Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 686)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong một tuần qua biểu tình đã nổi lên tại nhiều thành phố lớn nhỏ ở Mỹ. Bắt đầu từ Minneapolis – St. Paul (Twin Cities) ở tiểu bang Minnesota, rồi lan ra Denver, Los Angeles, Washington D.C., Austin, Houston, Chicago, Atlanta, Portland, Oakland, San Francisco, Miami, New York. Những cuộc biểu tình bùng phát khắp nơi bắt nguồn từ vụ việc xảy ra hôm thứ Hai 25/5 ở thành phố Minneapolis, khi cảnh sát viên da trắng Derek Chauvin bắt người đàn ông da đen George Floyd vì tình nghi dùng tiền giả. Chauvin lấy đầu gối đè cổ nạn nhân xuống đất trong 9 phút để sau đó nạn nhân tắt thở, dù Floyd đã nhiều lần kêu lên “I can’t breathe” – Tôi không thể thở.
Hôm qua, Twitter đã đóng tài khoản giả tạo đội danh Antifa sau khi xác định ra liên hệ của trương mục này với một tổ chức thượng tôn da trắng Identity Evropa, công ty truyền thông mạng tuyên bố điều này vào ngày thứ Hai. Phát ngôn viên của Twitter nói với CNN rằng một tài khoản nhân danh tổ chức Antifa quốc gia đã bị đóng sau khi tổ chức này kêu gọi bạo động trong các cuộc biểu tình vì sự tàn bạo của cảnh sát. Antifa, viết tắt của chống phát xít (anti-fascist), không phải là một tổ chức tập trung mà là một phong trào phản kháng chính trị được phát xướng từ các nhóm và cá nhân độc lập nhỏ. "Tài khoản này đã vi phạm chính sách thao túng và luật lệ chống loan tin giả của chúng tôi, nhất là đối với việc tạo tài khoản giả", người phát ngôn nói trong một tuyên bố. "Chúng tôi đã hành động sau khi tài khoản này gửi một tweet kích động bạo lực và ngược với Quy Tắc của Twitter."
Vào sáng Thứ Hai ngày 1 tháng 6 năm 2019, Mặc dù rất bận rộn với nhiều cơng tác cần thiết trong vấn đề phòng chống dịch Covid-19, cũng như tình hình biểu tình sau cái chết của ông George Floyd nhưng quý vị dân cử gồm ông Thị Trưởng Trí Tạ, Phó Thị Trưởng Kimberly Hồ, Nghị Viên Chí Charlie Nguyễn, và Ủy Viên Giáo Dục Học Khu Garden Grove luật sư Nguyễn Quốc Lân cùng ông Nguyễn Kim Bình Phó Chủ Tịch Cộng Đồng Việt Nam Nam California, đã đến bệnh viện Kindred Westminster để trao tặng vật dụng bảo hộ cho các nhân viên y tế đang làm việc tại đây.
Đời về chiều bỗng trở nên rảnh rỗi. Đôi khi, rảnh muốn khóc luôn nên tôi đâm ra uống hơi đều và cũng hơi nhiều. Chắc sợ thằng em dám chết vì rượu nên không ít anh chị hằng tâm (và hằng sản) đã nhờ tôi đi làm việc thiện, giúp những người Việt nghèo khó – sống rải rác và quanh quất – ở Biển Hồ. Tháng này, chị Kim Bintliff – Houston TX – biểu tôi đến làng Kor K’ek, cách Kampong Luong Floating Village (thuộc tỉnh Pursat) chừng hai giờ ghe máy. Tôi đã đến đây đôi ba lần trước, vì chuyện làm trường học, và không hề bị phiền nhiễu gì ráo trọi. Lần này, trưởng ấp ngỏ lời xin thêm mấy phần gạo (cho chính gia đình và vài người nữa) khiến tôi hơi khó chịu. Tuy thế, ngay khi lên bước chân lên cái nhà nổi ọp ẹp và chật hẹp của ông ta thì thái độ của tôi thay đổi hẳn. Họ cũng cùng quẫn, có khác chi những đồng bào trôi sông lạc chợ của mình đâu.
Sách "Bên thắng cuộc" của Huy Đức kể lại nhiều chuyện bí ẩn trong hàng ngũ cộng sản mà người ngoài, nhứt là người miền nam, ít ai biết và cả một số chuyện liên hệ tới giới chức miền nam sau 30.04/75 trong cải tạo và tù vượt biên dưới thời ông Võ văn Kiệt. Có chuyện tác giả kể hấp dẫn nhưng không đúng sự thật bởi chính người trong cuộc, tức nạn nhơn, đọc qua chuyện của mình đã phải ngạc nhiên. Nhưng dầu sao, sách "Bên thắng cuộc" vẫn có giá trị thông tin khá hơn nhiều sách khác của người cộng sản viết mà ta đọc qua.
