
GH Công Giáo VN gặp nghịch lý về ơn gọi: địa phương dư thừa các nhà quản lý tôn giáo, lại thiếu các nhà truyền giáo. Chỉ thị: 2026 là năm “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ truyền giáo”
Bài phân tích sau đây của Petrus Do, từ thông tấn ucanews.com, đăng trên báo Herald Malaysia Online ngày 03 tháng 02 năm 2026.
Trong khi Giáo hội Công giáo toàn cầu đang vật lộn với sự suy giảm nhiều về ơn gọi, Giáo hội tại Việt Nam lại đối mặt với một thách thức khác biệt: làm thế nào để biến số lượng thặng dư đông đảo linh mục thành những nhà truyền giáo thực thụ chứ không chỉ là những linh mục quản xứ đơn thuần.
Tháng 1/2026, Giáo hội Công giáo Việt Nam đã chào đón 76 phó tế chuyển tiếp (transitional deacons) mới, những người dự kiến sẽ được thụ phong linh mục trong vòng một năm. Họ đến từ chỉ năm giáo phận và một dòng tu trong số 27 giáo phận và 83 dòng tu nam giới trên cả nước. Việt Nam thường được mô tả là “vườn ươm ơn gọi” của Giáo hội châu Á, với 11 chủng viện lớn và các dòng tu đào tạo hàng trăm linh mục mỗi năm. Nhìn chung, khoảng 6.000 linh mục và 31.000 tu sĩ nam nữ phục vụ khoảng bảy triệu tín hữu Công giáo của đất nước nghe có vẻ không chỉ ấn tượng mà còn là niềm tự hào. Nhưng đằng sau những con số đáng kinh ngạc này là một nghịch lý đáng lo ngại: thừa thãi những người “cung cấp dịch vụ” bí tích nhưng lại thiếu trầm trọng tinh thần truyền giáo cần thiết để đến với những “vùng ngoại biên”.
Thừa thãi các nhà quản lý tôn giáo
Tại các trung tâm đô thị của Việt Nam, việc tìm thấy hai hoặc ba linh mục phục vụ một giáo xứ là điều phổ biến. Trong những “vùng an toàn” này, cuộc sống linh mục thường tập trung vào quản lý hành chính, các dịch vụ mục vụ, tổ chức các lễ hội huy hoàng và giám sát việc xây dựng các cơ sở nhà thờ. Ngược lại, ở vùng Tây Nguyên và vùng Tây Bắc, nơi các cộng đồng dân tộc thiểu số phải chờ đợi hàng tháng trời mới có một Thánh lễ. Các linh mục địa phương phải đi hàng trăm km qua những địa hình hiểm trở để đến những nhà nguyện lợp mái tranh đơn sơ. Sự phân bố không đồng đều này phản ánh một cuộc khủng hoảng bản sắc sâu sắc hơn. Một linh mục cao niên nhận xét rằng nhiều linh mục trẻ xuất thân từ những gia đình nhỏ, hiện đại, nơi họ được nuôi dưỡng trong sự thoải mái và được che chở khỏi khó khăn, lại gặp khó khăn khi phải sống trong môi trường khắc nghiệt. Đối với họ, việc được bổ nhiệm đến một trạm truyền giáo xa xôi thường không được coi là một ân sủng, mà là một hình thức “lưu đày” hoặc trừng phạt. Sự tôn kính truyền thống của người Việt Nam đối với linh mục như một “thầy cả” càng làm phức tạp thêm vấn đề. Nền văn hóa này khuyến khích sự tập trung vào quyền lực và uy tín hơn là sự phục vụ khiêm nhường. Kết quả là một tâm lý “ở nhà” — sự ưu tiên cho sự an toàn của khuôn viên giáo xứ hơn là sự bất định của cánh đồng truyền giáo.
