Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 543)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Gói tài trợ 484 tỉ đôla gồm thêm 321 tỉ đô la cho Chương Trình Bảo Vệ Lương (PPP) mới được tạo ra, là chương trình cho vay được đặt ra để giúp các cơ sở kinh doanh nhỏ duy trì với các khoản tiền vay được tha thứ trong thời gian khủng hoảng. Chương trình PPP là phổ biến và đã cạn số tiền tài trợ lúc đầu 350 tỉ đôla chỉ trong 2 tuần lễ. Nó là chương trình sẽ cần tài trợ thêm nữa. Các nhà lập pháp Cộng Hòa chỉ trích các nhà Dân Chủ ngâm dự luật – ban đầu là 250 tỉ đôla yêu cầu tài trợ cho PPP.
Theo tạp chí The Economist số phát hành tuần này (April 18 – 24, 2020), bên cạnh Đại học Oxford ở Anh và Viện Nghiên cứu Thuốc chủng ở Đức (Germany’s Federal Institute for Vaccines, đã nhắc tới hôm qua) , nhiều công ty chế tạo dược phẩm ở Mỹ đã cộng tác với các viện nghiên cứu để chế tạo và thử nghiệm thuốc chủng ngừa cho Covid-19. Các hãng ở Mỹ được nhắc tới là Novavax, Johnson & Johnson, và Moderna . Hãng này cộng tác với Viện Quốc gia Nghiên cứu các bệnh Dị ứng và Truyền nhiễm (National Institute of Allergy and Infectious Diseases, NIAID).
Tại San Fernando Valley, California,trong trường trung học, những kẻ quá khích đã tấn công bạo lực một thiếu niên 16 tuổi, buộc tội em ấy đang nhiễm coronavirus chỉ vì em là người Mỹ gốc Á châu. Đây chỉ là một trong hàng loạt sự việc phân biệt chủng tộc liên quan đến cuộc khủng hoảng toàn cầu do đại dịch COVID-19 gây ra. Trước tình hình này, Thượng Nghị Sĩ Tom Umberg đã có lời tuyên bố như sau: Virus COVID-19 không phân biệt đối xử. Nó không phân biệt dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc quốc tịch. Nó tấn công tất cả mọi người. Vì vậy, để chống lại một cuộc tấn công vào tất cả chúng ta, chúng ta phải đoàn kết. Bất kỳ sự chia rẽ xã hội nào mà chúng ta gây ra cho cộng đồng của chúng ta đều gây bất lợi cho sự an toàn và sức mạnh của chúng ta trong thời kỳ khủng hoảng. Nghịch cảnh không được chia rẽ chúng ta, nhất là thời gian này.
Trước khu Thương Xá Phước Lộc Thọ vào lúc 11 giờ trưa Thứ Năm ngày 23 tháng 4 năm 2020, nhóm thiện nguyện Nailing It, Whale Spa, Advane Beauty College, United Way… Đã tổ chức buổi họp báo để giới thiệu một số các nhà hàng Việt Nam đã chuẩn bị khoảng 10,000 phần ăn đặt biệt để tặng các nhân viên y tế bệnh viện, viện dưỡng lão, nhà tạm trú cho người vô gia cư ngoài các phần ăn còn có tặng khẩu trang, găng tay…
Vi-rút Corona ảnh hưởng và trì hoãn thống kê dân số mỗi thập niên và cản trở công việc cần thiết đến từng nhà/ Pilar Marrero (Ethnic Media Services) / Arturo Vargas, giám đốc điều hành cơ quan National Association of Latino Elected Officials (Hiệp Hội Quốc Gia Viên Chức La Tinh NALEO), định nghĩa dịch vi-rút corona là “một ác mộng” đã tác động đến cộng đồng La Tinh làm ngăn trở bao nỗ lực trong kế hoạch thực hiện Thống Kê dân Số 2020. “Chúng tôi xúc tiến với một thông điệp và chiến lược mới, nhưng trong thâm tâm chúng tôi biết không cách nào có được một thống kê đầy đủ nếu không đến từng nhà” ông nói. “Cho tới lúc này, chúng tôi không biết Cục Thống Kê Dân Số có thể ra đường để làm công việc tiếp theo như đã dự định vào tháng Sáu (lúc đầu định vào giữa Tháng Năm.) Tôi nghĩ đến cuối tháng này sẽ có thông báo.” NALEO và những nhóm khác tiếp tục làm việc để “xoay chiều” - chuyển tiếp hàng trăm sự kiện nhân viên đến từng nhà qua phương tiện truyền thông được trả tiền hoặc
