Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 1597)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Hàng chục người chết và hơn 1.000 người được cho là mất tích sau khi cơn lũ lớn quét qua các khu vực của Tây Âu. Các nỗ lực cấp cứu và phục hồi đang được tiến hành ở Đức, Bỉ, Luxembourg và Hà Lan, nơi các con sông dâng cao đã cuốn qua các thị trấn, kéo theo tất cả mọi công trình trên đường đi của dòng chảy. Hình ảnh cho thấy quy mô tàn phá đáng kinh ngạc. Lũ lụt là do lượng mưa lớn nhất ở đó trong hơn một thế kỷ. Bên kia Đại Tây Dương lại có một mối đe dọa trái ngược: Khoảng 71 vụ cháy rừng lớn hiện đang thiêu rụi 1 triệu mẫu Anh trên khắp nước Mỹ và khói từ những đám cháy có thể được nhìn thấy từ California đến New York. Cũng tại khu vực Thành phố New York, hàng triệu người đang được khuyến cáo về nhiệt độ lên cao (chỉ số nhiệt độ) có thể gây cho người ta cảm giác như 103 độ trong hôm nay.
Trong khi miễn dịch được tạo ra do thuốc chích ngừa có thể không tồn tại vĩnh viễn, vẫn chưa rõ khi nào thuốc tăng cường sẽ được cần tới. Đáng khích lệ, tất cả thuốc chích ngừa Covid-19 đã được trao thẩm quyền sử dụng gần đây đều tạo ra trí nhớ miễn dịch mạnh chống lại vi khuẩn corona. Thuốc chích ngừa dạy cho trí nhớ tế bào B của hệ thống miễn dịch của bạn để tạo ra các kháng thể khi bạn bị truyền nhiễm vi khuẩn. Các nhà nghiên cứu đã khám phá ra những mức độ cao của trí nhớ tế bào B trong các hạch bạch huyết của người đã chích ngừa thuốc của hãng Pfizer trong vòng ít nhất 12 tuần lễ sau khi họ được chích ngừa. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng các thuốc chích ngừa Covid-19 được trao thẩm quyền sử dụng đang tiếp tục cung cấp sự bảo vệ ngay cả chống lại các biến thể đang trỗi dậy của vi khuẩn corona. Một trong những người tham gia cuộc nghiên cứu, thuốc chích ngừa Johnson & Johnson có hiệu quả 73% và 82% trong vòng 14 ngày và 28 ngày sau khi chích, ngăn ngừa bệnh nặng từ biến thể beta.
Cơ hội được gia hạn cho chương trình này rất cao. Chương trình đầu tư trung tâm vùng vực đã được gia hạn 20 lần và đây không phải là lần đầu tiên có sự chênh lệch giữa các lần gia hạn. Trong mọi trường hợp, chương trình đã được tái ủy quyền. Câu hỏi khó hơn là khi nào chương trình sẽ được kéo dài. Câu trả lời ngắn gọn là không ai biết chắc chắn. Quốc hội sẽ họp trong khoảng ba tuần vào tháng Bảy năm 2021 và phải chờ kết quả vào tháng Chín. Rất có thể chương trình sẽ không được kéo dài đến tháng 9.
Tình hình đại dịch trong tuần qua có vẻ ảm đạm vì khắp thế giới chứng kiến sự gia tăng số người bị lây nhiễm Covid-19 và số tử vong, trong đó có Hoa Kỳ với 46 tiểu bang gia tăng ít nhất 10%, và đặc biệt tại Sài Gòn phải phong tỏa nhiều nơi để chận đà lây lan của vi khuẩn.
Nam Dương báo cáo 54,517 người mới lây nhiễm Covid-19, theo các viên chức thẩm quyền cho biết hôm Thứ Tư, 14 tháng 7 năm 2021, kỷ lục toàn quốc trong một ngày và là dấu hiệu cảnh báo cho quốc gia có dân số đông đứng hàng thứ tư trên thế giới, theo CNN tường thuật. Đảo quốc này, với 270 triệu dân – hiện đang báo cáo một ngày có nhiều trường hợp bị truyền nhiễm hơn Ấn Độ, biến Nam Dương thành tâm điểm mới đối với đại dịch tại Châu Á. Nếu sự lây lan này tiếp tục không suy giảm, thì theo các chuyên gia nói rằng nó có thể đẩy hệ thống chăm sóc sức khỏe của Nam Dương tới bờ vực thảm họa.
Ít nhất 70 người đã thiệt mạng tại Đức và Bỉ sau một trận mưa lớn kỷ lục làm các con sông vỡ bờ, theo bản tin của BBC tiếng Anh tường thuật hôm Thứ Năm, 15 tháng 7 năm 2021. Hầu hết các nạn nhân là tại Đức, nhưng ít nhất 11 người đã chết tại Bỉ, với nhiều người hơn được báo cáo đang mất tích.
