Hôm nay,  

Từ Nam Phi Đến Haiti: Lịch Sử 200 Năm Của Luận Điệu “Nạn Nhân Da Trắng”

27/06/202500:00:00(Xem: 1825)

Haiti

Chuyến bay chở những người Nam Phi da trắng đến Mỹ xin tị nạn đã làm dấy lên tranh cãi gay gắt. Tuy nhiên, đằng sau câu chuyện này là một luận điệu chính trị có lịch sử kéo dài hơn hai thế kỷ, bắt nguồn từ nỗi sợ của các chủ nô Mỹ đối với cuộc cách mạng khai sinh ra quốc gia da đen độc lập đầu tiên trên thế giới: Haiti. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)

Tháng 5 vừa qua, một chuyến bay từ Johannesburg, Nam Phi đã đáp xuống phi trường Quốc tế Dulles, Hoa Kỳ. Trên phi cơ là khoảng 50 công dân Nam Phi da trắng thuộc cộng đồng Afrikaner. Những người này cho biết sinh kế của họ đang bị đe dọa nghiêm trọng do xã hội ngày càng “kỳ thị người da trắng.
 
Cách mô tả tình hình Nam Phi như vậy ngay lập tức nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ các nhà bình luận cánh hữu có ảnh hưởng ở Mỹ như Tucker Carlson, Charlie Kirk, và Stephen Miller.
 
Kể từ nhiệm kỳ đầu tiên của Trump, các vị này đã liên tục tô vẽ một bức tranh về Nam Phi. Những nỗ lực sửa sai cho thời kỳ Apartheid, theo lời Miller, là “một dạng đàn áp sắc tộc.” Các vị lập luận rằng chính màu da trắng của người Afrikaner đã khiến họ dễ bị đối xử bất công, có cơ nguy bị tịch thu đất đai và trở thành nạn nhân của các vụ tấn công bạo lực.
 
Đáp lại, chính quyền Trump đã dành một ngoại lệ hiếm hoi cho nhóm người Afrikaner: cấp quy chế tị nạn cho họ (trong khi các đơn xin tị nạn từ các khu vực khác phần lớn đều bị từ chối). Để biện minh, Trump đã trích dẫn những tường trình vô căn cứ về các cuộc tấn công sắc tộc, thậm chí còn tuyên bố với báo giới rằng “đó là nạn diệt chủng.” Cũng với lập luận đó, ông tìm cách gây áp lực với Tổng thống Nam Phi Cyril Ramaphosa trong buổi gặp tại Tòa Bạch Ốc gần đây. Nhờ vậy, người Afrikaner da trắng đang được ưu ái cho nhập tịch Hoa Kỳ theo “đường tắt.”
 
Việc khắc họa một chính quyền do người da đen lãnh đạo như một mối đe dọa đến sự tồn vong không phải là chuyện mới. Trong những năm 1790, giới chủ nô Mỹ đã dùng Haiti như một “thí dụ tiêu biểu” về sự hỗn loạn mà họ cho là hậu quả rành rành của việc trao quyền cho người da đen – rằng tự do của người da đen đồng nghĩa với sự diệt vong của người da trắng.
 
Những lời lẽ đầy định kiến mang mục đích rõ ràng: biến Haiti thành biểu tượng cảnh báo cảnh báo người Mỹ da trắng về viễn cảnh của một xã hội đa sắc tộc. Những hình ảnh về Nam Phi ngày nay được xây dựng theo logic tương tự. Và chính sách tị nạn của Hoa Kỳ, từ xưa đến nay, đã cho thấy rõ quan niệm này.
 
Trước khi tuyên bố độc lập vào  ngày 1 tháng 1 năm 1804, Haiti được biết đến với cái tên Saint Domingue, một thuộc địa của Pháp nằm ở phía tây đảo Hispaniola, từng tạo ra khối tài sản kếch xù cho mẫu quốc nhờ bóc lột tàn bạo nô lệ Phi Châu. Cuộc Cách mạng Haiti kéo dài 14 năm, là một chuỗi sự kiện rung chuyển thế giới, khai sinh ra quốc gia độc lập thứ hai ở Tây Bán cầu, với một hiến pháp triệt để: bãi bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ, định nghĩa mọi công dân đều là người “Da đen,” chia sẻ đất đai, và bất kỳ nô lệ nào bỏ trốn đặt chân lên đất Haiti đều ngay lập tức được tự do.
 
