Tháng Giêng năm 2026, tại Minneapolis, hai công dân Hoa Kỳ là Renée Good và Alex Pretti bị nhân viên di trú liên bang nổ súng bắn chết trong hai vụ đụng độ khác nhau. Ngay sau cái chết của Pretti, Bộ trưởng Nội an Kristi Noem tuyên bố ông đã thực hiện một “hành vi khủng bố nội địa”, rồi sau đó cũng gán cùng nhãn ấy cho Renée Good, trước khi dịu giọng lại rằng khi đó bà chỉ “dựa trên những thông tin tốt nhất trong tay”.
Trong tưởng tượng của nhiều người, “khủng bố nội địa” là tên gọi chung cho mọi thứ bạo lực có màu sắc chính trị. Nhưng trong luật Hoa Kỳ, đó là một khái niệm hẹp và rõ: những hành vi nguy hiểm đến sinh mạng, có vẻ nhằm đe dọa thường dân, ép chính sách công hay dùng bạo lực cực đoan để chi phối việc điều hành của nhà nước. Cái làm cho một hành vi bạo lực trở thành “khủng bố” không chỉ là mức độ dữ dội, mà là ý định dùng bạo lực như công cụ cưỡng bức cả xã hội hay chính quyền.
Người viết bài này, một giáo sư thực hành ngành Quan hệ Quốc tế ở trường Georgia Institue of Technology – từng điều hành các nhóm phân tích chống khủng bố trong ngành tình báo – nhắc lại một nguyên tắc: nhãn “khủng bố”, dù nội địa hay quốc tế, chỉ được dán sau khi đã hiểu được bối cảnh và ý đồ, chứ không bao giờ được đem ra dùng trong những giờ đầu tiên khi cuộc điều tra còn chưa bắt đầu. Trong giai đoạn ấy, nhà chức trách thường chỉ biết rất sơ lược: ai nổ súng, ai chết, chứ hầu như chưa thể biết rõ tại sao. Động cơ cưỡng bức chính trị – ranh giới phân biệt khủng bố với những tội ác nghiêm trọng khác – là điều phải mất thời gian mới làm rõ được.
Ngay cả Cơ Quan Nghiên Cứu Quốc Hội cũng ghi nhận: tuy “khủng bố nội địa” đã có định nghĩa trong luật, nhưng bản thân nó không phải là một tội danh riêng. Nó giống như một cái khuôn để phân loại, chứ không phải một điều luật để đem ra truy tố trực tiếp. Điều đó càng khiến cho việc giới chính trị và truyền thông vội vã dùng nhãn này dễ chạy trước thực tế điều tra và trước giới hạn pháp lý.
Sau vụ 11 Tháng Chín, giới tình báo Hoa Kỳ đúc kết một bài học: thông tin lúc nào cũng thiếu, lẫn lộn, thậm chí có thể bị đánh lừa. Để khỏi bị cuốn vào áp lực chính trị, các cơ quan đã đặt ra những tiêu chuẩn phân tích mới: phải khách quan, giữ khoảng cách với quyền lực, nói rõ cái gì chắc, cái gì đoán, cái gì hoàn toàn chưa biết. Không ai loại bỏ được những điều mù mờ , nhưng người ta có thể buộc mình đối diện với nó một cách có kỷ luật, thay vì nhắm mắt chạy theo câu chuyện sẵn có.
Nguy hiểm bắt đầu từ lúc người lãnh đạo dùng chữ “khủng bố nội địa” trên diễn đàn công cộng mà không nói được bằng chứng nào đã dẫn tới kết luận ấy. Một khi câu nói ấy đã phát ra, cả guồng máy phía dưới rất dễ bị kéo theo: thay vì để bằng chứng dẫn đường, người ta lại bị cám dỗ đi nhặt nhạnh chứng cớ sao cho hợp với lời tuyên bố mà cấp trên đã lỡ nói ra trước công chúng. Nếu có ai trong nội bộ muốn thận trọng, chờ thêm dữ kiện, thái độ đó lại dễ bị nhìn như né tránh hay bao che. Những câu hỏi tự nhiên như ‘Chúng ta thực sự biết những gì?’ hay ‘Bằng chứng nào có thể làm ta đổi ý?’ dần bị gạt sang bên, nhường chỗ cho một việc khác: cố giữ cho câu chuyện đã lỡ công bố khỏi bị lung lay.