Chúng ta chỉ có thể tung hoành trong một ngày thật ngắn ngũi mà thôi. Hãy trân quý ngày hôm nay. Chúng ta sẽ mất tinh thần, sẽ mất hết niềm tự tin cũng như sự can đảm, và cuộc sống chúng ta sẽ chìm đi nếu chúng ta để gánh nặng của ngày hôm qua và của ngày mai chồng chất thêm vào gánh nặng của ngày hôm nay. Không phải những kinh nghiệm của ngày hôm nay làm chúng ta thất vọng, nhưng đó chính là những đắng cay, hối hận, dằn vặt của ngày hôm qua cùng những nỗi lo ngại, ưu tư của ngày mai chưa đến, đã làm u ám vẫn đục ngày hôm nay. Vậy hãy sống trọn vẹn cho ngày hôm nay mà thôi.
Có một sự kiện quốc gia mà nhà lãnh đạo bí ẩn Bắc Hàn, Kim Jong Un, không bao giờ bỏ qua: thăm Lăng Mặt Trời Kumsusan vào ngày 15 tháng 4 để đánh dấu sinh nhật của ông nội, người sáng lập chế độ. Trong lăng, cả ông nội và cha của Kim đều được chôn ở đó. Vì thế khi Kim không xuất hiện trong ngày này tại Bình Nhưỡng, thì nó gây sự suy luận về những nơi ông ấy ở và ngay cả sức khỏe của ông. Những lời đồn như thế lôi cuốn thêm sau khi báo Daily NK, trang mạng có trụ sở tại Hán Thành dựa vào các nguồn tin ẩn danh bên trong Bắc Hàn, tường trình hôm Thứ Hai rằng Kim đang hồi phục từ một cuộc giải phẫu tim được thực hiện hôm 12 tháng 4.
Đảng Cộng sản Việt Nam đã lộ rõ tâm địa chống dân chủ bằng mọi giá để kéo dài độc tài cai trị, làm giầu bất chính trên lưng người dân nhưng lại ngoan ngoãn cúi đầu trước hành động cướp đất, chiếm Biển Đông của Trung Cộng. Những việc này, tuy không mới, nhưng đã bung ra vào lúc đảng ra sức vận động cán bộ, đảng viên, kể cả cựu lãnh đạo và cựu chiến binh đóng góp ý kiến vào các Dự thảo văn kiện đảng XIII để khoe khoang.
Thống Đốc Texas Greg Abbott nói với Fox Business hôm Thứ Tư, 22 tháng 4 rằng tiểu bang của ông sẽ tái mở cửa các công viên và một số cơ sở kinh doanh bán lẻ trong tuần này bởi vì người dân “cần tiếp tục đời sống của họ” trong thời gian đại dịch vi khuẩn corona. “Người dân Texas yêu thích làm việc,” theo Abbott nói với Stuart Varney của Fox Business. “Họ cần tiếp tục cuộc sống của họ, vì thế có tình trạng cấp bách để trở lại làm việc. Chúng tôi sẽ cung cấp lộ trình đó trong cách rất an toàn bảm bảo chúng tôi sẽ mở cửa nhiều cơ sở kinh doanh theo khả năng trong khi cũng vẫn giữ an toàn của người dân của tiểu bang Texas.”
Missouri đang kiện chính quyền Trung Quốc và các tổ chức hàng đầu khác vì vai trò mà họ đóng trong đại dịch vi khuẩn corona và những ảnh hưởng đối với tiểu bang, cáo buộc rằng TQ che dấu thông tin, bịt miệng những người tiết lộ tin và làm rất ít để chận đứng sự lây lan của dịch bệnh, theo Bộ Trưởng Tư Pháp Tiểu Bang Missouri Eric Schmitt tuyên bố hôm Thứ Ba, theo CNN cho hay.