Hàng ngàn người biểu tình đã quỳ gối trên bãi cỏ bên ngoài Tòa Nhà Quốc Hội hôm Thứ Ba, 2 tháng 6, hô vang khẩu hiệu “im lặng là bạo động” và “không công lý, không hòa bình,” chỉ trước giờ giới nghiêm được chính quyền đưa ra khi các cuộc biểu tình chống sự bạo hành của cảnh sát đã bùng nổ tại nhiều thành phố lớn. Đám đông tại Tòa Nhà Quốc Hội sau đó đã đứng dậy và hô to “quỳ gối” và “bạn bảo vệ ai?” khi các cảnh sát đối mặt với họ. Các lệnh giới nghiêm vào chiều tối đã được ban hành tại hàng chục thành phố theo sau một tuần biểu tình vì cái chết của người da đen 46 tuổi George Flyod tại Minneapolis. Phần lớn là ôn hòa vào ban ngày, đám đông đã nổ ra phá hoại, đốt phá và cướp bóc sau khi trời tối. Tổng Thống Donald Trump đã kêu gọi Lực Lượng Vệ Binh Quốc Gia hoặc quân đội Hoa Kỳ trấn áp những gì được gọi là "du thủ du thực," "kẻ trộm" và "côn đồ" chịu trách nhiệm về bạo lực, đổ lỗi cho các thống đốc tiểu bang hoặc các quan chức địa phương vì đã không can thiệp.
Có 213 trường hợp mới bị lây vi khuẩn corona xảy ra hôm Thứ Hai tại Quận Cam, theo các số liệu được cập nhật từ Cơ Quan Chăm Sóc Sức Khỏe Quận Cam cho biết. Toàn quận hiện có 6,574 trường hợp bị lây, gồm 665 cư dân nhà dưỡng lão và 377 tù nhân tại nhà tù Quận Cam. 213 trường hợp mới hôm Thứ Hai là cao thứ 4 trong một ngày trong quận trong thời đại dịch, và cao nhất trong một ngày là 216 trường hợp vào ngày 23 tháng 5. Số người thiệt mạng trong quận là 150.
Trái banh ném đi tùy thuộc vào chiều dài của cánh tay người cầu thủ ném bóng và sức mạnh ở vai.Cánh tay càng dài và vai càng mạnh thỉ trái banh càng đi xa. Ngay khi sinh ra, cánh tay nam giới thường dài hơn là cánh tay nữ giới. Tới tuổi dậy thì, nam giới có được cái lợi thứ hai là khi testosterone làm vai lớn lên và cơ bắp ở lồng ngực dầy ra. Kết quả của kích thích tố tăng trưởng này là phần trên của cơ thể mạnh hơn phần cơ thể của nữ giới tới từ hai tới ba lần.Vì thế tại sao nữ lực sĩ lại có vẻ kém nam lực sĩ ở các môn thể thao như nói về sức mạnh về ném.
Sáng sớm Thứ Ba, 2 tháng 6 năm 2020 trận cháy thiêu nhiều căn nhà tại một khu thương mại tầng trệt tại thành phố Costa Mesa, theo các viên chức cứu hỏa cho báo OC Register biết. Trận cháy đã được báo cáo vào khoảng 3 giờ rưỡi sáng tại địa điểm 1515 MacArthur Blvd., theo Đại Úy Joseph Noceti của Ty Cứu Hỏa Costa Mesa cho biết. “Có người nào đó tại chỗ cháy đã gọi cho cứu hỏa,” theo Noceti cho biết. “Khi lính cứu hỏa tới nơi thì lửa đã bùng lên tới mái nhà.” Trong khi đó, hơn 300 người biểu tình đã hô to khẩu hiệu tại góc đường Birch Street và Brea Blvd., tại đường phố của thành phố Brea hôm Thứ Ba, 2 tháng 6, để biểu tình chống cái chết của George Flyod.
Garden Grove City Manager Scott Stiles vừa ban hành lệnh giới nghiêm trên toàn thành phố Garden Grove trong hai đêm 2 và 3 tháng Sáu. Đêm đầu tiên, lệnh giới nghiêm bắt đầu từ 6 giờ chiều hôm nay, thứ Ba, 2 tháng Sáu đến 5 giờ sáng thứ Tư, 3 tháng Sáu. Đêm thứ hai, lệnh giới nghiêm có hiệu lực từ 6 giờ chiều, thứ Tư, 3 tháng Sáu đến 5 giờ sáng thứ Năm, 4 tháng Sáu. Trong thời gian lệnh giới nghiêm được ban hành, tất cả các cư dân phải ở trong nhà, không được đi ra đường, đi trên vỉa hè, ra công viên hay tụ tập ở các địa điểm công cộng trong phạm vi thành phố Garden Grove. Tất các các doanh nghiệp phải đóng cửa trong khoản thời gian lệnh giới nghiêm nói trên.
