Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 193)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
-- Dân cử Trâm T. Nguyễn tuyên bố tranh cử Quốc Hội: “Đã đến lúc thay đổi Washington”. -- Nhiều thay đổi thuế quan trọng sẽ có hiệu lực từ tháng Giêng 2026. -- Hoa Kỳ dự tính thu hẹp các khuyến cáo chủng ngừa cho trẻ em (học theo Đan Mạch). -- Trợ cấp Obamacare hết hạn, phí bảo hiểm sẽ tăng vọt ngay từ đầu năm 2026. -- Chỉ trong một tuần, bốn người chết trong trại giam của ICE. -- Trung Tâm Kennedy sốt sắng gắn thêm tên Trump; TNS Sanders sẽ soạn dự luật cấm đặt tên bậy bạ. -- Vụ hồ sơ Epstein: càng công bố càng khiến dư luận mất niềm tin. -- New York: DB Elise Stefanik rút lui cuộc đua Thống đốc, sẽ rời Quốc Hội. -- Tòa án chặn chính quyền Trump siết điều kiện trợ cấp cho người vô gia cư. -- Bộ Tư Pháp kháng án phán quyết bác cáo trạng nhắm vào James Comey và Letitia James. -- Trung tướng Francis Donovan được đề cử lãnh đạo Bộ Tư Lệnh Miền Nam, sẽ làm căng hơn với Venezuela. -- Hoa Kỳ không kích dữ dội ISIS tại Syria, trả thù cho ba người thiệt mạng tu
J461. Dasaratha Jātaka -- Mọi người, dù trẻ hay già, giàu hay nghèo đều sẽ chết; thương khóc chỉ làm suy sụp người sống, và không mang người chết trở lại. Tóm tắt: Một cư sĩ mất cha, nên vô cùng đau khổ. Đức Phật kể một câu chuyện về một vị hoàng tử thời xưa, để tránh xung đột, đã lui về vùng núi chờ đợi cái chết của cha mình. Khi tin tức đến, vị hoàng tử không hề đau buồn, vì hiểu rằng tất cả đều phải chết.
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ hôm thứ Sáu công bố đợt hồ sơ đầu tiên liên quan đến cuộc điều tra trùm tội phạm tình dục Jeffrey Epstein. Trong số hàng ngàn tài liệu và hình ảnh được giải mật, nhiều tấm ảnh có mặt cựu Tổng thống Bill Clinton xuất hiện khá nổi bật.
Tin từ PBS cho hay, một đoạn video phát trực tiếp của một người sáng tạo nội dung trên YouTube đang trả lời về đầu tư tài chính đã bất ngờ xuất hiện trên trang web Tòa Bạch Ốc hơn 2 tiếng đồng hồ. Đoạn video phát trực tiếp xuất hiện trong ít nhất tám phút vào tối Thứ Năm trên trang web whitehouse.gov/live, nơi thường phát trực tiếp các bài phát biểu của tổng thống. Tòa Bạch Ốc cho biết họ đang điều tra về “sự chiếm quyền” hy hữu này.
-- Âu Châu Đồng Ý Cho Ukraine Vay 105 Tỉ Mỹ Kim, Không Dùng Tài Sản Nga Bị Phong Tỏa -- Góa Phụ Charlie Kirk Công Khai Ủng Hộ JD Vance, Nội Bộ MAGA Lộ Rõ Rạn Nứt -- Hạ Viện công bố thêm loạt hình ảnh mới từ di sản của Jeffrey Epstein. -- Can phạm nổ súng Đại Học Brown đã tự sát; chính phủ liên bang tạm ngưng chương trình xổ số cấp Visa. -- Chính quyền Trump mở rộng đóng băng hồ sơ di trú, thêm 20 quốc gia bị ảnh hưởng. -- Thượng Viện chuẩn thuận nhóm nhân sự thứ ba, lập kỷ lục bổ nhiệm viên chức cho chính quyền Trump. -- Trump ra sắc lệnh cho nghỉ lễ Giáng Sinh và ngày 26 tháng 12. -- Ngũ Giác Đài: tiêu diệt thêm năm “kẻ khủng bố ma túy” trên Thái Bình Dương. -- Các công ty, xí nghiệp đối diện cuộc “thanh lọc DEI” từ EEOC dưới thời Trump. -- Trump Media sáp nhập công ty nhiệt hạch, thương vụ 6 tỷ MK gây tranh cãi. -- TikTok ký thỏa thuận bán công ty con tại Hoa Kỳ cho các nhà đầu tư Mỹ. -- Thượng Viện bế tắc vụ ngân sách vì Trump đòi giải thể cơ quan...
