Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 714)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
MLNQVN mong ước đón nhận được nhiều hồ sơ đề cử ứng viên xứng đáng từ các đoàn thể và cá nhân trong cũng như ngoài nước. Kết quả việc tuyển chọn sẽ được chính thức công bố vào trung tuần tháng 11 năm 2020.
Úc sẽ cô lập 6.6 triệu người tại tiểu bang Victoria với phần còn lại của quốc gia vào lúc 11 giời 59 phút tối Thứ Ba, 7 tháng 7 năm 2020, khi các viên chức chính quyền thực hiện hành động nghiêm trọng để kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn corona trong thành phố Melbourne, theo bản tin CNN cho biết. Biên giới giữa tiểu bang Victoria và New South Wales – 2 tiểu bang đông dân nhất của nước Úc – sẽ bị đóng lần đầu tiên kể từ khi đại dịch bắt đầu, theo Thủ Hiến tiểu Bang Victoria Daniel Andrews tuyên bố hôm Thứ Hai, 6 tháng 7. Quân đội và cảnh sát sẽ canh chừng dọc theo biên giới, cho phép rất ít người vượt qua, theo Đài 7NEWS chi nhánh của CNN cho biết. Victoria đã chật vật để kềm chế làn sóng lây lan thứ hai của các trường hợp bị vi khuẩn corona, dẫn tới sự sợ hãi rằng tỉ lệ truyền nhiễm có thể sắp gia tăng khắp cả nước. Tuần trước có một số công nhân được ký hợp đồng tại Melbourne đã không tuân theo các thể thức tại một khách sạn được sử dụng để cách ly khách quốc tế đến tiểu ban
Thống Đốc New York Andrew Cuomo hôm Thứ Hai, 6 tháng 7 đã tấn công Tổng Thống Trump, cáo buộc tổng thống về “việc kích hoạt vi khuẩn” bằng cách đưa ra những tuyên bố sai sự thật và gây hiểu lầm về Covid-19 và tác động của nó lên cả nước, theo CNN. Vị thống đốc đã đưa ra những nhận định trong khi 40 tiểu bang trong số 50 tiểu bang đang chứng kiến sự gia tăng truyền nhiễm vi khuẩn corona và Hoa Kỳ đã có hơn 130,000 người thiệt mạng. Gọi vi khuẩn là vấn đề “lớn,” Cuomo khẩn cầu ông Trump đừng làm “kẻ đồng âm mưu” của Covid-19 bằng việc nói không đúng sự thật về sự nghiêm trọng của đại dịch. “Ông ấy đang tạo điều kiện cho vi khuẩn,” theo Cuomo cho biết. “Ông ấy kích hoạt vi khuẩn.”
Cựu cảnh Joseph James DeAngelo. Golden State Killer, Sát thủ tiểu bang Vàng. Reo kinh hoàng cho 14 quận hạt CA với 13 tội mưu sát bắt cóc với 50 lần xâm nhập gia cư và 62 lần hãm hiếp phụ nữ từ 13 đến 41 tuổi. Hơn 30 năm truy tầm.Trưởng đoàn Công tố Viện CA của vụ án thế kỷ. Ông Hồ Quang Thiên Vũ, gốc Việt người đã thành công khi DeAngelo đã xác định chính hắn là “Golden State Killer”. “ DeAngelo nhận tội để nhận án Chung Thân thay tử hình. Thoả hiệp tiết kiệm 20 triệu tiền thuế vì nếu xử, phiên toà với 26 tội danh, trong có 13 tội mưu sát vời trường họp gia trọng và 62 tội hiếp dâm, phiên tòa có thể kéo dài từ 7 đến 10 năm.”
Thống Đốc Tiểu Bang Georgia Brian Kemp hôm Thứ Hai, 6 tháng 7 đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp tiểu bang và huy động 1,000 Vệ Binh Quốc Gia, theo bản tin CNN cho biết. Thống Đốc Cộng Hòa Brian Kemp nói rằng sắc lệnh hành pháp theo sau “nhiều tuần lễ tội phạm bạo động gia tăng dữ dội và việc đập phá tài sản trong Thành Phố Atlanta.” Tuyên bố của thống đốc nói rằng hơn 30 người dân Georgia đã bị thương bởi súng bắn vào cuối tuần Lễ Độc Lập, gồm 5 người thiệt mạng.
