Hôm nay,  

Vì Sao Rất Ít Vụ Tàn Sát Được Coi Là Tội Ác Diệt Chủng?

13/06/202500:00:00(Xem: 2084)

diet chung
Lịch sử thế giới từng chứng kiến rất nhiều cuộc thảm sát đẫm máu. Nhưng có rất ít trong số đó được coi là “tội ác diệt chủng.” Liệu chúng ta có đang bỏ quên công lý? (Nguồn: pixabay.com)
 
Làn sóng tranh luận dữ dội đang diễn ra xoay quanh câu hỏi: liệu những gì đang xảy ra tại Gaza kể từ tháng 10 năm 2023 có phải là hành vi diệt chủng hay không? Vấn đề này đã được đưa ra trước Tòa Án Quốc Tế (International Court of Justice, ICJ), Nam Phi đệ đơn kiện Israel, cáo buộc quốc gia này đã phạm tội diệt chủng. Phiên tòa bắt đầu từ tháng 12 năm 2023, nhưng đến nay ICJ vẫn chưa đưa ra phán quyết cuối cùng.
 
Sở dĩ cuộc tranh luận trở nên gay gắt là bởi vì “diệt chủng” (genocide) là cáo buộc nặng nề nhất trong luật quốc tế – được mệnh danh là “tội ác của mọi tội ác.” Tội ác diệt chủng còn nặng hơn cả tội ác chiến tranh (war crimes) hay tội ác chống nhân loại (crimes against humanity). Luật quốc tế không chỉ cấm các quốc gia phạm tội diệt chủng, mà còn có nghĩa vụ chủ động ngăn chặn và trừng trị hành vi này trong hệ thống luật hình sự của mình. Thậm chí, một số ý kiến còn cho rằng, trong trường hợp cần thiết, có thể dùng vũ lực để ngăn chặn diệt chủng.
 
Tuy nhiên, dù nghe quen thuộc, nhưng khái niệm “diệt chủng” trong luật quốc tế lại được định nghĩa chặt chẽ và giới hạn hơn nhiều so với cách mọi người thường hình dung. Đó là lý do vì sao chỉ một số rất ít các sự kiện tàn khốc trong lịch sử từng được chính thức công nhận là tội ác diệt chủng. Cùng nhìn lại một vài trường hợp trong lịch sử sẽ giúp làm rõ hơn cuộc tranh luận về tình hình Gaza hiện nay.
 
Về bản chất, diệt chủng là hành động có chủ đích nhằm triệt tiêu một nhóm người. Khái niệm này được luật sư người Ba Lan gốc Do Thái Raphael Lemkin đưa ra lần đầu vào năm 1944, xuất phát từ nỗi bàng hoàng của ông trước cuộc thảm sát người Armenia bởi Đế quốc Ottoman trong Thế Chiến I, cũng như trước sự bạo tàn, man rợ của phát xít Đức trước và trong Thế Chiến II.
 
Vào thời điểm đó, khái niệm “diệt chủng” còn quá mới mẻ nên chưa được sử dụng làm căn cứ pháp lý trong các phiên tòa tại Nuremberg, nơi xét xử những tên thủ lãnh phát xít Đức còn sống sót sau Thế Chiến II. Thay vào đó, với vai trò của mình trong cuộc thảm sát Holocaust, các bị cáo đã bị buộc tội “tội ác chống lại loài người.
 
Từ đó đến nay, theo Quy chế Rome của Tòa Án Hình sự Quốc tế (International Criminal Court, ICC), tội diệt chủng và tội ác chống lại loài người luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Quy chế này sử dụng định nghĩa diệt chủng đã được thông qua trong Công ước về Diệt chủng (Genocide Convention) năm 1948, nhờ hàng loạt nỗ lực bền bỉ của Lemkin nhằm đưa khái niệm này vào hệ thống luật quốc tế.
 
