Hôm nay,  

Kpop Demon Hunters Được Tờ Time Chọn Là Phim Giải Trí Vượt Trội Của Năm 2025

19/12/202500:00:00(Xem: 953)

Bìa tạp chí time
Bìa tạp chí Time, số ra tháng 12.
 
Một trưa thứ Bảy ở rạp chiếu phim Brooklyn: cả biển đầu tóc tết tím lắc lư theo nhịp, các giọng trẻ con hát khe khẽ rồi bỗng dâng lên đúng đoạn nhân vật hoạt hình cất tiếng: "No more hiding/ Now I’m shining/ Like I’m born to be!" (Không trốn nữa./Ta giờ rực sáng./ Như chính ta sinh ra như thế.) Không chỉ lũ nhỏ mê mẩn; một ông bố vừa khoe “bài này mới là bài tôi khoái”, vừa năn nỉ đứa bé đang bồn chồn đòi về “khoan về đã, khúc này mới buồn cười nè.”
 
Cảnh tượng ấy giải thích tại sao KPop Demon Hunters, ra mắt trên Netflix ngày 20 tháng Sáu, leo thành phim được xem nhiều nhất trong lịch sử công ty. Từ sau Frozen năm 2013, hiếm có phim hoạt hình nào thu hút đại chúng đến vậy. Trên nền nhạc pop vừa dễ nghe vừa có chiều sâu, bộ phim 95 phút đặt ở Seoul kể chuyện nhóm nữ K‑pop Huntr/x – Rumi, Mira và Zoey – dùng âm nhạc để chống lũ quỷ chuyên rình rập linh hồn loài người, và củng cố “honmoon”, tấm lá chắn vô hình bảo vệ thế giới. Bí mật của Rumi – những vệt hoa văn trên da, dấu tích dòng máu quỷ của cha – được đưa thành thông điệp nhẹ nhàng mà mạnh mẽ về cách tự chấp nhận thay vì xấu hổ.
 
Sức hút của phim nghe qua tưởng hiển nhiên: ba cô gái ngầu trong y phục cầu kỳ, hát những bản tuyên ngôn tự khẳng định dễ thuộc, đi kèm hình ảnh rực rỡ, dàn dựng sáng tạo. Tất cả lại trôi đi trên làn sóng Hàn lưu đang bành trướng khắp thế giới, từ BTS, Blackpink đến Parasite hay Squid Game. Vậy nhưng, thành công đó không hề “đương nhiên”: đây là câu chuyện hoàn toàn mới trong thời buổi hãng phim chỉ thích bấu víu vào thương hiệu quen thuộc; là phim hoạt hình không dựa vào loạt phim sẵn có, lại mang nặng chi tiết văn hóa Hàn và không có siêu sao phòng vé, trong khi kinh phí ở khoảng một trăm triệu đô-la.
 
Mười năm phát triển mảng phim gốc, Netflix chưa có tác phẩm nào lập kỷ lục như Demon Hunters: hơn 325 triệu lượt xem trong ba tháng đầu, lọt ‘Top 10’ tại 93 quốc gia. Nhạc phim đứng số 1 bảng Billboard 200, được nghe hơn 8,3 tỉ lượt; riêng ca khúc “Golden” giữ ngôi đầu bảng Billboard Global 200 suốt 17 tuần. Chủ tịch Netflix Dan Lin nói điều ông quan tâm nhất là tác phẩm có sức “chọc thủng” văn hóa đại chúng hay không: người ta có bàn tán, có muốn trải nghiệm trực tiếp, chờ phần hai, mua đồ hóa trang hay không. Với KPop Demon Hunters, câu trả lời rõ ràng là có. Đợt chiếu rạp đặc biệt tháng Tám bán sạch hơn 1.300 suất ở ba châu lục, mang về khoảng 18 triệu đô-la và lần đầu đưa Netflix lên đầu phòng vé; cùng thời gian đó, tin đồn về phần tiếp theo lan ra, riêng bộ phim gom ba đề cử Grammy và ba đề cử Quả Cầu Vàng.
 