Hoa Kỳ và Đức sẽ đứng chung để chống lại sự bành trướng của Nga, theo Tổng Thống Hoa Kỳ Joe Biden phát biểu khi ông chào đón Thủ Tướng Đức Angela Merkel sắp ra đi tới thăm Thủ Đô Hoa Thịnh Đốn hôm Thứ Năm, 15 tháng 7 năm 2021 qua tường thuật của BBC tiếng Anh hôm Thứ Năm. Ông Biden nói rằng ông đã nêu quan ngại với Bà Merkel về đường ống dẫn khí đốt từ Nga tới Đức, nhưng họ đã đồng ý Moscow không thể được phép sử dụng năng lượng như một vũ khí. Tổng thống Hoa Kỳ nói rằng 2 đồng minh cũng chống lại các hành động phản dân chủ của Trung Quốc.
Các nhà lập pháp California hôm Thứ Năm, 15 tháng 7 năm 2021, đã thông qua kế hoạch thu nhập bảo đảo được tiểu bang tài trợ lần đầu tiên, để dành nhiều triệu đô la cho việc chi trả hàng tháng cho các phụ nữ mang thai và thanh niên, theo Hãng Thông Tấn Mỹ AP tường thuật hôm Thứ Năm được đăng trên trang mạng của báo The Hill.
Tính đến ngày 15 tháng 7 năm 2021, có tới 207 người thiệt mạng từ Covid-19 trên cả nước Việt Nam, riêng tại Sài Gòn là nơi dịch bệnh lan tràn nhiều nhất đã có 140 người chết, theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) tường thuật hôm Thứ Năm.
Bắt đầu từ hôm nay, các doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và các tổ chức khác ở Southland sẽ có thể ghi danh tham gia chương trình Charge Ready của Southern California Edison, là chương trình hạ tầng sạc xe điện chở khách lớn nhất trên toàn quốc được điều hành bởi công ty tiện ích điện do nhà đầu tư sở hữu.
Theo bản tin đăng trên trang mạng Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ, Ngoại Trưởng Blinken đã tái cam kết sự ủng hộ của Hoa Kỳ với khối ASEAN, xây dựng mối quan hệ chiến lược dựa trên nhân quyền và các quyền tự do phổ quát, sự thịnh vượng kinh tế và dựa theo lợi ích người dân. Ông cũng cam kết là Hoa Kỳ sẽ tiếp tục giúp đỡ các quốc gia trong khu vực chống lại đại dịch Covid-19 qua các chương trình viện trợ của Mỹ.
Chưa có một thống kê, hay khảo sát ý kiến cộng đồng nào thực hiện chỉ riêng cho cộng đồng gốc Việt về vấn đề sở hữu súng. Nhưng qua trao đổi ý kiến cá nhân với nhiều người Việt sống tại các thành phố có cộng đồng gốc Việt lớn, đa số người Việt không ủng hộ việc sở hữu súng giết người hàng loạt.
Các đảng viên Đảng Dân Chủ đã bày tỏ ý kiến ​​khác nhau về kế hoạch chi tiêu 3,500 tỷ đô la được công bố vào đầu tuần này. Chủ tịch Ngân sách Thượng viện Bernie Sanders và Chủ tịch Hội nghị Cấp tiến Pramila Jayapal đều muốn một số tiền cao hơn dự luật chi tiêu sâu rộng. Các điều khoản đã tạo tiền đề cho Đảng Dân chủ thông qua các cuộc đại tu sâu rộng như mở rộng tín dụng hoàn thuế cho các gia đình có con nhỏ, mở rộng phúc lợi y tế và đưa ra các đề xuất mới về biến đổi khí hậu. Biến đổi khí hậu là mục Thượng nghị sĩ Joe Manchin -người đứng đầu cuộc bỏ phiếu quan trọng nhất của Đảng Dân chủ - rất chống đối. Ông ta không thích việc nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch có thể bị loại bỏ. Nhưng các biện pháp như vậy có thể sẽ cần thiết để có được sự ủng hộ của các đảng viên Đảng Dân chủ tiến bộ hơn.
Theo bản tin khác của CBS News hôm Thứ Tư, 14 tháng 7 năm 2021, hơn 16,000 lính cứu hỏa đang cố gắng kềm chế hơn 70 đám cháy rừng khắp Miền Tây, gồm đám cháy rừng Beckwourth Complex, mà đã thiêu rụi hơn 95,000 mẫu tây vào sáng Thứ Tư, theo Sở Lâm Nghiệp Hoa Kỳ cho hay.
Cựu Tổng Thống Hoa Kỳ George W. Bush hôm Thứ Tư, 14 tháng 7 năm 2021, đã đưa ra lời chỉ trích mới nhất về việc rút quân đội Mỹ và NATO ra khỏi Afghanistan, khi chính phủ được Hoa Kỳ hậu thuẫn tại Kabul có vẻ ngày càng tê liệt và các tay súng Taliban tiếp tục nhanh chóng chiếm đất giành dân, theo báo Politico tường thuật hôm Thứ Tư. Được hỏi có phải việc rút quân là một sai lầm, Bush nói với đài truyền hình Đức Deutsche Welle trong một cuộc phỏng vấn: “Tôi nghĩ đúng vậy, vâng. Bởi vì tôi nghĩ các hậu quả sẽ là xấu và buồn không thể tin được.”
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.