Và dù tội diệt chủng đã được luật quốc tế công nhận từ năm 1948, mãi đến năm 1998 mới có bản án quốc tế đầu tiên kết tội diệt chủng. Khi đó, Tòa Án Hình sự Quốc tế về Rwanda đã kết án Jean-Paul Akayesu, một viên chức địa phương, phạm tội diệt chủng do liên quan đến chiến dịch tàn sát dã man mà người Hutu tiến hành, nhằm vào cộng đồng người Tutsi vào năm 1994. Chỉ trong khoảng 100 ngày, khoảng 800,000 người đã bị sát hại.
 
Tất cả bắt đầu khi phi cơ chở Tổng thống Rwanda Juvénal Habyarimana và Tổng thống Burundi Cyprien Ntaryamira, cả hai đều là người Hutu, bị bắn rơi. Người Tutsi lập tức bị quy trách nhiệm, và từ đó, chính quyền cấp cao Rwanda đã phát động một cuộc thảm sát đẫm máu không thể tưởng tượng nổi.
 
Điều khiến nhiều người không khỏi thắc mắc là: nếu Rwanda là một trường hợp rõ ràng đến vậy, thì chắc chắn phải có những vụ diệt chủng khác sau chiến tranh chứ? Nhưng sự thật không đơn giản như vậy.
 
Những giới hạn trong định nghĩa pháp lý về tội diệt chủng
 
Thời Joseph Stalin, hàng triệu người ở Liên Xô đã chết vì nạn đói, bị xử bắn hoặc bỏ mạng trong các trại lao động khổ sai. Tuy nhiên, những cái chết này “không được tính” trong định nghĩa về diệt chủng của Công ước năm 1948, vì chúng không nhằm triệt tiêu một nhóm người nào đó dựa trên quốc tịch, dân tộc, sắc tộc, hoặc tín ngưỡng tôn giáo.
 
Điều tương tự cũng xảy ra với các vụ thảm sát dưới thời Khmer Đỏ, tức chính quyền cực đoan của Pol Pot tại Campuchia trong giai đoạn từ năm 1975 đến 1979. Trong hơn ba năm, họ đã giết hại từ 1.5 đến 3 triệu người. Thế nhưng, theo kết luận của tòa án hình sự quốc tế được lập ra năm 1997, chỉ những vụ giết người Việt và người Chăm mới được coi là hành vi diệt chủng. Đa số nạn nhân mà Khmer Đỏ giết hại là đồng bào Campuchia (vì bị xem là “phần tử trí thức” hoặc có tư tưởng chống đối chính quyền).
 
Lựa chọn bốn nhóm người (quốc tịch, dân tộc, sắc tộc, hoặc tín ngưỡng tôn giáo) được bảo vệ trong Công ước về Diệt chủng không thuần túy là vấn đề đạo lý. Đó là kết quả của quá trình mặc cả chính trị giữa nhiều bên, khi Chiến tranh Lạnh đang bước vào giai đoạn căng thẳng. Lúc bấy giờ, các quốc gia phải tìm cách dung hòa giữa mục tiêu mở rộng phạm vi bảo vệ và việc soạn ra một hiệp ước có thể được số đông ủng hộ.
 
Vụ thảm sát tại Srebrenica: minh chứng hiếm hoi của tội ác diệt chủng
 
Năm 1995, tại thị trấn Srebrenica (nay thuộc Cộng hòa Srpska, Bosnia và Herzegovina), lực lượng người Serbia gốc Bosnia đã gây ra vụ thảm sát kinh hoàng nhằm vào cộng đồng người Hồi giáo Bosnia. Khoảng 8,000 nam giới và thiếu niên đã bị sát hại, xác họ bị chôn giấu bí mật. Phụ nữ thì bị bắt giữ, ngược đãi, lạm dụng rồi bị đuổi ra khỏi địa phương. Tòa Án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ (ICTY) và Tòa Án Hình sự Quốc tế (ICJ) đều xác nhận đây là tội ác diệt chủng.
 