Năm 2021, Guan rời Trung Quốc, sang Hoa Kỳ và nộp đơn xin tị nạn. Tháng Tám vừa qua, trong lúc sinh sống tại New York, ông bị cơ quan Thi Hành Luật Di Trú và Hải Quan (ICE) bắt giữ. Gia đình và những người ủng hộ lo ngại ông có thể bị trả về Trung Quốc, nơi các nhà hoạt động nhân quyền cho rằng ông gần như chắc chắn sẽ bị trả thù. Sau làn sóng phản đối công khai, chính quyền Trump hôm thứ Hai cho biết vẫn tiếp tục thủ tục trục xuất, nhưng không đưa Guan về Trung Quốc mà dự tính chuyển ông sang Uganda — một quốc gia có quan hệ kinh tế và an ninh chặt chẽ với Bắc Kinh. Luật sư Bộ Nội An viện dẫn thỏa thuận cho phép đưa người xin tị nạn sang “quốc gia thứ ba an toàn” để tiếp tục nộp đơn.
Theo bản tin của đài CBS News, đăng tối Thứ Hai, giới chức liên bang Hoa Kỳ cho biết đã bắt giữ và truy tố bốn thành viên của một nhóm cực tả chống chính phủ, bị cáo buộc âm mưu thực hiện hàng loạt vụ đánh bom tại Nam California vào đêm Giao thừa. Bộ trưởng Tư pháp Pam Bondi viết trên mạng X rằng Bộ Tư pháp và Cơ quan Điều tra Liên bang (FBI) đã “ngăn chặn một âm mưu khủng bố quy mô lớn và đặc biệt nghiêm trọng” tại Địa hạt Trung tâm California, khu vực bao gồm Los Angeles và Orange County. Giám đốc FBI Kash Patel xác nhận bốn người bị bắt là thành viên của một tổ chức mang tên Turtle Island Liberation Front, được mô tả là nhóm cực tả, ủng hộ Palestine, chống chính phủ và chống tư bản.
Trong gần một năm qua, công chúng Hoa Kỳ chứng kiến một hiện tượng hiếm thấy: các thẩm phán liên bang, cả đương nhiệm lẫn đã nghỉ hưu, liên tục phát biểu trước dư luận. Sự thay đổi này cho thấy giới tư pháp đang ngày càng quan ngại đối với cam kết của chính quyền Trump trong việc duy trì nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Một trong những tiếng nói đáng chú ý là John E. Jones III, hiện là chủ tịch Dickinson College, từng được Tổng thống George W. Bush bổ nhiệm làm thẩm phán liên bang. Sau khi được Thượng Viện chuẩn thuận với sự thống nhất tuyệt đối vào năm 2002, ông đã phục vụ suốt 20 năm. Trao đổi với Naomi Schalit, biên tập viên chính trị cao cấp của The Conversation U.S., Jones thẳng thắng chia sẻ cái nhìn của mình về một bức tranh đầy bất ổn của hệ thống pháp lý Hoa Kỳ sau gần một năm dưới thời Trump.
Trái ngược với chính sách cắt giảm các chương trình y tế của chính quyền liên bang, California vẫn duy trì và mở rộng các chính sách bảo vệ sức khỏe sản phụ trong khuôn khổ chương trình Medi-Cal. Hiện tại, California là tiểu bang có hệ thống chăm sóc sức khỏe bà mẹ toàn diện nhất cả nước. Các sản phụ ở California, bất kể tình trạng cư trú ra sao, đều được hưởng đầy đủ các quyền lợi của Medi-Cal trong suốt thời kỳ thai nghén và 12 tháng sau khi sinh, được chăm sóc trong giai đoạn quan trọng bước vào đời làm mẹ. Ngoài ra, California còn có Family PACT (Planning, Access, Care, Treatment), chương trình kế hoạch hóa gia đình toàn diện miễn phí, cung cấp các dịch vụ như ngừa thai, khám và xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục, theo dõi khả năng sinh sản, và sàng lọc ung thư cổ tử cung cho tất cả cư dân đủ điều kiện về thu nhập, bất kể tình trạng di trú.
Irvine (California), ngày 17 tháng 12 năm 2025 – Đại học California tại Irvine hôm nay loan báo một tin đáng chú ý trong giới học thuật: ông Hoàng Nhu, kỹ sư điện tử, Giám đốc điều hành hãng NousLogic Telehealth, cùng chị là bác sĩ Thức Trinh Thị Nhu, tốt nghiệp Y khoa tại UCI năm 1993, vừa hiến tặng một khoản tài trợ trọng đại cho Trường Kỹ sư Samueli. Khoản hiến tặng này được dùng để thành lập Quỹ Tài Trợ Họ Nhu, với mục đích hỗ trợ lâu dài cho Khoa Điện – Điện tử và Khoa học Máy tính. Để ghi nhận tấm lòng ấy, nhà trường quyết định đặt tên Hoàng Nhu cho khoa, như một biểu tượng của mối giao kết giữa khoa học, giáo dục và lý tưởng nhân văn.
