Hôm nay,  

Một “Đỉnh Gió Hú” khác của đạo diễn Emerald Fennell

20/02/202600:00:00(Xem: 263)
Wuthering Heights
 
Ngay dịp Valentine năm nay, hãng Warner Bros. cho ra mắt bộ phim “Wuthering Heights” – phóng tác mới nhất từ tiểu thuyết “Đỉnh Gió Hú” của Emily Brontë. Phim do Emerald Fennell – nữ đạo diễn Anh từng gây tiếng vang với “Promising Young Woman” và “Saltburn” – viết kịch bản và đạo diễn, với Margot Robbie đóng vai Cathy và Jacob Elordi trong vai Heathcliff. Ngay phần giới thiệu đầu phim, Fennell chỉ ghi lời khiêm tốn “dựa theo tiểu thuyết của Emily Brontë”, và còn để nhan đề trong ngoặc kép, như muốn nói đây là một phiên bản riêng, không phải chuyển thể “theo sách”.

“Đỉnh Gió Hú” nguyên bản là tiểu thuyết Gothic gây sốc cho thời Victoria: nhân vật chính sống bằng hận thù, tình yêu đầy bạo lực, cả về tâm lý lẫn thân xác. Tác phẩm do một nữ tác giả trẻ, sống gần như tách biệt trong thế giới tưởng tượng của mình, viết ra vào năm 1847 – cho tới nay vẫn bị xem là “quá quắt”, vượt xa chuẩn mực đạo đức đương thời. Fennell giữ lại khí hậu ngột ngạt ấy, nhưng không giấu chuyện mình thêm thắt, nhấn nhá theo kinh nghiệm riêng từ thuở đọc sách lúc mới lớn.

Dưới đây là những thay đổi đáng kể nhất trong bản phim mới, có thể sẽ khiến người đã thuộc lòng tiểu thuyết phải ngỡ ngàng.
 
Heathcliff bị “tẩy trắng”, bi kịch đổi trục

Trong tiểu thuyết, Heathcliff luôn bị gọi là “thằng Di-gan”, “tên thủy thủ châu Á”, “kẻ trôi dạt Tây Ban Nha” – nói chung là một người “khác giống”, không phải da trắng. Nhiều nhà nghiên cứu – như Elsie Michie – chỉ ra rằng chính sự “ngoại lai chủng tộc” này khiến Heathcliff trở thành chỗ trút vừa sợ hãi vừa ham muốn của những người xung quanh. Mối tình dữ dội giữa Cathy và Heathcliff, vì vậy, gắn chặt với chuyện anh là kẻ “ngoài cuộc”, ngay cả về màu da.
Trong phim, Heathcliff được trao cho Jacob Elordi – nam diễn viên da trắng, vóc dáng người mẫu – nên khía cạnh chủng tộc gần như biến mất. Thay vào đó, Fennell đẩy xung đột sang phía giai cấp: Heathcliff là đứa trẻ mồ côi, nghèo, được nhặt về nhà nhưng luôn bị coi rẻ, đứng ngoài thế giới “địa chủ” của nhà Earnshaw và Linton. Bên cạnh đó, vai trò chia rẽ đôi tình nhân cũng được chia cho Nelly – bà giữ nhà – chứ không chỉ là sức ép xã hội chung chung.
 
Gia phả rút gọn, bi kịch thu nhỏ

Tiểu thuyết “Đỉnh Gió Hú” là một mê cung về quan hệ gia đình: thế hệ đầu với Cathy, Heathcliff, Hindley, Edgar, Isabella; rồi thế hệ sau với Catherine Linton (con Cathy – Edgar), Linton Heathcliff (con Heathcliff – Isabella) và Hareton Earnshaw (con Hindley – Frances). Nhiều nhà phê bình cho rằng nửa sau tác phẩm thể hiện hoặc là sự lập lại thế cân bằng sau cơn bão đầu tiên, nơi bạo lực và ám ảnh được truyền xuống đời con.

Fennell cắt bỏ hẳn đời thứ hai: phim dừng lại ngay đoạn tương ứng “hồi một” của Brontë – Cathy chết, mọi chuyện khép lại với thế hệ đầu. Không còn Catherine con, không còn Linton con, cũng không còn Hareton trưởng thành, nên người xem sẽ không thấy viễn cảnh “hậu quả đời sau” vốn là một nét đặc sắc của nguyên tác.

Đồng thời, Hindley – người anh trai phá gia trong sách – cũng biến mất. Trên phim, Cathy chỉ còn một người cha, và nhân vật Hindley được nhập vào ông Earnshaw: chính ông sa đọa, nghiện cờ bạc rượu chè, ngược đãi Heathcliff, rồi cuối cùng phải giao cả “Đỉnh Gió Hú” (Wuthering Heights) vào tay người con nuôi. Cách gộp này làm cho mối thù của Heathcliff mang màu riêng tư rõ rệt: anh trả cả mối nhục tuổi thơ lẫn món nợ với người từng cứu mình.