Đối với các chủ nô Mỹ, sự ra đời của Haiti là một cơn ác mộng. Họ nhìn những người thực dân Pháp da trắng ở đây bằng một “lòng cảm thông sâu sắc.” Trong thư gửi Đại Hội Đồng thuộc địa vào tháng 9 năm 1791, Thống đốc Nam Carolina từng viết: “Tình cảnh giữa các tiểu bang miền Nam của chúng tôi và Saint-Domingue rất giống nhau, đặc biệt là về việc sử dụng đông đảo nô lệ. Chúng tôi không khỏi cảm thấy bất an cho số phận của quý vị.
 
Vào tháng 6 năm 1793, hàng ngàn người Pháp da trắng trốn khỏi Haiti đã được chào đón nồng nhiệt ở Mỹ, nhận sự giúp đỡ từ mọi cấp: các tổ chức dân sự, chính quyền tiểu bang và cả Quốc hội. Ngược lại, những người Haiti da màu bị mô tả như những “hình tượng khủng bố.” Cụm từ “những tên Pháp da đen” (French negroes) len lỏi vào tâm trí người dân miền Nam như một cơn ác mộng dai dẳng. Các bang miền Nam vội vã ban hành luật cấm người da đen tị nạn, và không chút do dự, buộc những người đã đến phải lập tức rời đi.
 
Mọi cuộc nổi dậy của nô lệ ở Hoa Kỳ, từ Gabriel ở Virginia năm 1800 đến Denmark Vesey ở Nam Carolina năm 1822, đều bị nghi ngờ gắn liền với giới lãnh đạo Haiti.
 
Thực chất, “nỗi kinh hoàng ở St. Domingo” là một công cụ để giải quyết các vấn đề bên trong nước Mỹ. Gieo rắc nỗi sợ về một “thế giới đảo ngược” – nơi người da đen được tự do và người da trắng bị giết chóc – giới chủ nô đã củng cố hình ảnh Hoa Kỳ là quốc gia của người da trắng. Luận điệu này trở thành công cụ để phản bác các phong trào bãi nô và dập tắt mọi lý tưởng bình đẳng, vốn bị xem là hiểm họa cho hệ thống quyền lực của người da trắng lúc bấy giờ.
 
Sức sống của luận điệu này vô cùng dai dẳng. Năm 1859, gần 70 năm sau cách mạng Haiti, một nhà văn ủng hộ chế độ nô lệ đã không ngần ngại gán cho nhà hoạt động bãi nô John Brown cái mác “nỗ lực lặp lại cuộc cách mạng da đen ở St. Domingo năm 1791, nhưng trên quy mô rộng lớn hơn.
 
Bốn năm sau, vào năm 1863, một bức tranh biếm họa của phe ủng hộ Liên minh Miền Nam vẽ cảnh Tổng thống Abraham Lincoln đang viết bản Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (Emancipation Proclamation): dưới chân ông đạp lên cuốn Hiến pháp Hoa Kỳ, trên bàn là bức tượng con quỷ, còn phía sau là bức tranh về cảnh tượng đẫm máu ở Haiti. Họ vẽ ra một Haiti mà ở đó người da đen làm chủ vận mệnh, còn người da trắng thì bị tiêu diệt, mang theo thông điệp rằng: giữ nguyên một nước Mỹ da trắng với chế độ nô lệ mới là điều “hiển nhiên.”
 
Tuy nhiên, đâu phải người Mỹ nào cũng đồng tình. Có những tiếng nói khác đã nhìn về Saint-Domingue với sự tôn trọng: một biểu tượng cho lòng can đảm, cho công lý sắc tộc. Cùng với làn sóng Cách mạng Pháp, cuộc đấu tranh ở Haiti đã thắp lên niềm tin rằng một làn sóng dân chủ toàn cầu, dựa trên giá trị nhân quyền, có thể dập tắt mọi thế lực áp bức.
 
