Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 108)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
-- Hàng chục ngàn người xuống đường phản đối bố ráp di trú giữa giá lạnh dưới không độ. -- Thẩm phán chặn đòn siết ngân khoản của Trump. -- Tòa bác đề nghị giam người biểu tình, nói DOJ không đưa ra bằng chứng. -- Hoa Kỳ đổi trục chiến lược, không còn ưu tiên đối đầu Trung Quốc. -- California gia nhập mạng lưới ứng phó dịch bệnh của WHO sau khi Mỹ rút lui. -- Hội Đàm NGA – UKRAINE – HOA KỲ Tại ABU DHABI Kết Thúc. -- Dù Hồ Sơ Tị Nạn Còn Đang Xét, Bé Trai 5 Tuổi Vẫn Bị ICE Giam Giữ. -- Đặc vụ FBI tại Minneapolis từ chức: nghi bị ép ngưng điều tra vụ Renee Good. -- Bộ trưởng Tư Pháp Minnesota: Bạch Ốc dùng di trú để "mượn gió bẻ măng". -- Hoa Kỳ oanh kích ghe ma túy thứ 35; chiến dịch vẫn tiếp diễn sau khi bắt Maduro. -- Đăng hình Trump dắt chim cánh cụt “đi Greenland,” Bạch Ốc thành trò cười. -- Bộ ba thân tín của Jeffrey Epstein nhận trát đòi ra điều trần trước Quốc Hội. -- Texas: xe robotaxi Waymo bị điều tra vì không nhường xe buýt trường học.
Hệ thống Cao đẳng Cộng đồng California và AltaSea tại Cảng Los Angeles ký kết Biên bản Ghi nhớ nhằm hợp tác hỗ trợ hành động vì khí hậu, phát triển bền vững và cơ hội phát triển lực lượng lao động trong “nền kinh tế biển”.
Báo Latin Times: Quan chức cấp cao Venezuela được Trump cho 15 phút để đồng ý hợp tác với Mỹ hoặc bị giết, theo một băng ghi âm bị rò rỉ cho thấy. Bản tin của phóng viên Pedro Camacho ghi nhận: Một băng hình ghi âm bị rò rỉ từ cuộc họp kín của các quan chức Venezuela và những người có ảnh hưởng ủng hộ chính phủ
NEW ORLEANS, LA (VB) -- Một quan chức Tư pháp gốc Việt từng làm việc tại văn phòng Biện lý Quận Orleans và Quận Jefferson đã bị bắt vì nằm trong đường dây buôn ma túy, theo tin từ các đài truyền hình NOLA và WGNO.
-- Tô Lâm Tái Đắc Cử Thêm 5 Năm. -- Hạ Viện Không Chặn Được Trump Đưa Quân Vào Venezuela. -- Minnesota Đóng Cửa, Biểu Tình Phản Đối ICE. -- Hạ Viện Thông Qua Ngân Sách, Thượng Viện Chỉ Còn Vài Ngày Để Chốt. -- Dân Cử Anh Đồng Loạt Phản Đối Phát Biểu Của Trump Về Cuộc Chiến Afghanistan. -- TikTok Bán Lại Chi Nhánh Ở Mỹ, Quốc Hội Vẫn Chưa Yên Tâm. -- Dầu Venezuela Thành Điểm Nóng: TQ Hết Được Mua Giá Rẻ. -- Putin Muốn Hòa Đàm, Nhưng Sẽ Giữ Chặt Chuyện Đất Đai. -- Hải Quân Pháp Chặn Tàu Dầu “Đội Lốt” Của Nga Tại Địa Trung Hải. -- Bạch Ốc Soi Ngân Sách 14 Tiểu Bang Xanh: Ngăn Chặn Gian Lận Hay Ý Đồ Chính Trị?. -- Minnesota: Bạch Ốc Dùng AI Chế Hình Người Biểu Tình Khóc Lóc. -- Bắn Thẩm Phán Indiana: Năm Người Bị Bắt, Hai Nạn Nhân Đang Hồi Phục. -- Bão Tuyết Tràn Qua, Cuối Tuần Này Nhiều Nơi Lạnh Cắt Da. -- Nuôi Con Ở Mỹ: Lương Trung Bình Không Đủ Trả Tiền Giữ Trẻ. -- Philadelphia Gỡ Sạch Các Bảng Kể Về Nô Lệ Ở President’s House...