Nelly không còn là người kể chuyện đứng ngoài

Trong sách, Nelly Dean chủ yếu là người kể lại cho ông Lockwood nghe chuyện đã xảy ra; người đọc tiếp cận “Đỉnh Gió Hú” qua lời kể của bà, nên luôn có một lớp “lọc” giữa chuyện và người đọc. Đây là lối “truyện lồng truyện” khá tinh tế: ta không bao giờ chắc mình nghe trọn vẹn sự thật.

Fennell bỏ hẳn lớp khung ấy. Không có Lockwood, không còn cảnh Nelly ngồi kể chuyện; thay vào đó, bà giữ nhà bước thẳng vào trung tâm câu chuyện như một nhân vật có ý chí riêng, có khả năng tác động lên số phận Cathy.

Trong phim, chính Nelly là người cố ý để Heathcliff nghe lén cuộc trò chuyện của Cathy, khi cô nói mình yêu anh nhưng không thể lấy anh. Cú sắp đặt này khiến Heathcliff bỏ đi, và Cathy rơi vào vòng tay Edgar Linton. Nelly làm việc đó ngay sau khi bị Cathy xúc phạm: cô bảo bà chẳng biết yêu là gì, và cũng chẳng ai yêu bà – một lời nói khiến người hầu cảm thấy bị chà đạp. Từ chỗ là người kể chuyện khá mờ, Nelly hiện ra như một người đàn bà bị thương, âm thầm trả đũa bằng cách xoay chuyển đời sống của cô chủ.

Tình yêu được hạ xuống “đời thường”

Trong nguyên tác, ngoài vài cái hôn và những cơn kích động thể xác, Brontë gần như không cho Cathy – Heathcliff một cảnh “xác thịt” rõ ràng; ám ảnh chính là ám ảnh tinh thần, là cảm giác hai người là “cùng một linh hồn”. Bạo lực thì nhiều, nhưng cảm giác tình ái nằm trong tâm thế, trong lời nói và những ranh giới bị vượt qua.

Fennell chọn hướng khác hẳn: bản phim mới là một câu chuyện tình rất nặng chất xác thịt, với nhiều đoạn ái ân dựng nhanh, theo nhịp điệu của phim tình cảm hiện đại. Hai nhân vật chính không chỉ nói “yêu” mà còn thể hiện tình yêu bằng đủ loại cảnh thân mật, từ phòng ngủ tới xe ngựa. Việc phát hành đúng dịp Valentine càng khiến bộ phim được đọc như một chuyện tình nóng bỏng, hơn là một bi kịch ám ảnh siêu hình.

Có người cho rằng Fennell đã “thô hóa” Brontë; bản thân đạo diễn lại nói bà chỉ đưa lên màn ảnh những gì độc giả từ bấy lâu nay đã tưởng tượng trong đầu khi đọc những dòng chữ đầy căng thẳng kia.

Isabella: từ người vợ bị đánh thành kẻ tình nguyện khuất phục

Isabella Linton trong sách là cô gái ngây thơ, mơ mộng, tin rằng mình sẽ “cải hóa” được Heathcliff; kết quả là rơi vào một cuộc hôn nhân bạo lực, cuối cùng phải bồng con bỏ trốn để cứu lấy chính mình. Brontë dựng Isabella như một nạn nhân điển hình của xã hội phụ hệ: yêu nhầm người đàn ông nguy hiểm và bị nghiền nát trong bộ máy gia trưởng.

Trong phim, Isabella vẫn mê đắm Heathcliff bất chấp lời cảnh báo, nhưng Fennell không để cô chỉ là nạn nhân. Một khuôn hình của Alison Oliver trong vai Isabella – cảnh cô tham gia trò “chó con” kiểu BDSM – đã lan truyền mạnh trên mạng xã hội: đó là hình ảnh một cô gái trẻ chấp nhận trò chơi quyền lực lệch lạc, không chỉ bị ép buộc mà còn có phần tự nguyện. Ngay từ lần đầu, Heathcliff nói thẳng anh không yêu và sẽ không bao giờ yêu Isabella, chỉ đến với cô để làm Cathy đau khổ; vậy mà Isabella vẫn bước vào cuộc.

Bằng cách đó, Fennell xây dựng Isabella như một nhân vật phức tạp hơn: vẫn bị lợi dụng, nhưng đồng thời là người tự dấn thân vào thứ tình yêu độc hại mà mình ham muốn.
 