Thực tế là, ở Hoa Kỳ, cuộc chiến giành độc lập đã khép lại không lâu trước đó. Độc lập thì có rồi, nhưng cách tổ chức đất nước, lý tưởng, bản sắc dân tộc… thì vẫn chưa ổn định. Người dân, bất kể là da trắng hay da đen, vẫn đang tranh luận xem: Nước Mỹ mới này có nên có nô lệ hay không? Có thật sự là đất nước của tự do và bình đẳng không? Và những gì người Mỹ da trắng thể hiện trước tình hình ở Saint-Domingue đã mở lối cho những suy nghĩ về một tương lai không còn chế độ nô lệ trên lãnh thổ Hoa Kỳ.
 
Năm 1973, những người tị nạn da trắng từ Haiti đặt chân đến Philadelphia. Họ được cưu mang, nhưng không được phép sở hữu nô lệ. Sang thế kỷ 19, đối với người Mỹ da màu, Haiti trở thành một “biểu tượng của niềm hy vọng,” khơi dậy niềm tự hào và thúc đẩy hành động. Giống như cách mà những người bênh vực chế độ nô lệ từng lấy Haiti ra làm lý lẽ phản đối, thì ở chiều ngược lại, Haiti được sử dụng như một lý lẽ tích cực trong cuộc đấu tranh vì dân quyền, công bằng sắc tộc và các quyền cơ bản tại Hoa Kỳ.
 
Ngày nay, quyết định của chính quyền Trump đối với người Afrikaner dường như đang tái hiện lại kịch bản cũ. Nó hoàn toàn đi ngược lại Đạo luật Tị nạn 1980 của Hoa Kỳ, yêu cầu người tị nạn phải chứng minh được họ có nỗi sợ bị đàn áp thực sự, chứ không chỉ là cảm giác mơ hồ.
 
Chính sách này mang đậm dấu ấn của Trump: nó bắt nguồn từ cái nhìn phiến diện về tình hình ở Nam Phi, đến cách biện minh bằng những lời lẽ khoa trương và sự áp đặt, và cuối cùng là nhằm phục vụ lợi ích cá nhân. Về cốt lõi, nó nhằm củng cố thông điệp chính trị của Trump về sự nguy hiểm của các sáng kiến bình đẳng chủng tộc. Theo góc nhìn này, những người Afrikaner chính là “những sứ giả da trắng” theo đúng nghĩa đen: đại diện cho hình ảnh nạn nhân của trào lưu cấp tiến. Hoàn cảnh của họ khớp một cách hoàn hảo với các cuộc tấn công của Trump vào các trường đại học và cơ quan chính phủ, vốn bị ông cáo buộc là “chứa chấp, dung dưỡng chủ nghĩa bài Do Thái và các sáng kiến DEI.
 
Với tất cả những hành động và lập luận đó, chính quyền Trump không đơn giản là chỉ thay đổi chính sách nhập cư, mà còn đang công khai tuyên bố lập trường của mình: nước Mỹ như trong mong muốn của Trump không phải là một quốc gia đa sắc tộc, mà là đất nước dành riêng cho chủ nghĩa da trắng.

Cung Đô biên dịch
Nguồn: “From South Africa to Haiti: The History of White Refugee Narratives” được đăng trên trang Time.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
Đây là một cảnh báo nghiêm túc và rất đáng suy ngẫm về tính chính xác khoa học và trung lập địa lý trong các sản phẩm bản đồ - dữ liệu của Mekong River Commission. Việc Sông Hậu (Bassac) - một nhánh phân lưu mang gần 50% lưu lượng, đóng vai trò then chốt về phù sa, đa dạng sinh học và chống xâm nhập mặn - bị làm mờ hoặc “biến mất” trên nhiều bản đồ gần đây không còn là lỗi kỹ thuật thuần túy, mà đã chạm đến chuẩn mực khoa học và trách nhiệm thể chế.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.