Hiệu ứng lan rộng ra ngoài màn ảnh: từ Andy Samberg đến Kelly Clarkson đều công khai tỏ lòng mê mẩn; trò chơi Fortnite bán trang phục nhân vật Demon Hunters; Novak Djokovic nhảy theo “Soda Pop” sau chiến thắng ở Mỹ Mở Rộng; một nhà tư vấn nuôi dạy con nổi tiếng soạn hẳn cẩm nang xem phim cho phụ huynh. Dàn diễn viên xuất hiện trên Tonight Show, trong cuộc diễn hành Macy’s nhân Lễ Tạ Ơn và cả một tiểu phẩm bất ngờ ở Saturday Night Live. Mùa Halloween, năm nhân vật được tìm kiếm nhiều nhất trên Google cho mảng hóa trang đều là nhân vật phim; đa số trang phục do người hâm mộ tự chế, vì nhà sản xuất đồ chơi không dự trù nỗi nên bỏ lỡ thời điểm.
 
Đằng sau hiện tượng này là niềm đam mê của đạo diễn Maggie Kang: bà muốn làm một bộ phim gốc mang đậm văn hóa Hàn, đến mức đặt tên con gái theo nhân vật chính Rumi rồi cho chính con lồng tiếng cho nhân vật lúc nhỏ. Nỗi ám ảnh tuổi thơ của Kang với các hồn sứ “jeoseung saja” trong truyện dân gian Hàn trở thành nền cho lũ Saja Boys – nhóm “trai đẹp như mơ” nhưng thực ra là quỷ đội lốt, chuyên quyến rũ fan để cướp linh hồn. Qua tay Sony Pictures Animation và cộng sự đồng đạo diễn Chris Appelhans, dự án được đẩy lên tầm lớn hơn, thêm ngân sách, nhẹ bớt sắc tối, nhắm tới đối tượng rộng hơn, đồng thời xây dựng một phong cách hình ảnh “chưa ai thấy qua”, kết hợp độ bóng bẩy của MV K‑pop, ánh sáng mơ màng của phim bộ Hàn và nét vẽ tay kiểu anime Nhật.
 
Âm nhạc là trụ cột thứ hai: danh sách nhạc sĩ, nhà sản xuất tham gia đọc lên giống một cuốn niên giám K‑pop, với Teddy Park, Lindgren, Ejae, Andrew Choi… Mỗi thành viên Huntr/x và Saja Boys đều có một diễn viên đối thoại và một ca sĩ lồng tiếng, khiến các màn trình diễn vừa đúng “công thức idol” vừa phục vụ cốt truyện. Không ngạc nhiên khi cộng đồng fan K‑pop là lực lượng đầu tiên quảng bá phim; rồi đến cộng đồng mê ‘anime’ – hai thứ ‘fandom’ vừa toàn cầu, vừa cực kỳ năng động trên mạng. Trong mắt một số học giả, thành công của KPop Demon Hunters báo hiệu một “giai đoạn mới” của làn sóng Hàn: vẫn do giới sáng tạo Hàn chủ trì, nhưng mở rộng hơn, phân tán hơn trong cộng đồng người Hàn và người gốc Hàn khắp thế giới.
 
Tại Hàn Quốc, nơi ban đầu có chút nghi ngại vì phần lớn ê-kip sản xuất đặt ở Bắc Mỹ, phản ứng của khán giả lại vượt ngoài tưởng tượng. Diễn viên Ji‑young Yoo kể rằng tại Seoul, đi đâu cũng nghe vang nhạc phim – từ tiệm ăn đến đường chạy dọc sông Hàn – và thương hiệu Demon Hunters xuất hiện trong những liên kết quảng cáo với đủ thứ, từ tiệm bánh đến mì gói. Ngành công nghiệp K‑pop cũng nhanh chóng đón nhận: nhóm Twice hát lại “Takedown”; Jung Kook (BTS) bật khóc khi kể trên sóng trực tiếp rằng anh xem phim và hát theo nhạc.
 
Dĩ nhiên, hiện tượng nào cũng có người chê: có nhà phê bình mỉa rằng nhạc nghe như do máy móc soạn; có người trên mạng tố phim đạo đức giả khi vừa lên án việc “cướp linh hồn fan” vừa bán hàng cho trẻ con. Nhưng đó chỉ là tiếng nói thiểu số trước làn sóng yêu thích tràn ngập trên mạng xã hội: đúng như ông bầu Bobby trong phim – do Ken Jeong lồng tiếng – nói một câu gọn lỏn: “Internet mê cái này lắm, mà Internet thì… không bao giờ sai.”
 
