sang Canada thăm con, rồi trở về Dorchester County, những cặp mắt theo dõi ông trên bến tàu, trên đường làng, trong nhà thờ. Sau vụ nhóm “Dover Eight” trốn thoát một cách ngoạn mục, gây chấn động dư luận và làm mất mặt nhiều chủ nô có thế lực, người ta quyết ra tay. Họ đã có kẻ tình nghi. Họ chỉ còn thiếu “bằng chứng”. Và bằng chứng ấy, họ tìm thấy trong căn nhà gỗ của Green, trên kệ sách: cuốn Uncle Tom’s Cabin.
 
Tại tòa án quận Dorchester mùa xuân năm 1857, công tố viên trước hết thử dùng bản đồ và lịch tàu làm chứng cứ rằng Green “giao thông với miền Bắc” – nhưng luật sư bào chữa lập luận: bản đồ và lịch tàu là vật dụng chung, không thể tự chúng bị coi là “tài liệu bãi nô”. Thẩm phán tạm thời đồng ý, và Green được tuyên vô tội ở điểm ấy.
 
Nhưng rồi công tố quay sang cuốn tiểu thuyết. Trong năm năm từ ngày ra mắt, Uncle Tom’s Cabin đã bán hàng triệu bản ở miền Bắc, mô tả cảnh nô lệ bị đánh đập, chia lìa, chết trên sàn buôn người, và đồng thời khắc họa người da đen như những con người biết yêu, biết tin, biết đau khổ. Đối với giới chủ nô, đó là một thứ “sách độc” làm mềm lòng các bà mẹ, các thầy giáo, trẻ con da trắng, và – đáng sợ hơn – có thể làm người da đen tự suy nghĩ về thân phận mình.
 
granger_0037237_highres_copy

Dù chỉ là hư cấu, Uncle Tom’s Cabin bị bên công tố mô tả như một “tài liệu bãi nô” đúng nghĩa luật cấm. Samuel Green, người đã tự chuộc thân ra khỏi chế độ nô lệ, bị kết án mười năm lao động khổ sai và giải về nhà tù tiểu bang ở Baltimore – chỉ vì một cuốn sách ông còn chưa đọc xong.
 
Bản án gây phẫn nộ ở miền Bắc. Báo chí so sánh vụ này với những tòa án dị giáo, nơi người ta từng đốt sách và bỏ tù kẻ đọc sách. Những lời thỉnh cầu ân xá cho Green từ giáo sĩ Methodist, tín đồ Quaker, nông dân và thương gia quanh East New Market lần lượt được gửi lên. Hai đời thống đốc Maryland, dưới sức ép của giới chủ nô địa phương, đều bác.
 
Nhưng những cuộc trốn chạy vẫn tiếp diễn. Harriet Tubman vẫn lặng lẽ quay về Maryland cho đến tận năm 1860, tìm cách cứu thêm người thân và đồng bào. Nhà tù không đóng nổi con đường mòn vô hình mà những người như bà và Green đã khai phá.
 
Năm 1861, Nội chiến bùng nổ. Maryland, vì vị trí sát Washington, trở thành chiến địa chính trị: nhiều người trong tiểu bang cảm tình với Liên minh miền Nam, nhưng đa số vẫn do dự trước việc ly khai. Chính quyền Liên bang đặt Maryland dưới sự kiểm soát chặt, treo lơ lửng trên đầu dân chúng luật quân quản và quyền bắt giam không cần trát. Trong cơn biến động ấy, thân phận của một người như Samuel Green, đang ngồi tù vì một cuốn sách, trở thành đề tài nhắc đi nhắc lại trong các hội nghị tôn giáo, các bài diễn thuyết bãi nô.
 
Đến năm 1862, vận đổi. Thống đốc mới Augustus Bradford, thân Liên bang, lên thay. Francis Thompson King – một tín đồ Quaker giàu có ở Baltimore – mang vụ án Green ra nói nhiều lần với ông, kèm theo những bản thỉnh nguyện còn lưu trên bàn các thống đốc trước. Bradford, như muốn gửi một tín hiệu chính trị cũng như đạo lý, ký lệnh ân xá. Điều kiện kèm theo: Samuel Green phải rời Maryland trong vòng sáu mươi ngày.
 