Một “Đỉnh Gió Hú” thu lại còn hai người

Có lẽ thay đổi quan trọng nhất là việc Fennell bỏ hẳn thế hệ thứ hai, thu gọn “Đỉnh Gió Hú” thành chuyện của đúng hai người: Cathy và Heathcliff. Nếu nguyên tác gợi ra vòng lặp bạo lực và ám ảnh truyền xuống con cái – để người đọc suy nghĩ về “di sản” của thù hận – thì phim đóng khung tất cả trong một đời, một cuộc tình, một lần đổ vỡ.

Với độc giả gắn bó lâu năm với Brontë, đó là một phần linh hồn tác phẩm bị mất. Với khán giả trẻ, vốn quen coi chuyện “tình yêu độc hại” như một câu chuyện riêng lẻ, không cần kéo dài nhiều đời, phiên bản của Emerald Fennell có lẽ lại dễ đồng cảm hơn.

Bản thân đạo diễn đã nói rõ trong nhiều cuộc phỏng vấn: bà không tuyên bố mình “làm Đỉnh Gió Hú”, mà chỉ dám nhận là làm “một phiên bản” từ cuốn sách ấy. Và ở chỗ đó, bộ phim này cũng giống với cách nhiều thế hệ độc giả vẫn âm thầm đọc lại Emily Brontë: mỗi người, trong đầu mình, đều có một “Đỉnh Gió Hú” riêng.
 