Cuối cùng, KPop Demon Hunters trở thành thứ cổ điển hiếm hoi: một phim hoạt hình gốc, không dựa thương hiệu cũ, vừa chiếm sóng toàn cầu, vừa chạm vào câu chuyện sâu xa về bản sắc, danh vọng, áp lực gia đình và nỗi sợ hãi bên trong mỗi người. Và trong một năm mà trí tuệ nhân tạo, thuật toán và thương hiệu khổng lồ tưởng như quyết định hết mọi thứ, việc “cú nổ” của năm lại đến từ một câu chuyện cá nhân về quỷ dữ và các cô gái hát nhạc pop cho thấy một điều: trái tim khán giả vẫn mở cửa cho những giấc mơ được kể thành thật, dù bọc trong ánh đèn neon rực rỡ đến đâu.
 
VB tóm lược
Nguồn:  Theo bài “KPop Demon Hunters Is TIME’s 2025 Breakthrough of the Year” đăng trên trang TIME ngày 9 tháng 12.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Giải thích thế nào về một cảm giác lơ lửng, lâng lâng như say sau khi đọc tuyển tập “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” của họa sĩ Đinh Cường (1939-2016)? Khi tôi khép sách lại và vài ngày sau lại mở ra đọc lại, và rồi lại ngưng vài ngày rồi đọc lại. Tôi bâng khuâng. Tôi lạc lối. Như đang bước trên mây. Thế giới trong sách như dường tách biệt với cõi đời đầy những xung đột thế gian quanh tôi. Cuốn sách đưa độc giả vào một thế giới cực kỳ thơ mộng và rất riêng tư của Đinh Cường. Từng trang sách “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” là một cuộc đi dạo với Đinh Cường trong một cõi của thơ, của tranh, của tượng, của mỹ thuật và của tình bạn nghệ sĩ. Tuyển tập II dày 180 trang, in trên giấy đẹp, dày để giữ hình ảnh, màu sắc của các họa phẩm gần như nguyên vẹn ở mức tối đa.
Hội Văn Học Nghệ Thuật Việt Mỹ (Vietnamese American Arts and Letters Association – VAALA) trân trọng thông báo thời gian chính thức mở liên hoan phim và ra thông báo tuyển phim cho Viet Film Fest 2026, đánh dấu 23 năm liên hoan phim tôn vinh nghệ thuật kể chuyện và văn hóa Việt Nam qua điện ảnh. Đại Hội Điện Ảnh Việt Nam Quốc Tế Viet Film Fest sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 11 tháng 10 năm 2026 tại The Frida Cinema, số 305 E. 4th Street, thành phố Santa Ana, đồng thời kết hợp hình thức online để khán giả trên toàn nước Mỹ và quốc tế có thể thưởng thức đa số phim được tuyển chọn.
Một trò chơi dân gian mà thế hệ tôi thường chơi vào những ngày Tết là chơi bài “ngầu”, có nơi gọi “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố”. Con số 785 là con số cụ thể của ba quân bài, mô tả việc đã “có ngầu” — đủ điều kiện để tiếp tục ở lại ván chơi. Tôi thích trò chơi này vì nó không có thứ bậc. Không ai hơn ai. Chỉ có hai loại người: có ngầu và không ngầu. Có ngầu nghĩa là còn lý do để chơi. Không ngầu nghĩa là rời khỏi bàn. Nghệ thuật cũng thế: không có tác phẩm “cao” hay “thấp”, “kinh điển” hay “thường dân”. Chỉ có kẻ còn dám liều trong chính giới hạn của mình, và kẻ đã thôi. Tôi gọi dự án này là Bảy tám năm – vừa là con số “ngầu” trong trò chơi, vừa là hạn sử dụng của tác phẩm. Tôi đã thử nghiệm một loại dung môi đặc biệt: khi pha với màu, nó khiến bức tranh tự tan biến dần theo thời gian. Sau bảy đến tám năm, toàn bộ màu sắc sẽ phai hết, chỉ còn lại tấm toan trắng. Không phải vì bị phá hủy, mà vì được lập trình để biến mất.