Đối với công chúng, cái giá phải trả cũng không nhỏ. Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ riêng chữ “khủng bố” đã đủ sức làm người nghe cảm nhận mối đe dọa mạnh hơn và dễ chấp nhận những biện pháp cứng rắn hơn, ngay cả khi các dữ kiện cụ thể không thay đổi. Nếu người dân bắt đầu thấy nhãn “khủng bố nội địa” chỉ là một mũi dùi tuyên truyền, họ sẽ dần dần không còn tin vào những lần sử dụng sau này, kể cả khi đối tượng thật sự là kẻ dùng bạo lực để cưỡng bức xã hội. Và một khi giới hữu trách đã tự trói mình vào một phiên bản câu chuyện ngay từ đầu, những thiên kiến tâm lý như “chỉ thấy điều mình muốn thấy” hay “dính chặt với ấn tượng đầu tiên” sẽ chi phối cả cách họ đọc chứng cứ lẫn cách dư luận phản ứng.
Về lâu dài, việc dùng sai hay dùng quá tay chữ “khủng bố” làm hỏng luôn cái khung khái niệm mà xã hội thật sự cần. Trong trí nhớ tập thể, chữ ấy gắn với những vụ như ngày 11 Tháng Chín, vụ nổ bom tòa nhà liên bang ở Oklahoma City, các vụ tấn công trên xe điện ngầm Luân Đôn, hay những vụ đẫm máu nhắm vào cộng đồng Do Thái tại Sydney, nơi ý đồ nhắm vào thường dân và mục tiêu chính trị gần như không ai phủ nhận. Còn đa số những vụ bạo lực thường ngày ở Mỹ – nổ súng, xô xát, đụng độ với cảnh sát – theo lẽ thường được xem là án hình sự cho tới khi điều tra chứng minh có động cơ khác. Trật tự giản dị ấy – trước hết xem cho rõ chuyện gì xảy ra, rồi mới bàn tới tại sao, rồi mới gọi tên – chính là điều bị phá vỡ khi người ta dán nhãn “khủng bố nội địa” ngay từ phút đầu.
Các cơ quan liên bang đã cố gắng đặt ra những định nghĩa chung để theo dõi bạo lực có động cơ chính trị. Nhưng những phát biểu vội vã của các nhân vật cao cấp lại dễ chạy trước nhịp điều tra. Trường hợp Minneapolis cho thấy điều đó rõ ràng: những bản tin đầu tiên, những đoạn phim và tài liệu độc lập nhanh chóng cho thấy nhiều điều không trùng với tường thuật chính thức, khiến dư luận càng ngờ rằng câu chuyện đã được dựng sẵn rồi mới đi tìm chi tiết để lấp vào. Về sau, khi chính quyền tìm cách rút bớt, nói nhẹ lại những lời buộc tội “khủng bố nội địa” đối với Good và Pretti, thì cuộc tranh cãi đã chuyển hẳn sang địa hạt chính trị: người ta không còn bàn về bằng chứng, mà chỉ cãi nhau xem bên nào có động cơ xấu hơn.
Việc nhấn mạnh đến kỷ luật dùng chữ không có nghĩa là xem nhẹ bạo lực nhắm vào nhân viên công lực. Không ai phủ nhận sự nghiêm trọng của những vụ nổ súng như vậy, và cũng không loại trừ khả năng một vụ nào đó, sau khi điều tra, thật sự hội đủ yếu tố để xếp vào khung khủng bố. Nhưng nếu nhà chức trách đã có bằng chứng cho thấy người gây án dùng bạo lực như một công cụ cưỡng bức chính trị – điều làm nên cái riêng của chữ “khủng bố” – thì họ nên nói rõ điều đó, và trình bày, trong chừng mực cho phép, những chứng cớ nâng đỡ kết luận ấy. Còn nếu chưa có, thì nên dùng thứ ngôn ngữ điều tra thông thường, để hồ sơ đầy đủ chứng cớ rồi hãy đặt tên.
Một nhãn “khủng bố nội địa” dán lên trên sự thật không chỉ có thể sai trong một vụ đơn lẻ. Nó còn dạy công chúng, từng vụ một, rằng chữ ấy chỉ là khẩu hiệu. Đến một lúc nào đó, khi xã hội thực sự cần một khái niệm rõ ràng để gọi đúng tên một mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng, thì cái khung ấy đã bị làm cho cùn đi, không còn giúp ai phân biệt được đâu là bạo lực chính trị kiểu chiến tranh “mi-ni”, đâu chỉ là một vụ án – dù nặng nề – nhưng vẫn thuộc về phạm trù hình sự thông thường.
Nguyên Hòa tóm lược
Nguồn: Bài viết này dựa trên bài luận của Brian O’Neill, Giáo sư Thực hành môn Quan hệ Quốc tế tại Đại học Kỹ thuật Georgia, đăng trên The Conversation ngày 5-2-2026.
Gửi ý kiến của bạn