Cung Mi biên tập

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Giữa ánh đèn vàng ấm của những quán cà phê “Jazz Kissa” tại Nhật Bản, một lớp người mê đĩa nhựa đang gìn giữ một cách thưởng thức âm nhạc mà thời đại ồn ào hôm nay gần như đã quên: ngồi lại với nhau, và nghe cho trọn. Một chiều thứ Bảy, chúng tôi len qua những con hẻm nhỏ của khu Shimokitazawa ở Tokyo – nơi áo thun cũ treo đầy cửa tiệm, mùi cà ri từ quán ăn bình dân lan ra ngoài phố – để tìm một quán chỉ thấy trên mạng. Khi nhận ra tấm bảng nhỏ treo kín đáo, chúng tôi bước lên cầu thang hẹp, gõ nhẹ cánh cửa không cửa sổ, rồi bước vào một căn phòng ốp gỗ ấm áp, treo rèm hạt và bức tranh vẽ nữ nghệ sĩ harp Alice Coltrane.
Ngựa là một hình ảnh rất gần với chúng ta, ngay cả trong đời thường, bất kể thực tế rằng không còn bao nhiêu quốc gia dùng ngựa để kéo xe nữa. Tuy nhiên, bạn thử ngó lên tường, hay mở ra một vài truyện cổ, hay các trang thơ xưa, gần như lúc nào cũng có thể gặp hình ảnh con ngựa. Dĩ niên, năm tới là năm con ngựa. Nhưng trước giờ, trong sách sử, vẫn có Thánh Gióng bay mãi trong truyện cổ tích Việt Nam với ngựa sắt. Ngựa đã gắn liền với lịch sử Việt Nam như thế. Đó là ngựa sắt, vậy mà bay được ra trận, chở được cậu bé Phù Đổng Thiên Vương nhổ gốc tre khổng lồ, phi ngựa như giông bão, ào ạt càn quét quân Bắc phương ra khỏi bờ cõi nước Nam. Trong ký ức đời thường, đối với dân Sài Gòn, những người ở lứa tuổi 60 trở lên, hình ảnh con ngựa là các xe thổ mộ chạy lóc cóc ở ngoại ô. Lúc đó, chưa có xe buýt nội ô, chỉ có xe đò (bây giờ gọi là xe khách) liên tỉnh. Bước tới gần ngoại ô, như Hòa Hưng, Bảy Hiền, Ông Tạ, Bà Điểm, Hóc Môn... sáng sớm là có xe thổ mộ với vó ngựa chạy lóc cóc.
Có lẽ cách dễ nhất để hiểu Bảy tám năm của Bùi Chát không phải là nhìn nó như một dự án ý niệm về sự phai tàn, mà như một tình huống hội họa được kéo dài trong thời gian. Ở đó, tranh không chỉ được treo lên để xem, mà được đặt vào một hoàn cảnh đặc biệt: hoàn cảnh sẽ biến mất. Không phải như một tai nạn, mà như một điều kiện tồn tại.
Theo lẽ thường, con người học hỏi kiến thức, kỹ năng từ dễ đến khó. Lấy toán học làm ví dụ, những đứa trẻ vào tiểu học bắt đầu cộng trừ nhân chia; lên trung học biết thêm căn, lũy thừa; rồi đến các môn hình học, đại số, lượng giác, giải tích, tân toán học… Để hình tượng hóa mức độ phức tạp của toán học, người ta thường dùng bức ảnhnhà bác học Albert Einstein đứng trước tấm bảng với chằng chịt những phương trình mà không có mấy người hiểu được.
Giải thích thế nào về một cảm giác lơ lửng, lâng lâng như say sau khi đọc tuyển tập “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” của họa sĩ Đinh Cường (1939-2016)? Khi tôi khép sách lại và vài ngày sau lại mở ra đọc lại, và rồi lại ngưng vài ngày rồi đọc lại. Tôi bâng khuâng. Tôi lạc lối. Như đang bước trên mây. Thế giới trong sách như dường tách biệt với cõi đời đầy những xung đột thế gian quanh tôi. Cuốn sách đưa độc giả vào một thế giới cực kỳ thơ mộng và rất riêng tư của Đinh Cường. Từng trang sách “Đi Vào Cõi Tạo Hình II” là một cuộc đi dạo với Đinh Cường trong một cõi của thơ, của tranh, của tượng, của mỹ thuật và của tình bạn nghệ sĩ. Tuyển tập II dày 180 trang, in trên giấy đẹp, dày để giữ hình ảnh, màu sắc của các họa phẩm gần như nguyên vẹn ở mức tối đa.
Hội Văn Học Nghệ Thuật Việt Mỹ (Vietnamese American Arts and Letters Association – VAALA) trân trọng thông báo thời gian chính thức mở liên hoan phim và ra thông báo tuyển phim cho Viet Film Fest 2026, đánh dấu 23 năm liên hoan phim tôn vinh nghệ thuật kể chuyện và văn hóa Việt Nam qua điện ảnh. Đại Hội Điện Ảnh Việt Nam Quốc Tế Viet Film Fest sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 11 tháng 10 năm 2026 tại The Frida Cinema, số 305 E. 4th Street, thành phố Santa Ana, đồng thời kết hợp hình thức online để khán giả trên toàn nước Mỹ và quốc tế có thể thưởng thức đa số phim được tuyển chọn.
Một trò chơi dân gian mà thế hệ tôi thường chơi vào những ngày Tết là chơi bài “ngầu”, có nơi gọi “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố”. Con số 785 là con số cụ thể của ba quân bài, mô tả việc đã “có ngầu” — đủ điều kiện để tiếp tục ở lại ván chơi. Tôi thích trò chơi này vì nó không có thứ bậc. Không ai hơn ai. Chỉ có hai loại người: có ngầu và không ngầu. Có ngầu nghĩa là còn lý do để chơi. Không ngầu nghĩa là rời khỏi bàn. Nghệ thuật cũng thế: không có tác phẩm “cao” hay “thấp”, “kinh điển” hay “thường dân”. Chỉ có kẻ còn dám liều trong chính giới hạn của mình, và kẻ đã thôi. Tôi gọi dự án này là Bảy tám năm – vừa là con số “ngầu” trong trò chơi, vừa là hạn sử dụng của tác phẩm. Tôi đã thử nghiệm một loại dung môi đặc biệt: khi pha với màu, nó khiến bức tranh tự tan biến dần theo thời gian. Sau bảy đến tám năm, toàn bộ màu sắc sẽ phai hết, chỉ còn lại tấm toan trắng. Không phải vì bị phá hủy, mà vì được lập trình để biến mất.
Nói về “nghe” ở Việt Nam là nói về một trong những hoạt động phổ biến nhất và ít được suy nghĩ nhất. Người Việt nghe mọi thứ: nghe nhạc, nghe người khác nói, nghe hàng xóm cãi nhau, nghe loa phường, nghe lòng mình, nghe cả những thứ không cần nghe. Nhưng nghe âm nhạc — đó mới là một môn nghệ thuật, hay đúng hơn, một môn thể dục tinh thần được tổ chức rầm rộ, từ phố thị đến thôn quê, từ quán cà phê đến sân khấu và truyền hình. Người Việt không chỉ nghe âm nhạc: họ trưng bày việc nghe như một phần bản sắc.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Sân khấu từng là nơi người Mỹ cùng nhau mơ mộng. Ngày nay, ngay cả chỗ ấy cũng bị chính trị chia cắt. Trước cửa Trung tâm Nghệ thuật Kennedy — nay mang danh mới Donald J. Trump và John F. Kennedy — người ta giương bảng phản đối, ca sĩ hủy buổi diễn, và nền văn hoá từng tôn vinh tự do phản biện dường như đang co rút lại trong những vòng tin tưởng hẹp hòi của mỗi phe. Cuộc tranh chấp này nghe quen thuộc. Ba bốn mươi năm trước, khi hình ảnh cảnh sát Nam Phi đánh đập người da đen tràn ngập truyền hình, giới nghệ sĩ bên Mỹ hưởng ứng lời kêu gọi lương tâm: “Tôi không hát ở Sun City.”
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.