Ngày 21 tháng Tư năm 1862, Samuel Green – nay đã ở lưng tuổi lão – bước ra khỏi ngục lần thứ hai trong đời. Ông không còn là người nô lệ mua lại tự do, mà là người từng bị nhà nước bỏ tù chỉ vì một cuốn sách, rồi được giải phóng dưới áp lực đạo đức của dư luận.
 
Ba tháng sau, ông đứng trước một đám đông ở Boston, kể lại chuyện đời mình, nói về “tai họa của nô lệ đang làm rung chuyển quốc gia”. Điều kiện ân xá buộc ông rời Maryland, nhưng không buộc ông phải im lặng. Không tiền, ông đi diễn thuyết khắp miền Đông Bắc, từ Philadelphia đến New York, vừa để mưu sinh, vừa để cảnh báo về một chế độ mà ông gọi là “cái ác”, vừa để góp phần vào cuộc tranh luận đang xé đôi nước Mỹ. Trên đường đi, ông gặp William Still – người ghi chép lại lịch sử những chuyến vượt biên trên Đường sắt ngầm – và tên ông xuất hiện trên những tờ báo như New York Times.
 
Một trong những cuộc gặp ý nghĩa nhất là với chính Harriet Beecher Stowe. Ông đến nhà bà, kể lại chuyện bị bắt, bị xử, bị giam chỉ vì cuốn tiểu thuyết của bà mà ông còn chưa đọc hết. Stowe sau đó viết trên tờ Independent rằng Green đã “gánh phần thập giá” ấy một cách hiền lành, không oán than. Khi Green xin một cuốn Uncle Tom’s Cabin mới để đọc nốt, bà vui lòng trao ngay. Trong cử chỉ ấy, có bóng dáng một thứ công lý khác: công lý của những người viết, người đọc, người kể chuyện, chống lại công lý của nhà tù.
 
Green và Kitty sang Canada một thời gian, có lẽ để tạm sống gần con, chờ xem nước Mỹ sẽ đi về đâu. Nhưng Canada không phải là nhà. Vài năm sau chiến tranh, họ trở lại Dorchester County. Maryland, vì không phải là bang thuộc Liên minh miền Nam ly khai, không trải qua một chương trình Tái thiết toàn diện như nhiều bang miền Nam khác; quyền lợi chính trị của người da đen vẫn bị giới hạn, nhiều cấu trúc cũ vẫn còn. Nhưng xiềng xích nô lệ – về mặt pháp lý – đã gãy.
 
Samuel Green sống những năm cuối đời ngay trên mảnh đất từng bắt ông làm nô lệ, từng bỏ tù ông vì một cuốn sách, nay trong tư cách một công dân được nhiều người kính trọng. Ba năm trước khi ông mất, năm 1877, một tờ báo ở Baltimore ghi một câu chua chát mà cũng có gì như lời tổng kết: người từng bị bức hại, nay đã trở thành công dân được kính trọng ngay tại chính quận hạt đã từng kết án ông.
 
Trong đời sống những con người như Samuel Green, lịch sử nước Mỹ không diễn ra trên trang hiến pháp hay trong phòng nghị viện, mà trên cánh đồng, trong căn nhà gỗ bên bờ kênh, trên kệ sách có một cuốn tiểu thuyết bị coi là “nguy hiểm”. Ở đó, câu hỏi giản dị nhất – một người da đen có được quyền đọc sách gì – đã đủ làm rung chuyển cả một trật tự.
 