Các tiệm làm tóc và tiệm hớt tóc có thể mở cửa lại và ăn uống trực tiếp tại các nhà hàng có thể được tiếp tục ngay lập tức với các biện pháp bảo vệ khi Quận Los Angeles tiến lên Lộ Trình Phục Hồi. Tiểu bang California hôm nay đã phê chuẩn yêu cầu của Quận cho một thay đổi khác biệt đến các hướng dẫn của tiểu bang vì Quận đã đáp ứng được các ngưỡng sức khỏe công cộng cần thiết để an toàn cho phép các lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế và cộng đồng được bắt đầu phục vụ cư dân. Quận đã chứng minh rằng họ đã kiểm soát được sự lây lan của vi-rút và đang bảo vệ cư dân và những công nhân viên thiết yếu. Khả năng xét nghiệm bệnh viện và truy tìm mối tiếp xúc là thích đáng để đối phó với bùng phát dịch bệnh. Quận Los Angeles hiện đang trong giai đoạn nâng cao của Giai Đoạn 2 của Lộ Trình Khả Năng Phục Hồi của Tiểu Bang.
WASHINGTON ngày 2 tháng 6 – Một ngày sau khi bị chỉ trích lợi dụng cơ hội chụp hình tại một nhà thờ bị đốt cháy ở gần Tòa Bạch Ốc, tổng thống Trump đem thông điệp chống người biểu tình “Tuân Thủ Luật Pháp” của ông đến một đền thờ Công Giáo, một cuộc viếng thăm nhanh chóng bị các giám mục lãnh đạo Công Giáo của nhà thờ lên án. Trump và đệ nhất phu nhân Melanie Trump vào ngày thứ ba trong một chuyến thăm ngắn đến Đền thờ Quốc Gia Thánh John Paul Đệ Nhị kế bên trường Đại Học Công Giáo Hoa Kỳ. Đền thờ là nơi cầu nguyện cho người Công Giáo nhưng chào đón mọi người thuộc mọi tín ngưỡng.
ông A. Acevedo, cảnh sát trưởng thành phố Houston- Texas đã có lời nhắn đến tổng thống Trump: “Nếu tổng thống không biết làm việc gì để xây dựng, xin làm ơn ngậm miệng lại (keep your mouth shut), vì ông đang đẩy những người thanh niên nam nữ ở độ tuổi 20 vào rủi ro…”
Theo thống kê chính thức của Đại học Johns Hopkins University (JHU), đại dịch bệnh COVID-19 đã gây tử vong cho hàng trăm ngàn người trên thế giới và con số nầy đang có khuynh hướng tăng dần trong mỗi ngày như tại Mỹ, tính đến sáng hôm nay, ngày 1/6/2020 (giờ địa phương), Hoa Kỳ đã có 1.811.172 ca bị lây nhiễm và 105.167 ca bị tử vong (thống kê JHU). Ngoài thiệt hại về nhân mạng, Covid-19 đã làm đảo lộn nhiều giá trị trên toàn cầu và mang lại nhiều hệ lụy về kinh tế, nghề nghiệp, miếng cơm manh áo cho nhiều gia đình.Trong tình thần yêu thương giúp đỡ đồng hương, Đoàn CTXH Nghĩa Sinh đã lên đường về miền Tây chia sẻ với người nghèo và những mái ấm dưỡng dục cô nhi với tâm tình: “Miếng khi đói, gói khi no” – sau thời gian giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh.
Cho đến ngày 01 tháng 6, 2020, đã có hơn 6,2 triệu người được xác nhận dương tính COVID-19 và gần 366.000 người chết trên toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, hơn 1,8 triệu ca bị nhiễm và hơn 105.000 người chết. Để so sánh, COVID-19 trong 3 tháng đã giết nhiều người Mỹ hơn bất cứ cuộc chiến tranh nào ngoại trừ hai cuộc thế chiến và cuộc nội chiến. Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Bệnh Dịch (CDC) tiên đoán đến ngày 20 tháng 6, 2020, sẽ có 115.000 người chết, tương đương với số người Mỹ chết trong Thế Chiến Thứ Nhất.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.