Vào ngày 13/1/2025, trong bài phát biểu trước Detroit Economy Club, tổng thống Trump tuyên bố lạm phát đã dừng lại, giá cả đã giảm. Nhưng Báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) công bố cùng ngày cho thấy giá tiêu dùng trung bình trong tháng 12 năm 2025 cao hơn 2.7% so với một năm trước đó, và cao hơn 0.3% so với tháng 11. Trong những ngày qua, tổng thống Mỹ nhiều lần khẳng định muốn chiếm Greenland; Tòa Bạch Ốc xác nhận rằng tất cả các phương án đều đang được xem xét, bao gồm cả việc sử dụng vũ lực. Trump lập luận rằng Nga và Tàu sớm muộn sẽ làm, và Mỹ không muốn điều này xảy ra. Viện cớ an ninh quốc gia, Hoa Kỳ sẵn sàng xâm lăng lãnh thổ của một đồng minh trước khi kẻ thù có thể làm.
Vào ngày 20 tháng 1 năm 2025, chính quyền mới của TT. Trump đã làm rõ một điều: Người di dân không còn được coi là tài sản của Hoa Kỳ nữa. Thay vào đó, họ bị đối xử như là những kẻ xâm lược, bị cho là cướp việc làm của người Mỹ và tham gia vào các hoạt động tội phạm.
Chiều Chủ Nhật 18 Tháng Giêng, cháu trai nhỏ của ông ChongLy Scott Thao, còn gọi là Saly, đang ngủ trưa trên ghế sofa trong nhà ở St. Paul thì các đặc vụ nhập cư liên bang (ICE) xông vào nhà. Họ phá cửa, tiến vào với những khẩu súng trên tay, chĩa thẳng vào người trong nhà. Ông Saly, một công dân Mỹ gốc Hmong, bị ICE còng tay, dẫn ra ngoài trong thời tiết lạnh buốt. Ông chỉ mặc quần đùi, dép Crocs và quấn một chiếc chăn trẻ em. Nhiệt độ ngoài trời là 10 độ F. Tuyết vẫn đóng dày đặc trên đường.
Một di dân không giấy tờ bị giam tại trại lều Camp East Montana trong căn cứ Fort Bliss, ngoại ô El Paso, đã thiệt mạng, theo thông cáo của cơ quan Di trú và Quan thuế Hoa Kỳ (ICE) phổ biến hôm Chủ nhật, nâng số người chết tại đây lên ba người chỉ trong vòng hơn sáu tuần lễ. Camp East Montana, dựng bằng dãy lều bạt trên vùng sa mạc Texas, hiện là một trong những cơ sở giam giữ lớn nhất của ICE, với gần 3.000 người bị tạm giữ vào đầu tháng Giêng năm nay.
Một người tị nạn gốc Campuchia từng đến Mỹ lúc còn nhỏ đã qua đời tại một bệnh viện ở Philadelphia, sau ba ngày bị nhốt trong trại tạm giam của cơ quan Di trú và Quan thuế Hoa Kỳ (ICE). Nạn nhân tên Parady La, 46 tuổi, cư trú tại thị trấn Upper Darby, ngoại ô Philadelphia. Ông bị bắt ngày 6 tháng Giêng và được đưa vào Trung tâm Giam giữ Liên bang ở Philadelphia. Hôm sau, ông được phát hiện bất tỉnh trong phòng giam và chở đi cấp cứu tại bệnh viện Thomas Jefferson University, nơi ông trút hơi thở cuối cùng.