Cung Mi biên tập
Nguồn: Theo bài “Samuel Green Freed Himself and Others From Slavery. Then He Was Imprisoned Over Owning a Book” – Victor Luckerson, Smithsonian Magazine, số tháng 1–2 năm 2026.]
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong giới báo chí Việt ngữ hải ngoại, có hai khuynh hướng rõ rệt khi viết về quốc gia Trung Đông nằm giữa Ai Cập và Jordan. Một số, có vẻ là đa số, gọi quốc gia đó là Do Thái, trong khi số khác, trong đó có tôi, gọi là Israel. Có nhiều lý do để gọi quốc gia đó là Do Thái, trong đó lịch sử là một. Quốc gia này được lập ra như một quốc gia của người theo đạo Do Thái. Bản tuyên bố Balfour của Anh năm 1947 chấp nhận việc thành lập một quốc gia của người Do Thái trên đất Palestine khi đó đang do Anh nắm giữ. Nghị quyết Liên Hiệp Quốc năm 1947 thông qua một kế hoạch phân chia vùng đất làm hai, một cho người Do Thái và một cho người Ả Rập.
Tháng Lịch Sử Phụ Nữ tại Hoa Kỳ phát sinh từ phong trào đòi phục hồi vai trò phụ nữ trong lịch sử quốc gia, hình thành vào thập niên 1970 dưới ảnh hưởng của làn sóng phản kháng xã hội. Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ hiện diện trong mọi sinh hoạt của cộng đồng, nhưng lại vắng bóng trong các bộ sử chính thống; những tập sử đầu tiên chỉ ghi chép tên tuổi vài nữ hoàng hoặc phụ nữ quyền quý, còn đại đa số bị loại khỏi dòng niên biểu của quốc gia.
Ở phương diện đạo đức và văn hóa, Philip Taubman và William Taubman đã phân tích những mâu thuẫn nội tâm của McNamara: tiếng nói của lương tâm và quyền lợi quốc gia. Theo họ, trong thâm tâm, ông từng nhận định rằng Hoa Kỳ đã phạm sai lầm nghiêm trọng và không thể giành chiến thắng trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trước công chúng và trong các tuyên bố chính thức, ông vẫn duy trì lập trường cứng rắn, tiếp tục biện minh cho chính sách leo thang quân sự. Sự đối lập giữa nhận thức riêng tư và lập trường công khai ấy tạo nên một nghịch lý phản ánh bi kịch cá nhân của McNamara, đồng thời cũng là bi kịch của cả một thời kỳ lịch sử...
Hiệp định Mekong năm 1995 là nền tảng của sự hợp tác cho Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam – qua đó các quốc gia thành viên long trọng hứa hẹn sẽ tôn trọng công bằng, không gây tổn hại cho nhau và cùng chung quản lý sông Mekong. Ủy hội sông Mekong, MRC là cơ quan được lập ra với nhiệm vụ quản lý, quan trắc kiểm soát dòng nước, chia sẻ dữ liệu, điều hợp tham vấn các dự án trên sông và bảo vệ sự lành mạnh cho lưu vực. Nhân dịp Lễ Kỷ Niệm 30 Năm ngày thành lập, tháng 11 năm 2025, MRC mô tả cho lưu vực một thành tích vẻ vang là đạt được: "Thịnh vượng chung“. Các quan chức MRC nhấn mạnh khả năng cảnh báo lũ lụt, nghiên cứu môi trường, lập quy hoạch phát triển, và cả những nhượng bộ (bất đắc dĩ) của Đối Tác Trung Quốc về việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy của Lạn Thương giang, thượng nguồn sông Mekong trên Vân Nam.
Năm Bính Ngọ 2026 – năm Con Ngựa Lửa – đang phi nước đại tới với bao hứa hẹn đổi thay, may mắn và khám phá mới quanh một loài vật từng cùng nhân loại viết lại bản đồ thế giới. Các nhà cổ sinh học cho biết tổ tiên xa xưa của ngựa là một sinh vật cỡ… con cáo, sống trên đất Bắc Mỹ khoảng 55 triệu năm trước; nhiều triệu năm sau, dòng họ ấy mới tiến hóa thành giống Equus – họ hàng trực tiếp của những chú ngựa ngày nay. Đàn Equus lần theo dải đất Bering băng qua sang Á, Âu, Phi, để rồi gặp tổ tiên chúng ta – lúc ấy vẫn xem ngựa là mồi săn, để lại xương và dấu mũi giáo trong những dấu tích khảo cổ có niên đại hàng trăm ngàn năm.
Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.