– Trump ký luật quốc phòng 901 tỉ, buộc công bố video tấn công buôn ma túy, siết quyền giảm quân. – Jack Smith: Có bằng chứng Trump âm mưu lật ngược bầu cử 2020. – Hạ Viện thông qua dự luật y tế Cộng Hòa, trợ cấp Obamacare sắp hết hạn. – Lạm phát Hoa Kỳ hạ nhiệt, dân vẫn chưa nhẹ gánh chi tiêu. – Diễn văn cuối năm: Trump tuyên bố kiềm chế lạm phát thành công; tặng tiền cho quân nhân. – Sự thật đằng sau những phát biểu của Trump trong diễn văn tối Thứ Tư. – Chính quyền Trump lên kế hoạch đẩy mạnh tước quốc tịch người nhập tịch. – Bộ Y tế Hoa Kỳ cắt tài trợ Viện Nhi khoa. – Thẩm phán chặn quy định buộc dân biểu phải báo trước khi thanh tra trại giam ICE. – Trump cho gắn bảng ghi chú chê, khen trên “Đại lộ Danh vọng Tổng thống”. – Chính phủ nhận trách nhiệm trong vụ tai nạn gần phi trường Reagan khiến 67 người thiệt mạng. – Dịch sởi lan rộng tại nhiều tiểu bang, số ca nhiễm tăng vọt. – Hoa Kỳ chuẩn thuận gói vũ khí 11,1 tỷ MK cho Đài Loan...
NEW YORK -- Một tượng Phật khổng lồ sẽ xây giữa thành phố New York, tại Công viên Hight Line, theo bản tin của phóng viên Maximilano Duron trên báo Art News hôm 18/12/2025 nhan đề "Tuan Andrew Nguyen Selected for Next High Line Plinth Commission" (Tuan Andrew Nguyen được Ủy Ban Công Trình Công Viên High Line Plinth chọn cho dự án tác phẩm điêu khắc tiếp theo). Trong Công viên Hight Line có một nơi gọi là công viên cộng cộng High Line Plinth, và là nơi điêu khắc gia Tuan Andrew Nguyen sẽ thực hiện dự án tượng Phật.
-- Bốn Dân Biểu Đảng Cộng Hòa ‘Nổi Dậy’ Ký Vào Kiến Nghị Bỏ Phiếu Gia Hạn ObamaCare. -- Tối Nay, Trump Tiết Lộ Nghị Sự 2026. -- Tòa Kháng Án Tạm Dừng Lệnh Chặn Trump Khai Triển VBQG Ở DC. -- Warner Bros. Từ Chối Đề Nghị $108.4 tỷ Của Paramount, Chọn Netflix. -- CDC Chính Thức Từ Bỏ Chích Vaccine Viêm Gan B Cho Trẻ Sơ Sinh. -- Ký Giả Của Vanity Fair Nói Về Bài Phỏng Vấn Susie Wiles: ‘Tất Cả Trong Ghi Âm’. -- Cảnh Sát Công Bố Đoạn Video Bắt Con Trai Đạo Diễn Rob Reiner, Bị Truy Tố Tội Giết Cha Mẹ.-- Hegseth: ‘Sẽ Không Có Chuyện Công Bố Video Vụ Tấn Công Bồi Ở Caribbean’. -- Nghi Phạm Vụ Thảm Sát Ở Bodi Beach Bị Buộc Tội Khủng Bố Và Giết Người. -- Hóa Đơn Sưởi Ấm Sẽ Tăng 9% Trong Mùa Đông Năm Nay.
J451. Cakka-Vaka Jātaka -- Để có tình yêu và kính trọng, cần từ bỏ ham muốn có hại, tránh làm khổ người khác, và phải sống từ bi và giới hạnh. Tóm tắt: Một vị sư tham lam thường xuyên bị các vị sư khác nhắc đến. Đức Phật đã kể một câu chuyện ngụ ngôn về một con quạ cố gắng thử nhiều loại thức ăn khác nhau để tỏ ra hơn người, nhưng một con ngỗng đã dạy cho nó rằng đức hạnh, chứ không phải thức ăn, mới làm cho người ta trở nên đáng yêu.
Một bài phóng sự dài hai kỳ của Vanity Fair thực hiện với Chánh văn phòng Tòa Bạch Ốc, Susie Wiles, có thể sẽ là cơn địa chấn mới nhất. Vanity Fair công bố bài viết độc quyền hôm nay, Thứ Ba 16 Tháng Mười Hai. Trong chiến dịch tranh cửa 2024 của Trump, Trump thừa nhận với báo giới bà Susie Wiles là người ông ta “nể trọng” và báo giới cũng ghi nhận bà Wiles là người “có thể điều khiển Trump." Trong hơn 10 cuộc phỏng vấn, bà Wiles đã đưa ra một loạt đánh giá thẳng thắn, bất thường và đôi khi không mấy tốt đẹp về Tổng thống Donald Trump, chương trình nghị sự nhiệm kỳ thứ hai của ông và một số đồng minh thân cận nhất của ông.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.