Tại thành phố Minneapolis tuần rồi, một công dân Mỹ mang hộ chiếu hợp lệ bị nhân viên Biên phòng chặn giữ chỉ vì giọng nói của mình. Vụ này được thu vào video, lan truyền khắp mạng và làm dấy lên lo ngại về tình trạng phân biệt chủng tộc trong thi hành luật di trú, nay đã lan tới các cộng đồng gốc Á. Người bị bắt là ông Ramon Menera, vừa bước ra khỏi nhà hôm thứ Tư tuần trước thì gặp nhóm nhân viên Biên phòng đến yêu cầu trình giấy tờ. Khi ông hỏi lý do, một người đáp thẳng: “Vì giọng nói của anh.” Menera phản ứng bằng cách chỉ ra chính giọng nói của viên chức ấy, khiến tình hình căng thẳng. Ông bị khống chế và đưa đi giam, rồi được thả sau khi họ xác nhận ông có hộ chiếu Mỹ cấp năm 2021, dù sinh tại Mễ Tây Cơ. Toàn bộ sự việc diễn ra trước mắt con gái năm tuổi của ông, đứa nhỏ sau đó sợ hãi không dám ra khỏi nhà.
“Die With a Smile” của Lady Gaga và Bruno Mars, xét theo nhiều thước đo, có thể xem là ca khúc tiêu biểu của năm 2025. Bản tình ca mang giọng điệu u sầu này đứng đầu bảng xếp hạng tại hơn 30 quốc gia, đồng thời giữ kỷ lục số ngày liên tiếp ở vị trí số một trên Spotify. Việc hai tên tuổi lớn hợp tác dĩ nhiên góp phần vào thành công ấy. Nhưng sức hút của ca khúc còn phản ánh một khuynh hướng rộng hơn: nhạc phổ thông đang nghiêng dần về những tâm trạng ưu phiền.
Gần ba mươi năm sau khi được đặt tại Prague Municipal Library, một tác phẩm tạo hình làm bằng sách bất ngờ trở thành điểm tham quan đông nghẹt du khách, nhờ các đoạn video lan truyền trên TikTok và Instagram. Tác phẩm mang tên Idiom, do nghệ sĩ người Slovakia Matej Krén thực hiện. Công trình gồm khoảng 8.000 cuốn sách xếp thành một trụ tròn cao, với gương đặt ở trên và dưới, tạo cảm giác như một đường hầm sách kéo dài vô tận. Lối nhìn vào có hình giọt nước, khiến người xem có cảm tưởng mình đang cúi xuống để… bước vào trong sách.
Mỗi dịp đầu năm, nhiều người đặt mục tiêu đọc nhiều hơn – không chỉ để thư giãn mà còn để tìm lại sự bình an và tò mò. Thế nhưng, các nghiên cứu gần đây cho thấy thói quen này còn mang lại lợi ích lớn hơn: giúp giảm căng thẳng, cải thiện trí nhớ, làm chậm suy giảm nhận thức và kéo dài tuổi thọ.Theo nhà trị liệu tâm lý Zoe Shaw (Los Angeles), khi người đọc “đánh mất mình trong một cuốn sách”, họ bước vào trạng thái tập trung tương tự thiền định – một trạng thái có khả năng bảo vệ thần kinh và giúp hệ thần kinh tự điều chỉnh.
Ngay ngày khai giảng học kỳ xuân, Đại học Texas A&M mở đầu bằng một bản danh sách sách cấm mới. Nhiều tác phẩm vốn được xem là kinh điển của triết học và văn học phương Tây nay bị gạt khỏi giáo trình, theo một chính sách vừa được nhà trường ban hành với chủ đích kiểm soát mọi thảo luận có dính dáng đến chủng tộc và giới tính.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.