Nói về “nghe” ở Việt Nam là nói về một trong những hoạt động phổ biến nhất và ít được suy nghĩ nhất. Người Việt nghe mọi thứ: nghe nhạc, nghe người khác nói, nghe hàng xóm cãi nhau, nghe loa phường, nghe lòng mình, nghe cả những thứ không cần nghe. Nhưng nghe âm nhạc — đó mới là một môn nghệ thuật, hay đúng hơn, một môn thể dục tinh thần được tổ chức rầm rộ, từ phố thị đến thôn quê, từ quán cà phê đến sân khấu và truyền hình. Người Việt không chỉ nghe âm nhạc: họ trưng bày việc nghe như một phần bản sắc.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Sân khấu từng là nơi người Mỹ cùng nhau mơ mộng. Ngày nay, ngay cả chỗ ấy cũng bị chính trị chia cắt. Trước cửa Trung tâm Nghệ thuật Kennedy — nay mang danh mới Donald J. Trump và John F. Kennedy — người ta giương bảng phản đối, ca sĩ hủy buổi diễn, và nền văn hoá từng tôn vinh tự do phản biện dường như đang co rút lại trong những vòng tin tưởng hẹp hòi của mỗi phe. Cuộc tranh chấp này nghe quen thuộc. Ba bốn mươi năm trước, khi hình ảnh cảnh sát Nam Phi đánh đập người da đen tràn ngập truyền hình, giới nghệ sĩ bên Mỹ hưởng ứng lời kêu gọi lương tâm: “Tôi không hát ở Sun City.”
Mùa xuân năm nay, trên công viên trên không High Line của thành phố New York sẽ xuất hiện một tác phẩm điêu khắc quy mô lớn: pho tượng Phật bằng sa thạch cao 27 bộ Anh, mang tựa The Light That Shines Through the Universe (Ánh Sáng Soi Thấu Vũ Trụ), do nghệ sĩ Việt–Mỹ Tuan Andrew Nguyen thực hiện. Tác phẩm sẽ được đặt tại Plinth, không gian dành cho các dự án điêu khắc luân phiên của High Line, thay thế cho pho tượng chim bồ câu khổng lồ Dinosaur của nghệ sĩ Iván Argote, đang trưng bày từ tháng 10 năm 2024.
Trên trang mạng Psychology Today có bài viết về lợi ích của việc bắt đầu học nhạc ở tuổi già. Người cao niên thường phải đối diện với nhiều thách thức như suy giảm nhận thức, cô lập xã hội, trầm cảm. Suy giảm trí nhớ, đặc biệt là suy giảm trí nhớ theo từng giai đoạn và trí nhớ làm việc, là một dấu hiệu của tiến trình lão hóa bình thường, những cũng có thể là dấu hiệu sớm của lão hóa bệnh lý. Tập thể dục, các hoạt động kích thích não bộ có thể giúp duy trì trí nhớ của người lớn tuổi.
Mùa xuân sang có hoa anh đào... Chúng ta thường nghe câu hát này. Hoa sẽ rơi và mùa xuân sẽ trôi qua. Đó là những gì rất đẹp, rất mong manh và rất vô thường. Mùa xuân không chỉ là sự chuyển giao của thời tiết, mà còn là biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng. Từ những cánh hoa anh đào mỏng manh của phương Đông đến khu vườn tràn ngập nắng ấm của phương Tây, mùa xuân là yêu thương, cũng là thân phận mong manh của đời người. Hoa anh đào, và mùa xuân là hiển lộ của vô thường, những gì rất đẹp đang trôi qua.
Nhạc sến và nhạc vàng đều hay. Mỗi bên có chất hay riêng, có vẻ đẹp khác nhau, như những thiếu nữ hoa hậu của các trường trên tỉnh so với những cô thôn nữ dưới quê trong hội trăng rằm. Một điểm thường thấy nhất là gái quê thành thật hơn gái tỉnh. Nhạc sến gây xúc động hơn nhạc vàng. Tháng Sáu ấy, ở trong trại Fort Chaffee chờ người bảo trợ, đêm đêm nằm trong căn phòng san sát nhau, cách một vách mỏng. Nghe đủ thứ chuyện trên đời. Nghe cả đủ thứ loại nhạc bởi những giọng ca cảm hứng. Nhạc vàng thường làm tôi lâng lâng lắng nghe rồi băn khoăn buồn buồn, dù người hát thường không đủ tiêu chuẩn. Rồi một lần, giữa đêm hè nóng nực, một anh lính Biệt Động Quân, người trấn đồn biên giới, cất giọng ca sai cả nốt cao lẫn nốt thấp. Anh hát, “Con biết bây giờ mẹ chờ tin con / khi thấy mai đào nở vàng bên nương…”(1) tự nhiên nước mắt tôi ứa ra, rồi chảy thành dòng, không thể nào ngưng được. Đó là chất sôi nổi của nhạc sến.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.