Thay mặt Ban Tổ Chức, xin ngợi khen tất cả các thí sinh đã tham gia cuộc thi, xin chân thành cám ơn quý phụ huynh đã tận tình hướng dẫn con em, quý khán giả đã theo dõi và cổ động, quý giám khảo đã cộng tác đắc lực, quý mạnh thường quân đã bảo trợ, quý ca nhạc sĩ và thiện nguyện viên đã tích cực đóng góp trong chương trình văn nghệ gây quỹ cho các giải thưởng, và quý cơ quan truyền thông đã phổ biến chương trình trong suốt thời gian qua. Đặc biệt cám ơn ca sĩ Bích Vân đã hướng dẫn học trò của VS Studio tham dự cuộc thi thật đông.
Hôm nay xin được bắt đầu bằng hai tin vui: 1).-Ít hôm trước, Bloomberg News đã loan tin các giáo sư tại Đại học Oxford sắp cho thử một loại vaccine có thể dùng để ngừa vi khuẩn Vũ Hán. Tin ấy đã được Bộ trưởng Y tế của Anh quốc xác nhận. Theo tin đài VOA, trong một cuộc họp báo ở London ngày hôm qua, 21/4/2020, Bộ trưởng Y tế Anh Matt Hancock loan báo rằng hai nhóm nghiên cứu Anh đã đạt được những tiến bộ rất đáng kể trong việc chế tạo vaccine chống Covid-19. Một toán sẽ bắt đầu thử nghiệm trên người vào ngày 23/4 (tức ngày mai). Ông Hancock cho biết đó là các nhà nghiên cứu tại Đại học Oxford và Đại học Hoàng gia London (Royal University of London). Nhóm Oxford, cộng tác chặt chẽ với Cơ quan Quản lý Dược và các Sản phẩm Chăm sóc sức khỏe (MHRA), đang chuẩn bị để tiến hành thử nghiệm trên người trong tuần này. Chính phủ Anh đã cấp 25 triệu đô la cho những nỗ lực ấy. Chính phủ cũng sẽ cấp hơn 27 triệu đô la cho Đại học Hoàng gia London để chuẩn bị cho những giai đoạn thử ng
Chỉ trong vòng 10 ngày sau khi chiến dịch được tổ chức vào đầu tháng, đội ngũ tình nguyện của Nailing It Cho Nhân Viên Y Tế đã thu thập và vận chuyển được hơn 120,000 khẩu trang, 300,000 găng tay y tế cung cấp cho đội ngũ y bác sĩ ở Nam California để chống chọi với đại dịch Corona (COVID-19). Rất nhiều nhà hàng cũng tham gia vào chiến dịch này và đã vận chuyển đuợc gần 1,000 bữa ăn đến các nhân viên y tế trong khoảng thời gian khó khăn này.
WASHINGTON — Tổng Thống Donald Trump cho biết hôm Thứ Tư, 22 tháng 4 rằng ông đã ra lệnh cho Hải Quân Mỹ “bắn và tiêu diệt” bất cứ chiếc tàu Iran nào có trang bị súng ống quấy nhiễu tàu Hoa Kỳ, lệnh này đến sau một tuần Hải Quân báo cáo một nhóm tàu Iran đã “tiến đến gần nguy hiểm và quấy rối” các tàu chiến của Mỹ trong Vịnh Ba Tư, theo bản tin của thông tấn Mỹ AP cho biết hôm Thứ Tư.
Hôm nay, Dân Biểu Harley Rouda (CA-48) thông báo rằng những trường cao đẳng và đại học có cơ sở đặt trong Địa Hạt 48th California sẽ nhận được hơn $17 triệu trong quĩ hỗ trợ khẩn cấp, để giúp đỡ bù đắp những tổn thất tài chính đáng kể. Ít nhất phân nửa trong nguồn tài trợ cho nhà trường được yêu cầu phân bổ đến những học sinh dưới hình thức quĩ hỗ trợ tiền mặt khẩn cấp, để giúp đỡ sinh viên chi trả tiền nhà, thực phẩm, và những nhu yếu căn bản khác.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.