ICTY kết luận rằng toàn bộ chiến dịch tàn ác này nằm trong một kế hoạch có hệ thống, nhằm liên kết các khu vực do người Serbia kiểm soát để thiết lập một quốc gia riêng biệt cho người Serbia gốc Bosnia. Họ âm mưu “loại bỏ vĩnh viễn những cộng đồng không phải Serbia.” Và “kế hoạch này chỉ có thể thực hiện được bằng bạo lực và gieo rắc nỗi kinh hoàng.
 
Tuy nhiên, ngoài Srebrenica, không có vụ thảm sát nào khác trong cuộc chiến Nam Tư được coi là diệt chủng, bởi vì chưa đủ chứng cứ về chủ đích “diệt tận gốc” một nhóm sắc tộc.
 
Vấn đề ở đây không phải là việc xác định nhóm nạn nhân có thuộc cùng một nhóm sắc tộc hay không, mà là không có đủ chứng cứ cho thấy các vụ giết hại người không phải Serbia được thực hiện với chủ đích “diệt tận gốc,” thay vì chỉ nhằm ép buộc họ rời đi (hay còn gọi là “thanh lọc sắc tộc,” tiếng Anh là “ethnic cleansing”).
 
Để cấu thành tội diệt chủng, không chỉ cần phải chứng minh đó là hành vi có chủ đích, mà còn phải xác định được chủ đích đó “đặc biệt” là nhằm xóa sổ (về mặt thể chất hoặc sinh học) một nhóm người cụ thể.
 
Cái khó là: nếu không có lời thú tội hoặc tài liệu, chứng cứ cụ thể, thì kiểu “chủ đích đặc biệt” này chỉ có thể được xác nhận khi đó là điều duy nhất hợp lý có thể suy ra từ toàn bộ bằng chứng có được.
 
Còn Gaza thì sao?
 
Vậy liệu định nghĩa về diệt chủng có đang quá hẹp để bao quát được bản chất thực sự của những cuộc tàn sát trong thời hiện đại? Có nên cho phép pháp luật linh hoạt hơn trong cách diễn giải, đánh giá động cơ phía sau hành vi tàn sát, thay vì chỉ trông chờ những bằng chứng cụ thể chỉ ra được “chủ đích đặc biệt”?
 
Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ quyết định việc nhân loại có thể thực sự gọi tên các tội ác lớn nhất bằng đúng cái tên của chúng hay không. Nhưng khi chưa có sự thay đổi trong tư duy pháp lý, thì ngay cả các thảm cảnh tàn bạo nhất cũng có thể dễ dàng tránh bị khép tội “diệt chủng.” Và như thế, “tội ác của mọi tội ác” vẫn luôn là khái niệm xa vời trong các phòng xử án.
 
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: “Why have so few atrocities ever been recognised as genocide?” được đăng trên trang TheConversation.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
Đây là một cảnh báo nghiêm túc và rất đáng suy ngẫm về tính chính xác khoa học và trung lập địa lý trong các sản phẩm bản đồ - dữ liệu của Mekong River Commission. Việc Sông Hậu (Bassac) - một nhánh phân lưu mang gần 50% lưu lượng, đóng vai trò then chốt về phù sa, đa dạng sinh học và chống xâm nhập mặn - bị làm mờ hoặc “biến mất” trên nhiều bản đồ gần đây không còn là lỗi kỹ thuật thuần túy, mà đã chạm đến chuẩn mực khoa học và trách nhiệm thể chế.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
Ở Hoa Kỳ, khoa học xưa nay hiếm khi giành hàng tít lớn trên báo, cho dù ngân sách nghiên cứu suốt nhiều thập niên vẫn vững vàng qua mọi triều tổng thống như một thứ “quốc ước bất thành văn” về tri thức thuần túy. Năm 2025, khúc quân hành êm ả đó bỗng khựng lại: chính quyền Donald Trump, trở lại Nhà Trắng với nghị trình cải tổ khoa học và kỹ nghệ theo hướng ý thức hệ, đã kéo chính sách khoa học từ trang trong ra thẳng trang nhất.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.