Một cuộc khủng hoảng về bản sắc truyền giáo
Bản sắc cốt lõi của một linh mục không chỉ đơn thuần là người ban phát các bí tích, mà còn là một “nhà truyền giáo”. Chúa Kitô không truyền lệnh cho các môn đệ ở lại trong đền thờ và quản lý tài chính; Ngài bảo họ “hãy đi khắp thế gian và rao giảng Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo” (Mc 16:15). Tại Việt Nam ngày nay, sự thiếu vắng hiện diện rõ rệt giữa những người không theo đạo là một thực tế đáng buồn. Trong khi giới giáo sĩ tổ chức nhiều hoạt động cho những người “đã được cải đạo”, thì lại có rất ít sự tiếp xúc thực sự với xã hội rộng lớn hơn. “Chủ nghĩa Công giáo hướng nội” (“inward-looking Catholicism”) này không đủ khả năng để đối phó với những thách thức mới của xã hội Việt Nam: văn hóa giới trẻ bị cuốn vào chủ nghĩa cuồng nhiệt làm việc, sự suy giảm đức tin và các tệ nạn xã hội như ly hôn và nghiện ngập. Cuộc khủng hoảng cũng mang tính cấu trúc. Nhiều linh mục cảm thấy thôi thúc muốn đến với những người ở vùng ngoại biên nhưng lại bị ràng buộc bởi những hạn chế của giáo phận, thiếu cơ chế “sai đi” rõ ràng và thiếu hỗ trợ tài chính. Hệ thống hiện tại không đủ linh hoạt để cho phép Giáo hội thực sự “ra khơi”.
Việc đào tạo cần được cải cách khẩn cấp
Để ngăn chặn những con số ấn tượng này trở thành “những con số vô hồn”, Giáo hội địa phương cần một cuộc cải cách sâu sắc hệ thống đào tạo linh mục kéo dài mười năm hiện nay, vốn quá chú trọng vào triết học và thần học hàn lâm nhưng thường không tích hợp được “tinh thần truyền giáo”. Một chủng sinh có thể xuất sắc trong học tập, nhưng nếu chưa từng sống giữa những người nghèo hoặc học cách lắng nghe những khó khăn của những người ở vùng ngoại vi, họ sẽ thiếu “mùi của chiên” (smell of the sheep) mà Đức Giáo hoàng Francis đã kêu gọi. Có quá ít sự nhấn mạnh vào linh đạo truyền giáo, hội nhập văn hóa và đối thoại liên tôn. Các kỳ thực tập mục vụ thường chỉ giới hạn ở các giáo xứ ổn định, quen thuộc, nơi các chủng sinh gặp gỡ một cộng đồng thoải mái, thay vì được gửi đến các khu ổ chuột hoặc vùng sâu vùng xa, nơi đức tin được thử thách bởi nghèo đói và chủ nghĩa vô thần. Trong thời đại kỹ thuật số, “vùng ngoại vi” cũng bao gồm cả không gian ảo. Các chủng sinh cần được dạy cách sử dụng mạng xã hội như một công cụ truyền bá Tin Mừng. Họ phải học cách sống như “những nhà truyền giáo hy vọng”, học ngôn ngữ của các bộ lạc và tham gia vào các hoạt động xã hội để hiểu được nỗi đau của những người mà họ phục vụ.
Lời kêu gọi chuyển đổi mục vụ
Các giám mục Việt Nam đã chọn năm 2026 là năm “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ truyền giáo”. Đây là cơ hội vàng để hàng giáo sĩ đón nhận “sự chuyển đổi truyền giáo”.
Trọng tâm phải chuyển sang việc biến tinh thần truyền giáo trở thành trục trung tâm của đời sống linh mục: “Một linh mục là người được sai đi, chứ không phải là người được giữ lại”.
Mỗi giáo phận nên có kế hoạch “tặng”, chứ không chỉ “cho mượn”, các linh mục cho các khu vực khác cần thiết trong nước hoặc nước ngoài, bao gồm Mông Cổ, Lào và Campuchia.
Các linh mục thành thị phải có tinh thần truyền giáo, tiếp cận những người chưa biết Chúa và hiện diện trong các lĩnh vực như giáo dục, văn hóa và truyền thông.
Nếu Giáo hội chỉ dựa vào các linh mục, Giáo hội sẽ luôn thiếu các nhà truyền giáo. Các linh mục phải trở thành “người huấn luyện” để trao quyền cho giáo dân làm chứng trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Một Giáo hội sống động không được đo bằng chiều cao của tháp chuông hay số lượng các cuộc phong chức, mà bằng khoảng cách mà các thừa tác viên sẵn sàng đi để đến với những người đang sống trong bóng tối.
Những người gặt hái thực sự không phải là những người ở lại an toàn trong kho thóc, mà là những người dũng cảm vượt qua bão tố để làm việc trên đồng ruộng. Khi "nguồn nhân lực" của Giáo hội châu Á có thể sản sinh ra những nhà truyền giáo thực thụ, chứ không chỉ là những người quản lý tôn giáo, thì Giáo hội đó mới có thể trở thành một Giáo hội truyền giáo thực sự.--ucanews.com