Vị thành niên có tên Carsyn Davis, là người sống sót hiếm có với bệnh ung thư, rối loạn tự miễn liên tục. Cô bé đã chết vì suy hô hấp sau khi bị nhiễm vi khuẩn corona vào đầu tháng 6. Báo cáo giảo nghiệm y khoa nói rằng Davis đã tham gia một sự kiện tại nhà thờ 100 người, nơi mọi người không được yêu cầu đeo khẩu trang, 2 tuần trước khi cô chết tại bệnh viện Quận Miami-Dade. Trong thời gian 9 ngày theo sau sự kiện, cô đã được cha mẹ cho dùng thuốc kháng sinh, hydroxychloroquine và khí oxy từ máy thở của ông ngoại ở nhà. Mẹ của cô, bà Carole Brunton Davis, là một y tá. Bệnh viện đã đề nghị đặt ống vào đường khí quản khi Davis được đưa vào khu vực nhi đồng hôm 19 tháng 6, nhưng cha mẹ của cô đã từ chối làm thủ tục này, theo nhà giảo nghiệm y khoa quận cho biết. Cô đã nhận điều trị bằng huyết tương và cuối cùng được đặt ống vào đường khí quản hôm 22 tháng 6, nhưng cô đã qua đời một ngày sau đó.
Chính quyền CSVN vừa kết án tổng cộng 19 năm tù đối với 3 người trong tổ chức Chính Phủ Quốc Gia Việt Nam Lâm Thời với tội “hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân,” theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) cho biết hôm 6 tháng 7 năm 2020.
Nghị Viên Hội Đồng Thành Phố Westminster Sergio Contreras Tiếp Tục Nhận Được Những Sự Hỗ Trợ Quan Trọng Khi Hiệp Hội Y Tế Quận Cam Kết Hợp Với Liên Minh Yểm Trợ Cuộc Vận Động Vào Chức Vụ Giám Sát Quận Cam Sau nhiều tuần lễ gây tranh cãi, khởi đi từ việc các chuyên viên y tế của Quận Cam hủy bỏ lệnh bắt buộc mang khẩu trang ở nơi công cộng dưới áp lực chính trị nặng nề từ Ban Giám Sát Quận Cam, sau đó là tình trạng gia tăng những trường hợp lây nhiễm và nhập viện vì COVID-19, hôm nay nghị viên hội đồng thành phố Westminster, ông Sergio Contreras đã được sự đề cử của Hiệp Hội Y Khoa Quận Cam (OCMA) trong việc vận động đưa ông vào chức vụ Giám Sát Viên Quận Cam.
Tôi có dịp sống qua nhiều nơi và nhận thấy là không nơi đâu mà những từ ngữ “tổ quốc,” “quê hương,” “dân tộc” … được nhắc đến thường xuyên – như ở xứ sở của mình: tổ quốc trên hết, tổ quốc muôn năm, tổ quốc anh hùng, tổ quốc thiêng liêng, tổ quốc bất diệt, tổ quốc muôn đời, tổ quốc thân yêu, tổ quốc trong tim … “Quê hương” và “dân tộc” cũng thế, cũng: vùng dậy, quật khởi, anh dũng, kiên cường, bất khuất, thiêng liêng, hùng tráng, yêu dấu, mến thương …
Bệnh tiểu đường loại II rất phổ biến trong giới bà con Việt Nam mình sống tại hải ngoại cũng như ở bên nhà, đặc biệt là những người từ 45 tuổi trở lên. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2003 có lối 194 triệu người bị bệnh tiểu đường. Số nầy có thể sẽ tăng gấp hai vào năm 2025. Tại Canada, ước lượng có vào khoảng 1.8 triệu người bị bệnh tiểu đường loại II, tương đương với 8% dân số trưởng thành. Riêng tại Hoa Kỳ, có thể có đến 54 triệu người tuổi từ 45 đến 74 đang trong tình trạng tiền tiểu đường prediabetes và lối 8 triệu người bị bệnh diabetes thật sự. Việt Nam hiện có trên 5 triệu bệnh nhân tiểu đường...
Một nhóm 239 khoa học gia đại diện 32 quốc gia được báo cáo đang chuẩn bị để yêu cầu Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) sửa đổi lời khuyên của tổ chức này đối với vi khuẩn corona vì có chứng cứ cho biết họ ủng hộ tuyên bố cho rằng dịch bệnh lây truyền trong không khí, theo báo The Hill cho biết hôm 5 tháng 7 năm 2020. Các nhà khoa học được dự kiến sẽ phổ biến lá thư ngỏ đưa ra yêu cầu trong một tạp chí khoa học vào tuần tới, theo báo The New York Times tường trình. Lá thư sẽ cung cấp chứng cứ để ủng hộ lập trường rằng các hạt nhỏ li ti của vi khuẩn corona có thể bay trong không khí và truyền bệnh cho con người. Tổ Chức WHO đã cho rằng COVID-19, chứng bệnh được gây ra bởi vi khuẩn conona mới, được truyền nhiễm hầu hết qua các hạt nước hô hấp lớn rớt xuống nền nhà sau khi bị tống ra qua việc nhảy mũi hay ho. Cơ quan này đã nói rằng vi khuẩn chủ yếu lây lan qua sự tiếp xúc giữa người với người và tiếp xúc gián tiếp với các bề mặt trong môi trường tức thì của người bị nhiễm bệnh.
Hơn 132,000 người tại Hoa Kỳ đã thiệt mạng từ vi khuẩn corona và hơn 2.9 triệu người đã bị truyền nhiễm, theo Cơ Quan CDC mà báo NPR tường trình cho biết hôm 5 tháng 7 năm 2020. Cả Florida và Texas đều báo cáo gia tăng lớn nhất trong một ngày số trường hợp bị lây bệnh trong vài ngày qua, với Florida cho biết có 11,443 trường hợp mới hôm Thứ Bảy và 9,999 trường hợi khác hôm Chủ Nhật. Texas báo báo số trường hợp mới cao kỷ lục 8,258 hôm Thứ Bảy và 3,449 trường hợp hôm Chủ Nhật. California báo cáo 5,410 trường hợp mới hôm Chủ Nhật và Arizona báo cáo 3,536 trường hợp mới hôm Chủ Nhật.
Giám đốc Cơ Quan Kiểm Soát Thực Phẩm và Thuốc Men (FDA) Hoa Kỳ là Bác Sĩ Stephen Hahn hôm Chủ Nhật, 5 tháng 7 đã không bênh vực cũng không bày tỏ chống đối rõ ràng lời khẳng định không có cơ sở của TT Trump rằng 99% các trường hợp bị lây Covid-19 là “hoàn toàn vô hại.” Người điều khiển chương trình “State of the Union” của CNN là Dana Bash nói rằng bà đã không thể tìm ra một chuyên gia sức khỏe nào hậu thuẫn tuyên bố của Trump, đã hỏi Hahn về điều này.
Bạo động súng đổ máu tại Chicago tiếp tục qua cuối tuần Lễ Độc Lập khi hơn 67 người đã bị bắn và ít nhất 13 người đã chết, gồm một bé gái 7 tuổi và một bé trai 14 tuổi. 9 người trong số các nạn nhân ở tuổi vị thành niên, với 2 tử vong, theo báo Chicago Sun-Times tường trình cho biết hôm Chủ Nhật, 5 tháng 7. Bé gái, được gia đình xác nhận là Natilie Wallace, lúc đó đang ở bên ngoài nhà của người bà tại một bữa tiệc Lễ Độc Lập trong khu phố thành phố Austin khoảng 7 giờ tối khi 3 người từ một chiếc xe chạy ra và bắt đầu nổ súng một cách bừa bãi.
Nhạc sĩ nhạc rap Kanye West cho biết rằng ông đang tranh cử tổng thống, có khả năng đọ sức với người mà ông ngưỡng mộ là Donald Trump, theo bản tin tiếng Anh của Đài BBC cho biết hôm Chủ Nhật, 5 tháng 7 năm 2020. “Bây giờ chúng ta phải nhận thức rằng lời cam kết của nước Mỹ qua niềm tin Thượng Đế, thống nhất quan kiến của chúng ta và xây dựng tương lai của chúng ta,” theo người nhạc sĩ này cho biết trong Twitter. “Tôi đang tranh chức tổng thống của Hoa Kỳ!” Phu nhân của ông là Kim Kardashian West và doanh nhân Elon Musk đã ủng hộ ông. Nhưng không rõ là West có đang thực sự tranh cử hay không.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.